Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92901〜92950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
V.phonte
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+60mg+60mg+30mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
831600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33981-19 Viên 1155 2026-03-18
VA SAROX
Táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
9g+5g+5g+2,5g+1,5g · Uống
数量
100000 Gói 3g
合計
700000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00058-22 Gói 3g 7000 2026-03-18
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110073324 Viên 600 2026-03-18
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25935-16 Viên 600 2026-03-18
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
Trimetazidine dihydrochloride 35mg · Uống
数量
79500 Viên
合計
215047500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T48 · 48003
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-18
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13525000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-18
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
449370000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01016
539100994524 Gói 14979 2026-03-18
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01016
VN-21282-18 Gói 14979 2026-03-18
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110200723 Ống 300000 2026-03-18
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21919-14 Ống 1020 2026-03-18
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893114305223 ống 6489 2026-03-18
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24003
893114039523 Ống 10500 2026-03-18
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110448424 Ống 10500 2026-03-18
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-32552-19 Ống 10500 2026-03-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110712324 Ống 1100 2026-03-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD3-76-20 Ống 1100 2026-03-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
3500 lọ
合計
15435000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115305523 lọ 4410 2026-03-18
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
3000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115305623 Ống 8400 2026-03-18
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-33654-19 Ống 12600 2026-03-18
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893115604024 Ống 12600 2026-03-18
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110219923 Lọ 16000 2026-03-18
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110219923 Lọ 16000 2026-03-18
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
431000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893114078724 Ống 4310 2026-03-18
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
145200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35633-22 Lọ 24200 2026-03-18
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
164808000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-03-18
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22552-15 Lọ 7560 2026-03-18
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110305923 Ống 605 2026-03-18
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
227500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32915-19 Viên 3500 2026-03-18
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
142800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35073-21 Viên 1190 2026-03-18
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150 mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893100337924 Viên 750 2026-03-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-31157-18 Viên 990 2026-03-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100337924 Viên 990 2026-03-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40166
VD-19550-13 Viên 320 2026-03-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40166
893100341124 Viên 320 2026-03-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-19550-13 Viên 320 2026-03-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100341124 Viên 320 2026-03-18
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
119800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-29467-18 Viên 599 2026-03-18
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
119800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100174025 Viên 599 2026-03-18
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110448724 Ống 630 2026-03-18
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25834-16 Ống 630 2026-03-18
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100715324 Viên 600 2026-03-18
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21940-14 Viên 600 2026-03-18
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
6450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24910-16 Ống 430 2026-03-18
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
6450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110036500 Ống 430 2026-03-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-03-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110454524 Lọ 39000 2026-03-18
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
225mg+225mg+300mg+225mg+375mg+225mg+75mg · Uống
数量
145500 Viên
合計
115236000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00074-22 Viên 792 2026-03-18
Viên Kim tiền thảo Trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
3g · Uống
数量
60000 Gói
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31661-19 Gói 4500 2026-03-18
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg+1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21859-14 Viên 1490 2026-03-18
Viên nang mềm Actisô
Actisô
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
62500 Viên
合計
40625000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35977-22 Viên 650 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。