307247 件のレコードが見つかりました。92851〜92900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-03-18 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate (0,5mg/10ml)
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-03-18 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate (0,5mg/10ml)
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-03-18 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-03-18 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-03-18 |
|
Thương truật
Thương truật
|
VCT-00211-22 | Gram | 463 | 2026-03-18 |
|
Thạch xương bồ
Thạch xương bồ
|
VCT-00187-22 | Gram | 546 | 2026-03-18 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
|
. | Gam | 46 | 2026-03-18 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gam | 85 | 2026-03-18 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gram | 105 | 2026-03-18 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gam | 88 | 2026-03-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-03-18 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống ≥ 8ml | 3948 | 2026-03-18 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
. | Gam | 99 | 2026-03-18 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00114-21 | Gram | 126 | 2026-03-18 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gram | 172 | 2026-03-18 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00519-24 | Gam | 145 | 2026-03-18 |
|
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
VD-28620-17 | Chai | 20500 | 2026-03-18 |
|
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
893100719124 | Chai | 20500 | 2026-03-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Tobloods 250mg
Bột bèo hoa dâu
|
VD-35971-22 | viên | 2499 | 2026-03-18 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-03-18 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2595 | 2026-03-18 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-03-18 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
VN-22183-19 | Viên | 8064 | 2026-03-18 |
|
Trà gừng
Gừng
|
893200041824 | Gói | 990 | 2026-03-18 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 51000 | 2026-03-18 |
|
Tràng hoàng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VN-19438-15 | Viên | 7800 | 2026-03-18 |
|
Trần bì
Trần bì
|
. | Gam | 93 | 2026-03-18 |
|
Trần bì
Trần bì
|
VCT-00497-24 | Gram | 105 | 2026-03-18 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-03-18 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-03-18 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-03-18 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
VCT-00664-25 | Gam | 440 | 2026-03-18 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
VCT 00664-25 | Gram | 523 | 2026-03-18 |
|
Tô mộc
Tô mộc
|
VCT-00327-22 | Gram | 96 | 2026-03-18 |
|
Tần giao
Tần giao
|
. | Gam | 551 | 2026-03-18 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00256-22 | Gram | 450 | 2026-03-18 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00465-23 | Gam | 444 | 2026-03-18 |
|
Tế tân
Tế tân
|
. | Gam | 2362 | 2026-03-18 |
|
Tế tân
Tế tân
|
VD-31905-19 | Gram | 2299 | 2026-03-18 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
. | Gam | 181 | 2026-03-18 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
5729-BYT-YDCT | Gram | 189 | 2026-03-18 |
|
Ulcomez
Omeprazol
|
VN-19282-15 | Lọ | 28500 | 2026-03-18 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-03-18 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-29131-18 | Viên | 2700 | 2026-03-18 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
|
893100256524 | Viên | 1780 | 2026-03-18 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
. | Gam | 326 | 2026-03-18 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
41.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 441 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。