307247 件のレコードが見つかりました。92251〜92300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg
|
893110415724 | Viên | 9450 | 2026-03-18 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-03-18 |
|
Braiporin Syrup
Valproat natri
|
VN-22277-19 | Chai/lọ | 120000 | 2026-03-18 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
|
VD-36013-22 | Ống | 2184 | 2026-03-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 14600 | 2026-03-18 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-03-18 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
|
VN-22791-21 | Ống | 6200 | 2026-03-18 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00276-25 | Viên | 2600 | 2026-03-18 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói 3g | 3600 | 2026-03-18 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
|
893210126100 | Viên | 450 | 2026-03-18 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
|
893210126100 | Viên | 390 | 2026-03-18 |
|
Bách bộ
Bách bộ
|
VCT-00046-20 | Gram | 305 | 2026-03-18 |
|
Bách hợp
Bách hợp
|
VCT-00048-20 | Gram | 714 | 2026-03-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-03-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
. | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gram | 147 | 2026-03-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
. | Gam | 158 | 2026-03-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gram | 145 | 2026-03-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | Gam | 131 | 2026-03-18 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1780 | 2026-03-18 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
|
VCT-00044-20 | Gram | 176 | 2026-03-18 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
. | Gam | 319 | 2026-03-18 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT- 00343-23 | Gram | 347 | 2026-03-18 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00593-25 | Gam | 328 | 2026-03-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
02.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gram | 357 | 2026-03-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VD-33312-19 | Gram | 373 | 2026-03-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 252 | 2026-03-18 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
DĐVN V | Gram | 131 | 2026-03-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-03-18 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ 200ml | 55000 | 2026-03-18 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ 80ml | 34000 | 2026-03-18 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ 80ml | 34000 | 2026-03-18 |
|
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
V94-H12-16 | Lọ 90ml | 29000 | 2026-03-18 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai 100ml | 50000 | 2026-03-18 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai ≥100ml | 50000 | 2026-03-18 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | viên | 1785 | 2026-03-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
. | Gam | 284 | 2026-03-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gram | 158 | 2026-03-18 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
893110306123 | Ống | 1080 | 2026-03-18 |
|
Can khương
Can khương
|
02.CBVT/TL/2025 | Gram | 168 | 2026-03-18 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
|
560110002624 | Viên | 4530 | 2026-03-18 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
|
VN-20392-17 | Viên | 4530 | 2026-03-18 |
|
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110130123 | Viên | 1386 | 2026-03-18 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
|
VD-28340-17 | Gói | 6000 | 2026-03-18 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
|
893110151925 | Gói | 6000 | 2026-03-18 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-03-18 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
|
400200133600 | Viên | 4200 | 2026-03-18 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
|
VN-14051-11 | Viên | 4200 | 2026-03-18 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
|
VD-25795-16 | Lọ | 35000 | 2026-03-18 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
|
893110599724 | Lọ | 35000 | 2026-03-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。