307247 件のレコードが見つかりました。93001〜93050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00153-21 | Gam | 126 | 2026-03-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
. | Gam | 504 | 2026-03-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00215-22 | Gram | 599 | 2026-03-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 531 | 2026-03-18 |
|
Địa long
Địa long
|
VD-31172-18 | Gram | 1238 | 2026-03-18 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
. | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gram | 158 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
. | Gam | 205 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
03.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 147 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00240-22 | Gam | 183 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-21488-14 | Viên | 840 | 2026-03-18 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 588 | 2026-03-18 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 79000 | 2026-03-17 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
|
893110590824 | Ống | 50000 | 2026-03-17 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
VD-29659-18 | Viên | 59 | 2026-03-17 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
893110257523 | Viên | 59 | 2026-03-17 |
|
AVOCOMB TABLETS
Lamivudine+ zidovudin
|
890114417823 | Viên | 2990 | 2026-03-17 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
|
890110007300 | Viên | 7447 | 2026-03-17 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
VN3-241-19 | Viên | 3943 | 2026-03-17 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110087023 | Viên | 3943 | 2026-03-17 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
|
VD-34645-20 | Viên | 625 | 2026-03-17 |
|
Albutein 25%
Albumin
|
VN-16274-13 | Chai | 987610 | 2026-03-17 |
|
Alimta
Pemetrexed
|
VN-23211-22 | Lọ | 24217800 | 2026-03-17 |
|
Alimta
Pemetrexed
|
VN-23210-22 | Lọ | 5676500 | 2026-03-17 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
400110450725 | Viên | 12941 | 2026-03-17 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
VN-17801-14 | Viên | 12941 | 2026-03-17 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
|
VN-18160-14 | Chai | 108864 | 2026-03-17 |
|
Angut 300
Allopurinol 300 mg
|
893110477824 | Viên | 498 | 2026-03-17 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
|
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
|
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
|
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
|
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
|
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
|
VN-20846-17 | Lọ | 2447550 | 2026-03-17 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
|
930114132624 | Lọ | 754110 | 2026-03-17 |
|
Apeglin 400mg
Gabapentin
|
840110970824 | Viên | 8500 | 2026-03-17 |
|
Asosalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic
|
531110404223 | Tuýp | 95000 | 2026-03-17 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-03-17 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-03-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24897-16 | Ống | 780 | 2026-03-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-03-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-03-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-03-17 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
|
893110398524 | Viên | 1549 | 2026-03-17 |
|
Avastin
Bevacizumab
|
400410250223 | Lọ | 24818325 | 2026-03-17 |
|
Avastin
Bevacizumab
|
400410250123 | Lọ | 6794409 | 2026-03-17 |
|
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
|
890110087123 | Viên | 4500 | 2026-03-17 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-03-17 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
|
893110151024 | Lọ | 84000 | 2026-03-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。