307247 件のレコードが見つかりました。92801〜92850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
|
VD-35673-22 | Túi | 19500 | 2026-03-18 |
|
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
|
VD-23777-15 | Lọ | 24003 | 2026-03-18 |
|
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
|
893110125425 | Lọ | 24003 | 2026-03-18 |
|
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35852-22 | Viên | 1575 | 2026-03-18 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100426724 | Gói | 2625 | 2026-03-18 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-03-18 |
|
Sulamcin 0,75g
Ampicilin + sulbactam
|
893110945124 | Lọ | 19900 | 2026-03-18 |
|
Sun-Nicar10mg/50ml
Nicardipin
|
893110639724 | Lọ | 81800 | 2026-03-18 |
|
Sun-Nicar10mg/50ml
Nicardipin
|
VD-32436-19 | Lọ | 81800 | 2026-03-18 |
|
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23491-15 | Gói | 1644 | 2026-03-18 |
|
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100218923 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 2500 | 2026-03-18 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
. | Gam | 541 | 2026-03-18 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
VCT-00186-22 | Gram | 714 | 2026-03-18 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
VCT-00388-23 | Gam | 715 | 2026-03-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-03-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-03-18 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-26300-17 | Viên | 798 | 2026-03-18 |
|
Sơn thù
Sơn thù
|
. | Gam | 368 | 2026-03-18 |
|
Sơn thù
Sơn thù
|
VCT-00472-23 | Gram | 439 | 2026-03-18 |
|
Sơn tra
Sơn tra
|
. | Gam | 89 | 2026-03-18 |
|
Sơn tra
Sơn tra
|
VCT-00026-20 | Gram | 131 | 2026-03-18 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3700 | 2026-03-18 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-31729-19 | Viên | 3500 | 2026-03-18 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00341-22 | Gram | 217 | 2026-03-18 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-03-18 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-03-18 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10780 | 2026-03-18 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
400200407625 | Viên | 10780 | 2026-03-18 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1260 | 2026-03-18 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
|
VD-34545-20 | Viên | 550 | 2026-03-18 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
|
893100258100 | Viên | 550 | 2026-03-18 |
|
Tepirace
Clonidin
|
VD-30352-18 | Viên | 3000 | 2026-03-18 |
|
Tepirace
Clonidin
|
893110664324 | Viên | 3000 | 2026-03-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
VD-32105-19 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Terpincodein-F
Terpin hydrat + Codein
|
893101166825 | Viên | 700 | 2026-03-18 |
|
Terpincodein-F
Terpin hydrat + Codein
|
VD-18391-13 | Viên | 700 | 2026-03-18 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
|
893111215600 | Viên | 612 | 2026-03-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-18 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-03-18 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1600 | 2026-03-18 |
|
Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1496 | 2026-03-18 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
|
VCT-00230-22 | Gram | 444 | 2026-03-18 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
. | Gam | 126 | 2026-03-18 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
DĐVN V | Gram | 125 | 2026-03-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Chai ≥ 125ml | 27000 | 2026-03-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Chai 100ml | 17800 | 2026-03-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Ống 10ml | 4100 | 2026-03-18 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 15000 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。