Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92601〜92650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21404-14 Ống 4410 2026-03-18
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
4410000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21404-14 Ống 4410 2026-03-18
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7742000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
300110796724 Ống 15484 2026-03-18
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7742000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
VN-16049-12 Ống 15484 2026-03-18
Linagliptin 5mg
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
123000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110218823 Viên 820 2026-03-18
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110130723 Viên 1197 2026-03-18
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-17766-12 Viên 3000 2026-03-18
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gram
合計
12209400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00223-22 Gram 678 2026-03-18
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
3725000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00459-23 Gam 745 2026-03-18
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
15598800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VCT-00379-23 Gam 130 2026-03-18
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
124000 Gram
合計
16926000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00129-21 Gram 137 2026-03-18
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
. · Uống
数量
37000 Gam
合計
11033400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 298 2026-03-18
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
. · Uống
数量
60000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 210 2026-03-18
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
186000 Gram
合計
50387400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT- 00396-23 Gram 271 2026-03-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg · Uống
数量
277500 Viên
合計
263625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-30950-18 Viên 950 2026-03-18
Lotusone
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
4818000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110130425 Tuýp 24090 2026-03-18
Lotusone
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,064% /30g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
16074000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110130425 Tuýp 26790 2026-03-18
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35744-22 Viên 1197 2026-03-18
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T40 · 40567
300110185123 Ống 80000 2026-03-18
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
348000 Gram
合計
21924000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T20
CB.DL-00370-25 Gram 63 2026-03-18
MEBIKOL
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-19204-13 Viên 650 2026-03-18
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100322824 Viên 108 2026-03-18
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-28004-17 Viên 108 2026-03-18
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-18
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-23168-15 Chai 21000 2026-03-18
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
41600000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T40 · 40567
300114001824 Ống 41600 2026-03-18
Maxxhepa urso 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110273723 Viên 5538 2026-03-18
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 440mg (336,6mg) · Uống
数量
30000 Gói
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100155400 Gói 2750 2026-03-18
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20
893210128100 Viên 3465 2026-03-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1520000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40567
VN-20575-17 Viên 3800 2026-03-18
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T40 · 40567
VN-21630-18 Viên 1890 2026-03-18
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T40 · 40567
590110170400 Viên 1890 2026-03-18
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
127600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110455523 Viên 638 2026-03-18
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml x 2ml · Tiêm
数量
1050 Lọ
合計
73492650
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
893114226823 Lọ 69993 2026-03-18
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110200525 Ống 11900 2026-03-18
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34624-20 Ống 11900 2026-03-18
Metilone-4
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
14490000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110061124 Viên 483 2026-03-18
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35847-22 Viên 483 2026-03-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500 mg/100ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-26377-17 Chai 7455 2026-03-18
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
86340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110276924 Viên 1439 2026-03-18
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
78225000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21660-14 Gói 3129 2026-03-18
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
61050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110391824 Viên 2035 2026-03-18
Mitiramirix 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-36141-22 Viên 1995 2026-03-18
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
847 Lọ
合計
49973000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-1055-17 Lọ 59000 2026-03-18
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
36600000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T40 · 40567
529110434025 Ống 18300 2026-03-18
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893111093823 Ống 8925 2026-03-18
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13387500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893111093823 Ống 8925 2026-03-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24315-16 Ống 7000 2026-03-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893111093823 Ống 7000 2026-03-18
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-19031-13 Viên 7150 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。