307247 件のレコードが見つかりました。92701〜92750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4500 | 2026-03-18 |
|
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
|
893210191425 | Gói ≤ 1,5g | 5700 | 2026-03-18 |
|
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
|
VD-20766-14 | Viên | 575 | 2026-03-18 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
|
893100160924 | Gói | 693 | 2026-03-18 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8835 | 2026-03-18 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
|
893100076224 | Gói | 1550 | 2026-03-18 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
|
VD-28090-17 | Gói | 1550 | 2026-03-18 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-03-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-03-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-03-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-03-18 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-03-18 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-03-18 |
|
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril arginin
|
893110236523 | Viên | 2982 | 2026-03-18 |
|
Periwel 4
Perindopril erbumin
|
VD-22468-15 | Viên | 2000 | 2026-03-18 |
|
Periwel 4
Perindopril erbumin
|
893110042923 | Viên | 2000 | 2026-03-18 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-03-18 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-03-18 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-03-18 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
893100076524 | Viên | 1200 | 2026-03-18 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
VD-24291-16 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
893100076524 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
893112156524 | Viên | 310 | 2026-03-18 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
|
VN-22162-19 | Ống | 133350 | 2026-03-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
VN-19519-15 | Lọ | 27500 | 2026-03-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-03-18 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1800 | 2026-03-18 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00017-20 | Viên | 1155 | 2026-03-18 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2730 | 2026-03-18 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
TCT-00259-25 | Viên | 2835 | 2026-03-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3320 | 2026-03-18 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1495 | 2026-03-18 |
|
Phyllanthi
Diệp hạ châu
|
VD-31000-18 | Gói 3g | 2652 | 2026-03-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-03-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-03-18 |
|
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
|
VCT-00042-20 | Gram | 137 | 2026-03-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
. | Gam | 650 | 2026-03-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00405-23 | Gram | 399 | 2026-03-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00466-23 | Gam | 390 | 2026-03-18 |
|
Phục thần
Phục thần
|
VCT-00447-23 | Gram | 420 | 2026-03-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1112-18 | Ống | 152000 | 2026-03-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-03-18 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 42800 | 2026-03-18 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 42800 | 2026-03-18 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100135325 | Lọ | 23000 | 2026-03-18 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
VD-32828-19 | Lọ | 23000 | 2026-03-18 |
|
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin natri
|
893110368224 | Viên | 693 | 2026-03-18 |
|
Priminol
Milrinon
|
893110378023 | Ống | 98000 | 2026-03-18 |
|
Priminol
Milrinon
|
VD3-61-20 | Ống | 98000 | 2026-03-18 |
|
Profen
Ibuprofen
|
893100346024 | Ống | 4500 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。