Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92251〜92300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
16016 Viên
合計
151351200
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110415724 Viên 9450 2026-03-18
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg, 128mg, 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19791-13 Viên 1800 2026-03-18
Braiporin Syrup
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/5ml x100ml · Uống
数量
800 Chai/lọ
合計
96000000
グループ
N5
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01915
VN-22277-19 Chai/lọ 120000 2026-03-18
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
4368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-36013-22 Ống 2184 2026-03-18
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893114039423 Ống 14600 2026-03-18
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
5000 Ống
合計
60000000
グループ
N5
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T40 · 40567
500110399623 Ống 12000 2026-03-18
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
21700000
グループ
N4
製造業者
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01929
VN-22791-21 Ống 6200 2026-03-18
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg+600mg+600mg+600mg; · Uống
数量
357000 Viên
合計
928200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00276-25 Viên 2600 2026-03-18
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g+150mg+375mg+150mg+225mg+750mg+375mg+150mg+150mg+75mg · Uống
数量
30000 Gói 3g
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00011-20 Gói 3g 3600 2026-03-18
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
893210126100 Viên 450 2026-03-18
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
59000 Viên
合計
23010000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
893210126100 Viên 390 2026-03-18
Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gram
合計
1218000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00046-20 Gram 305 2026-03-18
Bách hợp
Bách hợp
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gram
合計
2142000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00048-20 Gram 714 2026-03-18
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
305000 Viên
合計
448350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-32521-19 Viên 1470 2026-03-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
. · Uống
数量
44000 Gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 158 2026-03-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
136000 Gram
合計
19992000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00573-25 Gram 147 2026-03-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
. · Uống
数量
56000 Gam
合計
8820000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 158 2026-03-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
401000 Gram
合計
58104900
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00131-21 Gram 145 2026-03-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2629200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00386-23 Gam 131 2026-03-18
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
360mg; 240mg; 240mg; 120mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 60mg; 24mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31243-18 Viên 1780 2026-03-18
Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
62000 Gram
合計
10936800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00044-20 Gram 176 2026-03-18
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
. · Uống
数量
56000 Gam
合計
17875200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 319 2026-03-18
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
578000 Gram
合計
200277000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT- 00343-23 Gram 347 2026-03-18
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
42697200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00593-25 Gam 328 2026-03-18
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
332000 Gram
合計
118524000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T20
02.CBTC/DLHN GMP/2025 Gram 357 2026-03-18
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
9318750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-33312-19 Gram 373 2026-03-18
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
32760000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VCT-00393-23 Gam 252 2026-03-18
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
36000 Gram
合計
4725000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T20
DĐVN V Gram 131 2026-03-18
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+40mg · Uống
数量
1815000 Viên
合計
2896740000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-27258-17 Viên 1596 2026-03-18
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg · Uống
数量
5000 Lọ 200ml
合計
275000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00254-25 Lọ 200ml 55000 2026-03-18
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg · Uống
数量
3000 Lọ 80ml
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00254-25 Lọ 80ml 34000 2026-03-18
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg · Uống
数量
8670 Lọ 80ml
合計
294780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20
TCT-00254-25 Lọ 80ml 34000 2026-03-18
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
10,8g+6,75g+6,75g+9,0g+7,5g+3,0g+3,0g+9,0g+6,75g+9,0g+6,75g. · Uống
数量
1000 Lọ 90ml
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T20
V94-H12-16 Lọ 90ml 29000 2026-03-18
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g. · Uống
数量
6885 Chai 100ml
合計
344250000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-27323-17 Chai 100ml 50000 2026-03-18
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g · Uống
数量
2000 Chai ≥100ml
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27323-17 Chai ≥100ml 50000 2026-03-18
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
20000 viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100174425 viên 1785 2026-03-18
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
. · Uống
数量
26000 Gam
合計
7384000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66020
. Gam 284 2026-03-18
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
268000 Gram
合計
42210000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T20
VCT-00551-25 Gram 158 2026-03-18
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110306123 Ống 1080 2026-03-18
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
173000 Gram
合計
29064000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T20
02.CBVT/TL/2025 Gram 168 2026-03-18
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
67950000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) (Portugal)
省/施設
T40 · 40567
560110002624 Viên 4530 2026-03-18
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
67950000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) (Portugal)
省/施設
T40 · 40567
VN-20392-17 Viên 4530 2026-03-18
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 15mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
27720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110130123 Viên 1386 2026-03-18
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150 Gói
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-28340-17 Gói 6000 2026-03-18
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150 Gói
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110151925 Gói 6000 2026-03-18
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg; 100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893200725724 Viên 3150 2026-03-18
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01016
400200133600 Viên 4200 2026-03-18
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01016
VN-14051-11 Viên 4200 2026-03-18
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25795-16 Lọ 35000 2026-03-18
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110599724 Lọ 35000 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。