307247 件のレコードが見つかりました。92951〜93000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-03-18 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-31663-19 | Viên | 890 | 2026-03-18 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT-00471-23 | Gram | 1268 | 2026-03-18 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-03-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
VD-32594-19 | Viên | 1500 | 2026-03-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-03-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-18 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-03-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-03-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-03-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-03-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-03-18 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 38000 | 2026-03-18 |
|
Xa tiền tử
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gram | 534 | 2026-03-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
. | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00665-25 | Gam | 139 | 2026-03-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gram | 134 | 2026-03-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00632-25 | Gam | 165 | 2026-03-18 |
|
Xích thược
Xích thược
|
. | Gam | 267 | 2026-03-18 |
|
Xích thược
Xích thược
|
3527/BYT-YDCT | Gram | 278 | 2026-03-18 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00482-24 | Gam | 274 | 2026-03-18 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-03-18 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-03-18 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-03-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | ống | 27489 | 2026-03-18 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-03-18 |
|
kim tiền thảo
kim tiền thảo
|
. | Gam | 78 | 2026-03-18 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gram | 88 | 2026-03-18 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
. | Gam | 100 | 2026-03-18 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 81 | 2026-03-18 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gram | 103 | 2026-03-18 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
. | Gam | 218 | 2026-03-18 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 215 | 2026-03-18 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00570-25 | Gram | 231 | 2026-03-18 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 223 | 2026-03-18 |
|
Đinh lăng
Đinh lăng
|
. | Gam | 172 | 2026-03-18 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
20.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 525 | 2026-03-18 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gam | 483 | 2026-03-18 |
|
Đương quy
Đương quy
|
VCT-00288-22 | Gam | 439 | 2026-03-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
. | Gam | 675 | 2026-03-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00669-25 | Gram | 477 | 2026-03-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gam | 418 | 2026-03-18 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói 2g | 3650 | 2026-03-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói 4g | 4200 | 2026-03-18 |
|
Đại tràng hoàn Abipha
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00238-24 | Gói ≥ 4g | 3577 | 2026-03-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
. | Gam | 99 | 2026-03-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 96 | 2026-03-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
04.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 95 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。