Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。93101〜93150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20071
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20074
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20060
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
173880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20067
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20059
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20065
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20064
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2919000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20058
893110651324 Viên 2919 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20058
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20066
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20068
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5796000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20072
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
110500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110481824 Viên 850 2026-03-17
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1950 Viên
合計
44850000
グループ
N5
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40001
890110038925 Viên 23000 2026-03-17
Diamisu 70/30 Injection 1000 IU/10ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000 IU/10ml · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
822000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T77 · 77001
896410048825 Lọ 54800 2026-03-17
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate26219
含量/投与経路
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
数量
32400 Túi
合計
2760480000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T27 · 27010
888110780824 Túi 85200 2026-03-17
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
含量/投与経路
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
数量
10800 Túi
合計
920160000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T27 · 27010
888110780924 Túi 85200 2026-03-17
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
含量/投与経路
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
数量
3600 Túi
合計
306720000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T27 · 27010
888110781024 Túi 85200 2026-03-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893112683724 Ống 8000 2026-03-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04003
893112683724 Ống 8000 2026-03-17
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
31745000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79033
893110198623 Tuýp 63490 2026-03-17
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
81640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-22981-15 Viên 628 2026-03-17
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
208000 Ống
合計
185744000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-24899-16 Ống 893 2026-03-17
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
208000 Ống
合計
185744000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110688824 Ống 893 2026-03-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
35720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110688824 Ống 893 2026-03-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110688824 Ống 893 2026-03-17
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7800 Viên
合計
73054800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79499
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-17
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
130 Ống
合計
2866500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110327100 Ống 22050 2026-03-17
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
260 Lọ
合計
42042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
QLĐB-693-18 Lọ 161700 2026-03-17
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
260 Lọ
合計
42042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893114093323 Lọ 161700 2026-03-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
30000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
TCT-00231-24 viên 2100 2026-03-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
30000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
TCT-00231-24 viên 2100 2026-03-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
30000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
TCT-00231-24 viên 2100 2026-03-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
30000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
TCT-00231-24 viên 2100 2026-03-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
30000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
TCT-00231-24 viên 2100 2026-03-17
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
156 Lọ
合計
18001620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-29306-18 Lọ 115395 2026-03-17
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
156 Lọ
合計
18001620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893114123625 Lọ 115395 2026-03-17
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
含量/投与経路
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đơn · Tiêm vào các khoang của cơ thể
数量
220 Túi
合計
66176000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T27 · 27010
VN-18814-15 Túi 300800 2026-03-17
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
含量/投与経路
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đôi · Tiêm vào các khoang của cơ thể
数量
10800 Túi
合計
3248640000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T27 · 27010
VN-18814-15 Túi 300800 2026-03-17
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2 ml · Tiêm
数量
1750 Ống
合計
49787500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01915
VN-17326-13 Ống 28450 2026-03-17
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
6300000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T04 · 04003
400111002124 Ống 42000 2026-03-17
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T38 · 38230
VN-22494-20 Ống 28455 2026-03-17
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg /5ml · Tiêm
数量
7150 Ống
合計
672100000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40001
VN-18143-14 Ống 94000 2026-03-17
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
含量/投与経路
"25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg" · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24184-16 Viên 2500 2026-03-17
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79033
893110946324 Viên 1890 2026-03-17
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
数量
10010 Chai
合計
590590000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T40 · 40001
VN-21175-18 Chai 59000 2026-03-17
Flexbumin 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
69 Túi
合計
49542000
グループ
N1
製造業者
Baxalta US Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01915
QLSP-0750-13 Túi 718000 2026-03-17
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
数量
270 Bình xịt
合計
28744740
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79499
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-03-17
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều; 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
975 Lọ
合計
112125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110264324 Lọ 115000 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。