307247 件のレコードが見つかりました。92501〜92550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 4330 | 2026-03-18 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110842624 | Viên | 1600 | 2026-03-18 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-33261-19 | Viên | 1600 | 2026-03-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
. | Gam | 126 | 2026-03-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | Gram | 139 | 2026-03-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | Gam | 125 | 2026-03-18 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
TCT-00128-23 | Gói ≥ 3g | 3564 | 2026-03-18 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-03-18 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
VD-25814-16 | Viên | 3885 | 2026-03-18 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên 8g | 8300 | 2026-03-18 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
. | Gam | 312 | 2026-03-18 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gram | 450 | 2026-03-18 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gram | 450 | 2026-03-18 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
. | Gam | 183 | 2026-03-18 |
|
Hoàng kỳ (Bạch Kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | Gam | 200 | 2026-03-18 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
CP 2020 | Gram | 194 | 2026-03-18 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
|
. | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | Gram | 284 | 2026-03-18 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-03-18 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3800 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00153-23 | Viên | 840 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-21708-14 | Viên | 818 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200042424 | Gói | 2950 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5800 | 2026-03-18 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói 3g | 3600 | 2026-03-18 |
|
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
|
QLSP-1130-18 | Chai | 717000 | 2026-03-18 |
|
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 717000 | 2026-03-18 |
|
Humec
Diosmectit
|
VD-22280-15 | Gói | 1260 | 2026-03-18 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 1260 | 2026-03-18 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | Gram | 327 | 2026-03-18 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Liều | 34852 | 2026-03-18 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Liều | 34852 | 2026-03-18 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
. | Gam | 116 | 2026-03-18 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
VCT-00512-24 | Gram | 147 | 2026-03-18 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
VD-28530-17 | Ống | 6500 | 2026-03-18 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 6500 | 2026-03-18 |
|
Hypevas 5
Pravastatin natri
|
VD-35182-21 | Viên | 1134 | 2026-03-18 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00216-22 | Gram | 273 | 2026-03-18 |
|
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
VD-27165-17 | Gói | 4490 | 2026-03-18 |
|
Hương liên viên hoàn TP
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-24971-16 | Gói | 5800 | 2026-03-18 |
|
Hương phụ
Hương phụ
|
. | Gam | 94 | 2026-03-18 |
|
Hương phụ
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gram | 99 | 2026-03-18 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
. | Gam | 483 | 2026-03-18 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gram | 570 | 2026-03-18 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gam | 590 | 2026-03-18 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 36990 | 2026-03-18 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-34173-20 | Lọ | 36990 | 2026-03-18 |
|
Indform 850
Metformin hydrochlorid
|
VN-22893-21 | Viên | 465 | 2026-03-18 |
|
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。