Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92101〜92150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01242
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H52
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-19
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP5
VN3-47-18 viên 6589 2026-03-19
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H57
VN3-47-18 viên 6589 2026-03-19
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H60
VN3-47-18 viên 6589 2026-03-19
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01242
VN3-47-18 viên 6589 2026-03-19
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H52
VN3-47-18 viên 6589 2026-03-19
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
269997000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-19
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
127500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110219523 Viên 850 2026-03-19
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110219823 Lọ 7000 2026-03-19
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24006
893114039523 Ống 10000 2026-03-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110219923 Lọ 16000 2026-03-19
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110305923 Ống 1050 2026-03-19
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
600 Viên
合計
10206000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110023825 Viên 17010 2026-03-19
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
43335600
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
VN-20041-16 Ống 19698 2026-03-19
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Bôi
数量
3000 Tuýp
合計
205500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79055
760100073723 Tuýp 68500 2026-03-19
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110402923 Túi 120000 2026-03-19
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-19
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110400923 Viên 58000 2026-03-19
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
474021000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110002100 Viên 15291 2026-03-19
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 viên
合計
76455000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
300110002100 viên 15291 2026-03-19
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
Alfuzosin HCL 10mg · Uống
数量
3150 Viên
合計
48166650
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T48 · 48003
300110002100 Viên 15291 2026-03-19
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
360288000
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79036
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-03-19
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
3800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79625
893110884024 viên 1900 2026-03-19
Zinkast
Montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110116924 Gói 5800 2026-03-19
Zinnat Suspension
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
数量
330 Chai
合計
40133610
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-9663-10 Chai 121617 2026-03-19
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
22300 Viên
合計
278973000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-19963-16 Viên 12510 2026-03-19
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
1128630000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-19
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
800 Lọ
合計
92790400
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79055
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-03-19
Zurer-300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 viên
合計
4560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79625
893110807924 viên 2280 2026-03-19
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22915-15 Viên 1176 2026-03-18
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110113023 Viên 1176 2026-03-18
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110205324 Viên 1200 2026-03-18
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110309400 Ống 4200 2026-03-18
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25626-16 Ống 4200 2026-03-18
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
132mg+165mg+132mg+6mg+15mg+5mg · Uống
数量
6000 Ống 8ml
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-32791-19 Ống 8ml 4500 2026-03-18
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
(132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml · Uống
数量
25000 Ống≥8ml
合計
112350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32791-19 Ống≥8ml 4494 2026-03-18
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
1mg/ml; 5ml · Uống
数量
90 Ống
合計
339660
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110275423 Ống 3774 2026-03-18
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-36200-22 Ống 84000 2026-03-18
ACC 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
合計
31880000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40166
VN-19978-16 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 1594 2026-03-18
ACC 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
合計
31880000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40567
VN-19978-16 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 1594 2026-03-18
ACECYST
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G07
893100131425 Viên 200 2026-03-18
AGI-NEURIN
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G07
893110201024 Viên 336 2026-03-18
Acecyst
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
41000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-23483-15 Gói 2050 2026-03-18
Acecyst
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
41000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100204500 Gói 2050 2026-03-18
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110214800 Viên 1120 2026-03-18
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
51200 Viên
合計
9830400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893100810024 Viên 192 2026-03-18
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
864000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893100810024 Viên 192 2026-03-18
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100065025 Gói 435 2026-03-18
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100111125 viên 2200 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。