Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92351〜92400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
66716400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00376-23 Gram 556 2026-03-18
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32921-19 Viên 1500 2026-03-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176 mg+148 mg+315 mg · Uống
数量
216500 Viên
合計
357225000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-32921-19 Viên 1650 2026-03-18
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
. · Uống
数量
50000 Gam
合計
6090000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 122 2026-03-18
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
11640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VCT-00692-26 Gam 97 2026-03-18
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
298000 Gram
合計
28161000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00130-21 Gram 95 2026-03-18
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
14469000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00142-21 Gam 111 2026-03-18
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
10647000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00321-22 Gram 164 2026-03-18
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
数量
106500 Gói
合計
340800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31256-18 Gói 3200 2026-03-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
. · Uống
数量
60000 Gam
合計
7938000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 132 2026-03-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
347000 Gram
合計
51009000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00120-21 Gram 147 2026-03-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gam
合計
16170000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00152-21 Gam 147 2026-03-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g · Dùng ngoài
数量
24498 Chai
合計
414138690
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T20
893110849624 Chai 16905 2026-03-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g · Dùng ngoài
数量
3275 Chai
合計
55363875
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T20
893110849624 Chai 16905 2026-03-18
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
25950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110307200 Lọ 17300 2026-03-18
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893110307200 Chai 18000 2026-03-18
Dasoltac 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/8ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110207624 Ống 4200 2026-03-18
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
169200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34628-20 Ống 9400 2026-03-18
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
34669000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T40 · 40567
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-03-18
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-35516-21 Viên 1470 2026-03-18
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Uống
数量
800 Chai
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100211323 Chai 11000 2026-03-18
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
42000 Ống
合計
41370000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110812324 Ống 985 2026-03-18
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1,5% x 5 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
600 Túi
合計
106800000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd (Singapore)
省/施設
T01 · 01915
888110780824 Túi 178000 2026-03-18
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
750 Viên
合計
1117500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54111
893110178224 Viên 1490 2026-03-18
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
1192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110178224 Viên 1490 2026-03-18
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1788000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110178224 Viên 1490 2026-03-18
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
1564500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893110178224 Viên 1490 2026-03-18
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110178324 Viên 980 2026-03-18
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25889-16 Viên 980 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893112683724 Ống 8000 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893112683724 ống 8000 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893112683724 Ống 8000 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893112683724 Ống 8000 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893112683724 Ống 5250 2026-03-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25308-16 Ống 5250 2026-03-18
Diazepam 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893112683824 Viên 300 2026-03-18
Diazepam 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24311-16 Viên 300 2026-03-18
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3710000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110304023 Ống 742 2026-03-18
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3710000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25829-16 Ống 742 2026-03-18
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110303923 Viên 78 2026-03-18
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
144942000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20
893200320525 Viên 2499 2026-03-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-03-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110288900 Lọ 16000 2026-03-18
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100 mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-18
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
12000 viên
合計
3780000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33690-19 viên 315 2026-03-18
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40567
890110022824 Ống 31500 2026-03-18
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34859-20 Viên 1500 2026-03-18
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3960 Viên
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T54 · 54016
560110011423 Viên 1250 2026-03-18
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
960 Viên
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T54 · 54166
560110011423 Viên 1250 2026-03-18
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU/5ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
131250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893400090523 Ống 5250 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。