Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

出典: quanlythuoc.vss.gov.vn 最終同期: 2026-10-26 最新公表回: 2026-10-17 落札レコード: 307247
詳細フィルター

307247 件のレコードが見つかりました。93251〜93300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
Lạng Sơn · 20007
VD-21865-14 Viên 1050 2026-03-17
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
893110462724 Viên 600 2026-03-17
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
356700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
Nam Định · 36022
893110078424 Ống 3567 2026-03-17
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Đức)
省/施設
Nam Định · 36022
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-03-17
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
2217600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
893110124925 Ống 504 2026-03-17
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
21090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Nam Định · 36022
VD-18797-13 Ống 703 2026-03-17
Octreotide Bionindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
19572000
グループ
N1
製造業者
Bioindustia Laboratorio Italiano Medicina S.p.A (Italy)
省/施設
Quảng Ninh · 22007
800114445725 Lọ 97860 2026-03-17
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
2600 Gói
合計
5460000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
VD-33206-19 Gói 2100 2026-03-17
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
2600 Gói
合計
5460000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
893100829124 Gói 2100 2026-03-17
Osaphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hóa · 38230
893111169724 Ống 10000 2026-03-17
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
3000 Lọ
合計
142500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Switzerland)
省/施設
Hà Nội · 01E74
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-03-17
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
2000 Lọ
合計
77000000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
Hà Nội · 01E74
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-03-17
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
625000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
Bắc Ninh · 27010
VN-20167-16 Ống 12500 2026-03-17
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền
数量
650 Ống
合計
393120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
VD-34163-20 Ống 604800 2026-03-17
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền
数量
650 Ống
合計
393120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
893110018800 Ống 604800 2026-03-17
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
1456000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
Nghệ An · 40001
599100133424 Viên 2800 2026-03-17
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
1456000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
Nghệ An · 40001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-03-17
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1732500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
Nam Định · 36022
893110375423 Ống 3465 2026-03-17
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
34000 Gói
合計
52700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
893100076224 Gói 1550 2026-03-17
Paringold injection
Heparin natri
含量/投与経路
5.000IU/ml x 5ml · Tiêm
数量
8750000 IU
合計
51450000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
省/施設
Lạng Sơn · 20007
880410251323 IU 6 2026-03-17
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
130780000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
VD-23978-15 Viên 503 2026-03-17
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
130780000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
893100156725 Viên 503 2026-03-17
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
100mg; 2ml · Tiêm
数量
936 Ống
合計
23399064
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
Nghệ An · 40001
VN-19062-15 Ống 24999 2026-03-17
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
893110373923 Viên 1890 2026-03-17
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01821
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01034
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01OP5
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01H57
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01H60
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
149100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01OR5
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01242
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01H52
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E62
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 Viên 2982 2026-03-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E73
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 Viên 2982 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01034
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) Túi 3300 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
150000 Túi
合計
498000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01821
VD-24402-16 Túi 3320 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) Túi 3300 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
78000 Túi
合計
257400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01OR5
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) Túi 3300 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E62
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) Túi 3300 2026-03-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E73
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) Túi 3300 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01034
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01077
V45-H12-13 Viên 1680 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E74
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01OR5
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E62
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01E73
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-17
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
1,7%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
130 Ống
合計
5850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
Nghệ An · 40001
893110735424 Ống 45000 2026-03-17
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
480 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói/ bơm tiêm
合計
212691840
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
省/施設
Nghệ An · 40149
VN3-60-18 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói/ bơm tiêm 443108 2026-03-17
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
Quảng Nam · 49004
VN-21678-19 Túi 700000 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。

データについて

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。