Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92651〜92700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22001-14 Ống 5500 2026-03-18
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893115304900 Ống 5500 2026-03-18
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
. · Uống
数量
26000 Gam
合計
17680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 680 2026-03-18
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
129000 Gram
合計
70298550
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00170-21 Gram 545 2026-03-18
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
7000 Gram
合計
3836700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT- 00419-23 Gram 548 2026-03-18
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
. · Uống
数量
46000 Gam
合計
27048000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 588 2026-03-18
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
74000 Gram
合計
64491000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00020-20 Gram 872 2026-03-18
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
57000 Gram
合計
14663250
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T20
5729/BYT-YDCT Gram 257 2026-03-18
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00429-23 Gam 284 2026-03-18
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
. · Uống
数量
40000 Gam
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 150 2026-03-18
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40567
VN-17014-13 Viên 2600 2026-03-18
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40567
594110028025 Viên 2600 2026-03-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
97710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21954-14 Chai 6514 2026-03-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110118423 Chai 5000 2026-03-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
97710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110039623 Chai 6514 2026-03-18
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110118723 Chai 7250 2026-03-18
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110087324 Lọ 22000 2026-03-18
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-03-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110160625 Viên 1260 2026-03-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-18935-13 Viên 1260 2026-03-18
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
397000 Gram
合計
32514300
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00224-22 Gram 82 2026-03-18
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
47000 Gram
合計
23786700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T20
23.CBVT/TL/2025 Gram 506 2026-03-18
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
. · Uống
数量
60000 Gam
合計
11424000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 190 2026-03-18
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
21709800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VCT-00594-25 Gam 181 2026-03-18
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
570000 Gram
合計
100548000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00208-22 Gram 176 2026-03-18
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
11466000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00147-21 Gam 191 2026-03-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g)+100mg (1g)+25mg (0,25g). · Uống
数量
611000 Viên
合計
372710000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-24998-16 Viên 610 2026-03-18
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
. · Uống
数量
30000 Gam
合計
2640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 88 2026-03-18
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
82000 Gram
合計
8364000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31897-19 Gram 102 2026-03-18
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
167000 Gram
合計
133600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33547-19 Gram 800 2026-03-18
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
27000 viên
合計
13608000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110458024 viên 504 2026-03-18
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34179-20 Viên 1995 2026-03-18
Nitromint
Nitroglycerin
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
50 Chai
合計
8235000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T45 · 45010
VN-20270-17 Chai 164700 2026-03-18
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
52740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-24342-16 Ống 8790 2026-03-18
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110107400 Ống 11000 2026-03-18
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T40 · 40567
858110353424 Ống 35000 2026-03-18
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24189-16 Viên 1200 2026-03-18
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110847324 Viên 1200 2026-03-18
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố VIIa
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
15 Hộp
合計
296686335
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01915
QLSP-H02-982-16 Hộp 19779089 2026-03-18
Oceprava 10
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110341924 Viên 3100 2026-03-18
Oceprava 10
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-30702-18 Viên 3100 2026-03-18
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-35840-22 Ống 84000 2026-03-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
25000 Chai
合計
11363500000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067223 Chai 454540 2026-03-18
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g · Uống
数量
13000 Chai
合計
262080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T20
893200191125 Chai 20160 2026-03-18
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
73452000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T45 · 45010
400111072223 Ống 48968 2026-03-18
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T45 · 45010
VN-19415-15 Ống 48968 2026-03-18
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg+300mg+580mg+2700mg+35mg (tương đương kẽm 5mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110639524 Gói 2750 2026-03-18
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg+300mg+580mg+2700mg+35mg (tương đương kẽm 5mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
QLĐB-459-14 Gói 2750 2026-03-18
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g +0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100829124 Gói 2100 2026-03-18
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g +0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-33206-19 Gói 2100 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。