Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。93051〜93100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
74100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
GC-310-18 Viên 1900 2026-03-17
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
74100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893610332524 Viên 1900 2026-03-17
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg+5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. Zo.o. - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T36 · 36022
599110028123 Viên 4800 2026-03-17
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
260 Tuýp
合計
13322400
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T40 · 40001
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-03-17
Bidinatec 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
157000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110208023 Viên 785 2026-03-17
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893100427324 Viên 315 2026-03-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110563124 Viên 2400 2026-03-17
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%); 20g · Dùng ngoài
数量
1950 Tuýp
合計
75270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-33063-19 Tuýp 38600 2026-03-17
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%); 20g · Dùng ngoài
数量
1950 Tuýp
合計
75270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110223700 Tuýp 38600 2026-03-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-17
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-19791-13 Viên 1800 2026-03-17
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
2721510000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (CSSX: Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
001110526924 Lọ 1814340 2026-03-17
Busulfan Injection
Busulfan
含量/投与経路
60mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
52 Lọ
合計
184600000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40001
890110338825 Lọ 3550000 2026-03-17
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-32521-19 Viên 1470 2026-03-17
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
500 Chai
合計
33850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28532-17 Chai 67700 2026-03-17
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
330 Lọ
合計
437068170
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79499
930114207623 Lọ 1324449 2026-03-17
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
90 Lọ
合計
745983000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-03-17
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
350 Lọ
合計
2285850000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-03-17
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110337223 Viên 450 2026-03-17
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893200725724 Viên 3150 2026-03-17
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893200725724 Viên 3150 2026-03-17
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
38080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110383824 Viên 952 2026-03-17
Cefpirom 2g
Cefpirom
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
268000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110737524 Lọ 268000 2026-03-17
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
72720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110282123 Viên 1818 2026-03-17
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,1g · Tiêm
数量
19500 Lọ
合計
737100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110271424 Lọ 37800 2026-03-17
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
483000000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T04 · 04014
700110959024 Lọ 483000 2026-03-17
Clazic SR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
71200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110624024 Viên 445 2026-03-17
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
303000 Lọ
合計
4870422000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (France)
省/施設
T79 · 79499
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-17
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
200 Bình
合計
57120000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27010
890110028723 Bình 285600 2026-03-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110617124 Viên 2500 2026-03-17
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T36 · 36022
VN-23124-22 Viên 1355 2026-03-17
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T20 · 20007
VN-23124-22 Viên 1450 2026-03-17
Cordaflex
Nifedipine 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
80640000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E74
VN-23124-22 Viên 1260 2026-03-17
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T27 · 27010
VN-23264-22 Viên 4000 2026-03-17
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g · Uống
数量
15000 Ống
合計
67350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
TCT-00006-20 Ống 4490 2026-03-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
51000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110849624 Chai 17000 2026-03-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
2160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110307200 Lọ 18000 2026-03-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
2160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110307200 Lọ 18000 2026-03-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
2160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110307200 Lọ 18000 2026-03-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
2160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110307200 Lọ 18000 2026-03-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
2160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110307200 Lọ 18000 2026-03-17
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU · Uống
数量
2000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893400090523 Ống 5250 2026-03-17
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893114872324 Viên 1260 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20075
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20062
893110651324 Viên 2898 2026-03-17
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20061
893110651324 Viên 2898 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。