307247 件のレコードが見つかりました。92351〜92400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cúc hoa
Cúc hoa
|
VCT-00376-23 | Gram | 556 | 2026-03-18 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-03-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1650 | 2026-03-18 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
|
. | Gam | 122 | 2026-03-18 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00692-26 | Gam | 97 | 2026-03-18 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00130-21 | Gram | 95 | 2026-03-18 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00142-21 | Gam | 111 | 2026-03-18 |
|
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
|
VCT-00321-22 | Gram | 164 | 2026-03-18 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-03-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
. | Gam | 132 | 2026-03-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
VCT-00120-21 | Gram | 147 | 2026-03-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
VCT-00152-21 | Gam | 147 | 2026-03-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-03-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-03-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 17300 | 2026-03-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Chai | 18000 | 2026-03-18 |
|
Dasoltac 400
Piracetam
|
893110207624 | Ống | 4200 | 2026-03-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 9400 | 2026-03-18 |
|
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
|
VN-22448-19 | Lọ | 34669 | 2026-03-18 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1470 | 2026-03-18 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
|
893100211323 | Chai | 11000 | 2026-03-18 |
|
Dexamethason
Dexamethason
|
893110812324 | Ống | 985 | 2026-03-18 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780824 | Túi | 178000 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1490 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1490 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1490 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1490 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
|
893110178324 | Viên | 980 | 2026-03-18 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
|
VD-25889-16 | Viên | 980 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | ống | 8000 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 5250 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
VD-25308-16 | Ống | 5250 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 5mg
Diazepam
|
893112683824 | Viên | 300 | 2026-03-18 |
|
Diazepam 5mg
Diazepam
|
VD-24311-16 | Viên | 300 | 2026-03-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110304023 | Ống | 742 | 2026-03-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
VD-25829-16 | Ống | 742 | 2026-03-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110303923 | Viên | 78 | 2026-03-18 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | Viên | 2499 | 2026-03-18 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
VD-31618-19 | Lọ | 16000 | 2026-03-18 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-03-18 |
|
Disthyrox
Levothyroxin natri
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-03-18 |
|
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
|
VD-33690-19 | viên | 315 | 2026-03-18 |
|
Dobucin
Dobutamin
|
890110022824 | Ống | 31500 | 2026-03-18 |
|
Dolotin 20 mg
Lovastatin
|
VD-34859-20 | Viên | 1500 | 2026-03-18 |
|
Domperidona GP
Domperidon
|
560110011423 | Viên | 1250 | 2026-03-18 |
|
Domperidona GP
Domperidon
|
560110011423 | Viên | 1250 | 2026-03-18 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。