Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92501〜92550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
2165000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110465724 Viên 4330 2026-03-18
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg+100mg+1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110842624 Viên 1600 2026-03-18
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg+100mg+1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-33261-19 Viên 1600 2026-03-18
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
. · Uống
数量
50000 Gam
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 126 2026-03-18
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
347000 Gram
合計
48167070
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00338-22 Gram 139 2026-03-18
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
16243500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00338-22 Gam 125 2026-03-18
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,32g+0,64g+0,64g+0,16g+0,64g+ 0,064g+0,64g+0,64g+0,064g+0,32g+0,16g · Uống
数量
35500 Gói ≥ 3g
合計
126522000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00128-23 Gói ≥ 3g 3564 2026-03-18
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g + 0,25g · Uống
数量
88000 Viên
合計
215600000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V42-H12-16 Viên 2450 2026-03-18
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,62g+0,62g+0,62g+0,62g+0,31g+0,31g+0,31g+0,30g+0,15g+0,09g+0,05g. · Uống
数量
5000 Viên
合計
19425000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-25814-16 Viên 3885 2026-03-18
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
数量
30000 Viên 8g
合計
249000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33578-19 Viên 8g 8300 2026-03-18
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
. · Uống
数量
15000 Gam
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 312 2026-03-18
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
36000 Gram
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31880-19 Gram 450 2026-03-18
Hoàng cầm
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gram
合計
8100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31881-19 Gram 450 2026-03-18
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
. · Uống
数量
60000 Gam
合計
10980000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 183 2026-03-18
Hoàng kỳ (Bạch Kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
25935000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00251-22 Gam 200 2026-03-18
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
422000 Gram
合計
81973500
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T20
CP 2020 Gram 194 2026-03-18
Hoè hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
. · Uống
数量
42000 Gam
合計
6615000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 158 2026-03-18
Hoè hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
103000 Gram
合計
29200500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T20
04.CBVT/TL/2025 Gram 284 2026-03-18
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150 mg+5 mg · Uống
数量
1114450 Viên
合計
210631050
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T20
893210188325 Viên 189 2026-03-18
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm.
含量/投与経路
300mg+500mg+400mg+200mg+400mg+200mg · Uống
数量
566000 Viên
合計
849000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg+38mg+61mg · Uống
数量
175800 Viên
合計
668040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-27170-17 Viên 3800 2026-03-18
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00153-23 Viên 840 2026-03-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
140mg+300mg+60mg+140mg+300mg · Uống
数量
997500 Viên
合計
815955000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21708-14 Viên 818 2026-03-18
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg+75mg · Uống
数量
232500 Gói
合計
685875000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893200042424 Gói 2950 2026-03-18
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
580000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33193-19 Viên 5800 2026-03-18
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g+0,75g+0,6g+0,3g+0,6g+0,3g · Uống
数量
175000 Gói 3g
合計
630000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00015-20 Gói 3g 3600 2026-03-18
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01915
QLSP-1130-18 Chai 717000 2026-03-18
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
2600 Chai
合計
1864200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01915
800410323325 Chai 717000 2026-03-18
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22280-15 Gói 1260 2026-03-18
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100875124 Gói 1260 2026-03-18
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
33000 Gram
合計
10776150
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT- 00358-23 Gram 327 2026-03-18
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1.500 UI · Tiêm
数量
3000 Liều
合計
104556000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)- Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
QLSP-1037-17 Liều 34852 2026-03-18
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500 UI · Tiêm
数量
3000 Liều
合計
104556000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)- Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893410250823 Liều 34852 2026-03-18
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
. · Uống
数量
30000 Gam
合計
3465000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 116 2026-03-18
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
123000 Gram
合計
18081000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00512-24 Gram 147 2026-03-18
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
500 Ống
合計
3250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-28530-17 Ống 6500 2026-03-18
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
500 Ống
合計
3250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100057300 Ống 6500 2026-03-18
Hypevas 5
Pravastatin natri
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35182-21 Viên 1134 2026-03-18
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
284000 Gram
合計
77532000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00216-22 Gram 273 2026-03-18
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
含量/投与経路
1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g · Uống
数量
10000 Gói
合計
44900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27165-17 Gói 4490 2026-03-18
Hương liên viên hoàn TP
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
2g+2g · Uống
数量
27500 Gói
合計
159500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-24971-16 Gói 5800 2026-03-18
Hương phụ
Hương phụ
含量/投与経路
. · Uống
数量
15000 Gam
合計
1410000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 94 2026-03-18
Hương phụ
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
215000 Gram
合計
21285000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33540-19 Gram 99 2026-03-18
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
. · Uống
数量
26000 Gam
合計
12558000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 483 2026-03-18
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
62693400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00383-23 Gram 570 2026-03-18
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gam
合計
3539340
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00383-23 Gam 590 2026-03-18
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
36990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110300300 Lọ 36990 2026-03-18
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
36990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34173-20 Lọ 36990 2026-03-18
Indform 850
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
46500000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40567
VN-22893-21 Viên 465 2026-03-18
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
250 Bút tiêm
合計
55500000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T40 · 40567
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。