307247 件のレコードが見つかりました。93051〜93100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
GC-310-18 | Viên | 1900 | 2026-03-17 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1900 | 2026-03-17 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
599110028123 | Viên | 4800 | 2026-03-17 |
|
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
|
VN-20577-17 | Tuýp | 51240 | 2026-03-17 |
|
Bidinatec 5
Enalapril maleat
|
893110208023 | Viên | 785 | 2026-03-17 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | Viên | 315 | 2026-03-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
|
893110563124 | Viên | 2400 | 2026-03-17 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
|
VD-33063-19 | Tuýp | 38600 | 2026-03-17 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
|
893110223700 | Tuýp | 38600 | 2026-03-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-17 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-03-17 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
|
890110338825 | Lọ | 3550000 | 2026-03-17 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-03-17 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | Chai | 67700 | 2026-03-17 |
|
Campto
Irinotecan
|
930114207623 | Lọ | 1324449 | 2026-03-17 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-03-17 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-03-17 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-03-17 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-03-17 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-03-17 |
|
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
893110383824 | Viên | 952 | 2026-03-17 |
|
Cefpirom 2g
Cefpirom
|
893110737524 | Lọ | 268000 | 2026-03-17 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110282123 | Viên | 1818 | 2026-03-17 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271424 | Lọ | 37800 | 2026-03-17 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
|
700110959024 | Lọ | 483000 | 2026-03-17 |
|
Clazic SR
Gliclazide
|
893110624024 | Viên | 445 | 2026-03-17 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-03-17 |
|
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
|
890110028723 | Bình | 285600 | 2026-03-17 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-03-17 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1355 | 2026-03-17 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-03-17 |
|
Cordaflex
Nifedipine 20mg
|
VN-23124-22 | Viên | 1260 | 2026-03-17 |
|
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochlorid
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-03-17 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống | 4490 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 17000 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-03-17 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-03-17 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-03-17 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1260 | 2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110651324 | Viên | 2898 | 2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110651324 | Viên | 2898 | 2026-03-17 |
|
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110651324 | Viên | 2898 | 2026-03-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。