307247 件のレコードが見つかりました。92401〜92450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Doncef inj.
Cefradin
|
893110041300 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 31500 | 2026-03-18 |
|
Doncef inj.
Cefradin
|
VD-34364-20 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 31500 | 2026-03-18 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110183824 | Viên | 1450 | 2026-03-18 |
|
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
|
VD-29396-18 | Viên | 1450 | 2026-03-18 |
|
Dropstar
Levofloxacin
|
893115057200 | Ống | 6500 | 2026-03-18 |
|
Dropstar
Levofloxacin
|
VD-21524-14 | Ống | 6500 | 2026-03-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
|
VD-24789-16 | Viên | 1050 | 2026-03-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-03-18 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
894110784824 | Ống | 13000 | 2026-03-18 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-20721-17 | Ống | 13000 | 2026-03-18 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
. | Gam | 80 | 2026-03-18 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
DĐVN V | Gram | 45 | 2026-03-18 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
|
TCT-00157-23 | Viên | 3360 | 2026-03-18 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-03-18 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-03-18 |
|
Dưỡng tâm an thần Abipha
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
|
TCT-00069-22 | Gói 5g | 7700 | 2026-03-18 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3460 | 2026-03-18 |
|
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100650724 | viên | 2200 | 2026-03-18 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011324 | Viên | 2396 | 2026-03-18 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
|
VN-19239-15 | Ống | 14200 | 2026-03-18 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110237225 | Viên | 3850 | 2026-03-18 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-34004-20 | Viên | 2591 | 2026-03-18 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2591 | 2026-03-18 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-03-18 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
|
VD-20049-13 | Viên | 800 | 2026-03-18 |
|
Entacron 25
Spironolacton
|
893110541824 | Viên | 1575 | 2026-03-18 |
|
Entacron 25
Spironolacton
|
VD-25261-16 | Viên | 1575 | 2026-03-18 |
|
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-20793-17 | Ống | 87150 | 2026-03-18 |
|
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
300113029623 | Ống | 87150 | 2026-03-18 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-03-18 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-03-18 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
|
893110810424 | Viên | 254 | 2026-03-18 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
|
893110810424 | Viên | 254 | 2026-03-18 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-03-18 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
|
520110782024 | Lọ | 34950 | 2026-03-18 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
|
VN-21787-19 | Lọ | 34950 | 2026-03-18 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
|
VD-29853-18 | Viên | 2020 | 2026-03-18 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
|
893110373423 | Viên | 2020 | 2026-03-18 |
|
Fabamox 250 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
VD-27072-17 | Viên | 1220 | 2026-03-18 |
|
Fabamox 250 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110631424 | Viên | 1220 | 2026-03-18 |
|
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110227300 | Viên | 2000 | 2026-03-18 |
|
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
VD-27073-17 | Viên | 2000 | 2026-03-18 |
|
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
|
893110273924 | Viên | 945 | 2026-03-18 |
|
Fascapin-10
Nifedipin
|
VD-22524-15 | Viên | 450 | 2026-03-18 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
|
893110697324 | Viên | 1400 | 2026-03-18 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
|
VD-26562-17 | Viên | 1400 | 2026-03-18 |
|
Femara
Letrozole
|
760114186923 | Viên | 68306 | 2026-03-18 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 29988 | 2026-03-18 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 28455 | 2026-03-18 |
|
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
|
VN-17326-13 | Ống | 28455 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。