Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。93001〜93050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2520000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00153-21 Gam 126 2026-03-18
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
. · Uống
数量
70000 Gam
合計
35280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 504 2026-03-18
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
556000 Gram
合計
332766000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00215-22 Gram 599 2026-03-18
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
69069000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00143-21 Gam 531 2026-03-18
Địa long
Địa long
含量/投与経路
Uống
数量
47000 Gram
合計
58186000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31172-18 Gram 1238 2026-03-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
. · Uống
数量
70000 Gam
合計
11025000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 158 2026-03-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
524000 Gram
合計
82530000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00136-21 Gram 158 2026-03-18
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
. · Uống
数量
74000 Gam
合計
15170000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 205 2026-03-18
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
18950400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VCT-00377-23 Gam 158 2026-03-18
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
615000 Gram
合計
90405000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T20
03.CBTC/DLHN GMP/2025 Gram 147 2026-03-18
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
18300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00240-22 Gam 183 2026-03-18
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21488-14 Viên 840 2026-03-18
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg;+(120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
67750 Viên
合計
39837000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-32645-19 Viên 588 2026-03-18
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
1580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
VD-36200-22 Ống 79000 2026-03-17
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110590824 Ống 50000 2026-03-17
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
46020000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-29659-18 Viên 59 2026-03-17
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
46020000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110257523 Viên 59 2026-03-17
AVOCOMB TABLETS
Lamivudine+ zidovudin
含量/投与経路
150mg+300mg · Uống
数量
5880 Viên
合計
17581200
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T11 · 11102
890114417823 Viên 2990 2026-03-17
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
484055000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40001
890110007300 Viên 7447 2026-03-17
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
307554000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T40 · 40001
VN3-241-19 Viên 3943 2026-03-17
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
307554000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T40 · 40001
890110087023 Viên 3943 2026-03-17
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
437500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-34645-20 Viên 625 2026-03-17
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
4550 Chai
合計
4493625500
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T40 · 40001
VN-16274-13 Chai 987610 2026-03-17
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Truyền tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
3632670000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A. - Plant C (Greece)
省/施設
T79 · 79499
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-03-17
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
310 Lọ
合計
1759715000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79499
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-03-17
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
672932000
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T40 · 40001
400110450725 Viên 12941 2026-03-17
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
672932000
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T40 · 40001
VN-17801-14 Viên 12941 2026-03-17
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
348364800
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-18160-14 Chai 108864 2026-03-17
Angut 300
Allopurinol 300 mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4980000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110477824 Viên 498 2026-03-17
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) Viên 1800 2026-03-17
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) Viên 1800 2026-03-17
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) Viên 1800 2026-03-17
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) Viên 1800 2026-03-17
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) Viên 1800 2026-03-17
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
1468530000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79499
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-03-17
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
75411000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79499
930114132624 Lọ 754110 2026-03-17
Apeglin 400mg
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27010
840110970824 Viên 8500 2026-03-17
Asosalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic
含量/投与経路
(0,05%+ 3%)/ 30g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T27 · 27010
531110404223 Tuýp 95000 2026-03-17
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
585000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-22167-15 Viên 1950 2026-03-17
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-22167-15 Viên 1950 2026-03-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
78000 Ống
合計
60840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-24897-16 Ống 780 2026-03-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
78000 Ống
合計
60840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893114603624 Ống 780 2026-03-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893114603624 Ống 780 2026-03-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
500400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79499
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-17
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
72803000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110398524 Viên 1549 2026-03-17
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
1489099500
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
400410250223 Lọ 24818325 2026-03-17
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
140 Lọ
合計
951217260
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
400410250123 Lọ 6794409 2026-03-17
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
含量/投与経路
300mg+300mg+400mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
202500000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70008
890110087123 Viên 4500 2026-03-17
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
273000000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40001
890115349724 Viên 7000 2026-03-17
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110151024 Lọ 84000 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。