Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92801〜92850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35673-22 Túi 19500 2026-03-18
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
24003000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-23777-15 Lọ 24003 2026-03-18
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
24003000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110125425 Lọ 24003 2026-03-18
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35852-22 Viên 1575 2026-03-18
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893100426724 Gói 2625 2026-03-18
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25gam/3g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
3000 Tuýp
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100092424 Tuýp 6930 2026-03-18
Sulamcin 0,75g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
69650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110945124 Lọ 19900 2026-03-18
Sun-Nicar10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
8180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110639724 Lọ 81800 2026-03-18
Sun-Nicar10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
8180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32436-19 Lọ 81800 2026-03-18
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
32880000
グループ
N4
製造業者
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-23491-15 Gói 1644 2026-03-18
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
20000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100218923 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 2500 2026-03-18
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
. · Uống
数量
26000 Gam
合計
14066000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 541 2026-03-18
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
53550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00186-22 Gram 714 2026-03-18
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
14301000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00388-23 Gam 715 2026-03-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
225500 Viên
合計
146575000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-18
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
数量
80000 Viên
合計
63840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26300-17 Viên 798 2026-03-18
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
. · Uống
数量
50000 Gam
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 368 2026-03-18
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
71000 Gram
合計
31161900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00472-23 Gram 439 2026-03-18
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
. · Uống
数量
41000 Gam
合計
3649000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 89 2026-03-18
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gram
合計
5643750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00026-20 Gram 131 2026-03-18
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
185000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40567
890110445523 Viên 3700 2026-03-18
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg+200mg+200mg+200mg+200mg+34mg+30mg+30mg+20mg+20mg+100mg · Uống
数量
47500 Viên
合計
166250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31729-19 Viên 3500 2026-03-18
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
493000 Gram
合計
107153550
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00341-22 Gram 217 2026-03-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69180000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
300100036825 Viên 4612 2026-03-18
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
300110436523 Ống 15600 2026-03-18
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
107800000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01016
VN-17335-13 Viên 10780 2026-03-18
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01016
400200407625 Viên 10780 2026-03-18
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35746-22 Viên 1260 2026-03-18
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34545-20 Viên 550 2026-03-18
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100258100 Viên 550 2026-03-18
Tepirace
Clonidin
含量/投与経路
0,15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
VD-30352-18 Viên 3000 2026-03-18
Tepirace
Clonidin
含量/投与経路
0,15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
893110664324 Viên 3000 2026-03-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32105-19 Viên 1000 2026-03-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893101855424 Viên 1000 2026-03-18
Terpincodein-F
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
200mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893101166825 Viên 700 2026-03-18
Terpincodein-F
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
200mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-18391-13 Viên 700 2026-03-18
Terpincold
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
30600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893111215600 Viên 612 2026-03-18
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg. · Uống
数量
395000 Viên
合計
829500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-28943-18 Viên 2100 2026-03-18
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg, · Uống
数量
10000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-28943-18 Viên 2100 2026-03-18
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
700mg+580mg+300mg+4000mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100161525 Gói 1600 2026-03-18
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
700mg+580mg+300mg+4000mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-20942-14 Gói 1600 2026-03-18
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
67000 Gram
合計
100232000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33555-19 Gram 1496 2026-03-18
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
11103750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00230-22 Gram 444 2026-03-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
. · Uống
数量
60000 Gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 126 2026-03-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
347000 Gram
合計
43357650
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T20
DĐVN V Gram 125 2026-03-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g · Uống
数量
7500 Chai ≥ 125ml
合計
202500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00251-25 Chai ≥ 125ml 27000 2026-03-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g · Uống
数量
31965 Chai 100ml
合計
568977000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00251-25 Chai 100ml 17800 2026-03-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
(0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml · Uống
数量
10000 Ống 10ml
合計
41000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00251-25 Ống 10ml 4100 2026-03-18
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
75000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40567
VN-18481-14 Ống 15000 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。