307247 件のレコードが見つかりました。93251〜93300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
|
VD-21865-14 | Viên | 1050 | 2026-03-17 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
|
893110462724 | Viên | 600 | 2026-03-17 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110078424 | Ống | 3567 | 2026-03-17 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6500 | 2026-03-17 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 504 | 2026-03-17 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 703 | 2026-03-17 |
|
Octreotide Bionindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Lọ | 97860 | 2026-03-17 |
|
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
VD-33206-19 | Gói | 2100 | 2026-03-17 |
|
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893100829124 | Gói | 2100 | 2026-03-17 |
|
Osaphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111169724 | Ống | 10000 | 2026-03-17 |
|
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml
|
VN-22914-21 | Lọ | 47500 | 2026-03-17 |
|
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
|
VN-22705-21 | Lọ | 38500 | 2026-03-17 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-03-17 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
|
VD-34163-20 | Ống | 604800 | 2026-03-17 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
|
893110018800 | Ống | 604800 | 2026-03-17 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-03-17 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-03-17 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 3465 | 2026-03-17 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
|
893100076224 | Gói | 1550 | 2026-03-17 |
|
Paringold injection
Heparin natri
|
880410251323 | IU | 6 | 2026-03-17 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 503 | 2026-03-17 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 503 | 2026-03-17 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 24999 | 2026-03-17 |
|
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
|
893110373923 | Viên | 1890 | 2026-03-17 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1800 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | Viên | 2982 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Túi | 3300 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3320 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Túi | 3300 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Túi | 3300 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Túi | 3300 | 2026-03-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Túi | 3300 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-03-17 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
|
VN3-60-18 | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói/ bơm tiêm | 443108 | 2026-03-17 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
|
VN-21678-19 | Túi | 700000 | 2026-03-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。