|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20071
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T20
20071
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2898000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20074
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2898
|
2898000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20074
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20060
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20060
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 173880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20007
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2898
|
173880000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20007
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20067
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20067
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20059
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T20
20059
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20065
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T20
20065
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20064
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20064
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2919000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20058
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2919
|
2919000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20058
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 8694000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20058
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2898
|
8694000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20058
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20066
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam
Việt Nam
|
T20
20066
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20068
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T20
20068
|
2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 5796000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20072
|
893110651324 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2898
|
5796000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T20
20072
|
2026-03-17 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 110500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893110481824 |
10mg
Uống
|
Viên |
130000
|
850
|
110500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Deworm
Triclabendazol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1950 Viên
- 合計
- 44850000
- グループ
- N5
- 製造業者
- RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
890110038925 |
250mg
Uống
|
Viên |
1950
|
23000
|
44850000
|
N5 |
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Diamisu 70/30 Injection 1000 IU/10ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000 IU/10ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 822000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T77 · 77001
|
896410048825 |
1000 IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
54800
|
822000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T77
77001
|
2026-03-17 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate26219
- 含量/投与経路
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
- 数量
- 32400 Túi
- 合計
- 2760480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
888110780824 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L
Tiêm vào các khoang của cơ thể
|
Túi |
32400
|
85200
|
2760480000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
- 含量/投与経路
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
- 数量
- 10800 Túi
- 合計
- 920160000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
888110780924 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L
Tiêm vào các khoang của cơ thể
|
Túi |
10800
|
85200
|
920160000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
- 含量/投与経路
- (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L · Tiêm vào các khoang của cơ thể
- 数量
- 3600 Túi
- 合計
- 306720000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
888110781024 |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml - 2L
Tiêm vào các khoang của cơ thể
|
Túi |
3600
|
85200
|
306720000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20007
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T20
20007
|
2026-03-17 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T04 · 04003
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
8000
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T04
04003
|
2026-03-17 |
|
Diffeton
Adapalen
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 31745000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
893110198623 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
63490
|
31745000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79033
|
2026-03-17 |
|
Digorich
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 81640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
VD-22981-15 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
130000
|
628
|
81640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 208000 Ống
- 合計
- 185744000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
VD-24899-16 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
208000
|
893
|
185744000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 208000 Ống
- 合計
- 185744000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
208000
|
893
|
185744000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 40000 Ống
- 合計
- 35720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
893
|
35720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1786000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20007
|
893110688824 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20007
|
2026-03-17 |
|
Diovan 80
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7800 Viên
- 合計
- 73054800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
7800
|
9366
|
73054800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79499
|
2026-03-17 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 130 Ống
- 合計
- 2866500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893110327100 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
130
|
22050
|
2866500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 260 Lọ
- 合計
- 42042000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
260
|
161700
|
42042000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 260 Lọ
- 合計
- 42042000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
260
|
161700
|
42042000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP5
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OP5
|
2026-03-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01H57
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H57
|
2026-03-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01H60
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H60
|
2026-03-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01242
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01242
|
2026-03-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01H52
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H52
|
2026-03-17 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 156 Lọ
- 合計
- 18001620
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
156
|
115395
|
18001620
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 156 Lọ
- 合計
- 18001620
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
156
|
115395
|
18001620
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
- 含量/投与経路
- (7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đơn · Tiêm vào các khoang của cơ thể
- 数量
- 220 Túi
- 合計
- 66176000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
VN-18814-15 |
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đơn
Tiêm vào các khoang của cơ thể
|
Túi |
220
|
300800
|
66176000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
- 含量/投与経路
- (7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đôi · Tiêm vào các khoang của cơ thể
- 数量
- 10800 Túi
- 合計
- 3248640000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27010
|
VN-18814-15 |
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml - 2L Túi đôi
Tiêm vào các khoang của cơ thể
|
Túi |
10800
|
300800
|
3248640000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T27
27010
|
2026-03-17 |
|
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml x 2 ml · Tiêm
- 数量
- 1750 Ống
- 合計
- 49787500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01915
|
VN-17326-13 |
50mcg/ml x 2 ml
Tiêm
|
Ống |
1750
|
28450
|
49787500
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T01
01915
|
2026-03-17 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 150 Ống
- 合計
- 6300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T04 · 04003
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
42000
|
6300000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T04
04003
|
2026-03-17 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,05mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 28455000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VN-22494-20 |
0,05mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38230
|
2026-03-17 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 100mg /5ml · Tiêm
- 数量
- 7150 Ống
- 合計
- 672100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm
|
Ống |
7150
|
94000
|
672100000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
- 含量/投与経路
- "25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg" · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 125000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-24184-16 |
"25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg"
Uống
|
Viên |
50000
|
2500
|
125000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-17 |
|
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 3402000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
893110946324 |
100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
1890
|
3402000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79033
|
2026-03-17 |
|
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
- 数量
- 10010 Chai
- 合計
- 590590000
- グループ
- N1
- 製造業者
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
VN-21175-18 |
(19g + 7g)/118ml; 133ml
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Chai |
10010
|
59000
|
590590000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T40
40001
|
2026-03-17 |
|
Flexbumin 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 69 Túi
- 合計
- 49542000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxalta US Inc. (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01915
|
QLSP-0750-13 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
69
|
718000
|
49542000
|
N1 |
Baxalta US Inc.
Mỹ
|
T01
01915
|
2026-03-17 |
|
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 125mcg/ liều xịt · Xịt họng
- 数量
- 270 Bình xịt
- 合計
- 28744740
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-16267-13 |
125mcg/ liều xịt
Xịt họng
|
Bình xịt |
270
|
106462
|
28744740
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79499
|
2026-03-17 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/liều; 120 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 975 Lọ
- 合計
- 112125000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40001
|
893110264324 |
50mcg/liều; 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
975
|
115000
|
112125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T40
40001
|
2026-03-17 |