307247 件のレコードが見つかりました。92301〜92350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
893110387324 | Lọ | 43375 | 2026-03-18 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
VD-31709-19 | Lọ | 43375 | 2026-03-18 |
|
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-03-18 |
|
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
|
VD-30186-18 | Viên | 1320 | 2026-03-18 |
|
Celebrex
Celecoxib
|
VN-23247-22 | Viên | 11913 | 2026-03-18 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-03-18 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-24348-16 | Viên | 2268 | 2026-03-18 |
|
Cevit 500
Vitamin C
|
893110296200 | Ống | 1365 | 2026-03-18 |
|
Cezirnate 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110073524 | Viên | 2000 | 2026-03-18 |
|
Chi tử
Chi tử
|
VCT-00052-20 | Gram | 374 | 2026-03-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-03-18 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
|
VCT-00049-20 | Gram | 133 | 2026-03-18 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
|
DĐVN V | Gram | 100 | 2026-03-18 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-03-18 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-03-18 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
893115287023 | Viên | 432 | 2026-03-18 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-34943-21 | Lọ | 10150 | 2026-03-18 |
|
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-32009-19 | Lọ | 18800 | 2026-03-18 |
|
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110399224 | Lọ | 18800 | 2026-03-18 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-27141-17 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 28500 | 2026-03-18 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110077624 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 28500 | 2026-03-18 |
|
Clorpheniramin
Clopheniramin meleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-03-18 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
|
VD-29267-18 | Viên | 26 | 2026-03-18 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
|
893100307823 | Viên | 26 | 2026-03-18 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3300 | 2026-03-18 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-28711-18 | Gói | 2550 | 2026-03-18 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100844724 | Gói | 2550 | 2026-03-18 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 450 | 2026-03-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-03-18 |
|
Com bổ tỳ
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
|
VD-22419-15 | Gói | 5600 | 2026-03-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
VD-24551-16 | Ống | 4500 | 2026-03-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
893110421424 | Ống | 4500 | 2026-03-18 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
|
893110199323 | Viên | 450 | 2026-03-18 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1260 | 2026-03-18 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
|
800110429225 | Viên | 30048 | 2026-03-18 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-17809-12 | Viên | 1149 | 2026-03-18 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1149 | 2026-03-18 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-03-18 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
|
VN-18151-14 | Viên | 14903 | 2026-03-18 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191725 | Viên | 2450 | 2026-03-18 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4900 | 2026-03-18 |
|
Cà gai leo
Cà gai leo
|
DĐVN V | Gram | 131 | 2026-03-18 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
. | Gam | 242 | 2026-03-18 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00006-20 | Gram | 584 | 2026-03-18 |
|
Cát căn
Cát căn
|
VCT-00005-20 | Gram | 182 | 2026-03-18 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
. | Gam | 258 | 2026-03-18 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | Gam | 220 | 2026-03-18 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VD-35395-21 | Gram | 280 | 2026-03-18 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
. | Gam | 210 | 2026-03-18 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
10.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 231 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。