307247 件のレコードが見つかりました。92551〜92600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
|
VD-35223-21 | Viên | 1470 | 2026-03-18 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
VN-23147-22 | Viên | 2450 | 2026-03-18 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-21858-14 | Viên | 2280 | 2026-03-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 379 | 2026-03-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 379 | 2026-03-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 385 | 2026-03-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 1000 | 2026-03-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 745 | 2026-03-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 745 | 2026-03-18 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2240 | 2026-03-18 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
VD-25325-16 | Ống | 874 | 2026-03-18 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 874 | 2026-03-18 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-03-18 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 105 | 2026-03-18 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 105 | 2026-03-18 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | Tuýp | 2780 | 2026-03-18 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
VD-23197-15 | Tuýp | 2780 | 2026-03-18 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
|
VD-35224-21 | Viên | 1995 | 2026-03-18 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
|
893100071125 | Tuýp | 2600 | 2026-03-18 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
|
VCT- 00415-23 | Gram | 399 | 2026-03-18 |
|
Khu phong trừ thấp - BVP 300
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
TCT-00233-24 | Viên | 3636 | 2026-03-18 |
|
Khung Phong Hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-31657-19 | Gói 5g | 2500 | 2026-03-18 |
|
Khương hoàng/Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gram | 145 | 2026-03-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
. | Gam | 1170 | 2026-03-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00257-22 | Gram | 1154 | 2026-03-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | Gam | 1250 | 2026-03-18 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00222-22 | Gram | 666 | 2026-03-18 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gam | 410 | 2026-03-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | Gram | 100 | 2026-03-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 260 | 2026-03-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210725124 | Viên | 250 | 2026-03-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
|
893210130200 | Gói | 3720 | 2026-03-18 |
|
Kinh giới
Kinh giới
|
VD-31887-19 | Gram | 180 | 2026-03-18 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
VCT-00190-22 | Gram | 191 | 2026-03-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
CB.DL-00353-25 | Gram | 59 | 2026-03-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gam | 59 | 2026-03-18 |
|
Kê nội kim
Kê nội kim
|
5729/BYT-YDCT | Gram | 226 | 2026-03-18 |
|
LIPAGIM 200
Fenofibrat
|
893110381224 | Viên | 390 | 2026-03-18 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-03-18 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6840 | 2026-03-18 |
|
Lenazol
Letrozol
|
893114956924 | Viên | 8070 | 2026-03-18 |
|
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-03-18 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
599110011924 | Lọ | 166950 | 2026-03-18 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
VN-20499-17 | Lọ | 166950 | 2026-03-18 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
VD-24901-16 | Ống | 460 | 2026-03-18 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
893110688924 | Ống | 460 | 2026-03-18 |
|
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Lidocain hydroclodrid
|
VD-35041-21 | Ống | 15000 | 2026-03-18 |
|
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg)
|
300110005925 | Ống | 35800 | 2026-03-18 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
893110689024 | Ống | 4410 | 2026-03-18 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
893110689024 | Ống | 4410 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。