Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92151〜92200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg · Dùng ngoài
数量
7550 Lọ
合計
162325000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35952-22 Lọ 21500 2026-03-18
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg · Dùng ngoài
数量
3285 Lọ
合計
91980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-03-18
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35952-22 Lọ 21500 2026-03-18
Acriptega
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
197250000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T40 · 40567
890110087023 Viên 3945 2026-03-18
Acriptega
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
197250000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T40 · 40567
VN3-241-19 Viên 3945 2026-03-18
Acyclovir 5%
Acyclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32955-19 Tuýp 3800 2026-03-18
Acyclovir 5%
Acyclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100489724 Tuýp 3800 2026-03-18
Adenovin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
4550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893110281724 Ống 455000 2026-03-18
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893110172024 ống 1200 2026-03-18
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1000 IU · Tiêm truyền
数量
600 Hộp
合計
2079000000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức)
省/施設
T01 · 01915
760410091323 Hộp 3465000 2026-03-18
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
400 Chai
合計
31560000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01016
540100000600 Chai 78900 2026-03-18
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
85680000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01016
540100032123 Viên 9520 2026-03-18
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
500 Chai
合計
25725000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100216224 Chai 51450 2026-03-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110200724 Viên 630 2026-03-18
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200UI · Uống
数量
25000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-23484-15 Viên 1380 2026-03-18
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200UI · Uống
数量
25000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100380024 Viên 1380 2026-03-18
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
8850000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110254923 Viên 354 2026-03-18
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
8850000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25603-16 Viên 354 2026-03-18
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22438-15 Viên 315 2026-03-18
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100845624 Viên 315 2026-03-18
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-27744-17 Viên 90 2026-03-18
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110255223 Viên 90 2026-03-18
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110263900 Viên 2898 2026-03-18
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32774-19 Viên 2898 2026-03-18
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110255523 Viên 1260 2026-03-18
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25523-16 Viên 1260 2026-03-18
Agimol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22790-15 Gói 1470 2026-03-18
Agimol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100702224 Gói 1470 2026-03-18
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65.000UI+100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893115144224 Viên 1890 2026-03-18
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65.000UI+100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-29657-18 Viên 1890 2026-03-18
Aginaril®5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-31563-19 Viên 78 2026-03-18
Aginaril®5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110380424 Viên 78 2026-03-18
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 viên
合計
58464000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
VD-34894-20 viên 6496 2026-03-18
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
178500000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96001
890110437723 Viên 5950 2026-03-18
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3030000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32047-19 Viên 101 2026-03-18
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3030000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110074200 Viên 101 2026-03-18
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-18
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+400mg(tương đương aluminum hydroxide 306mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-34904-20 Viên 1890 2026-03-18
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
1,25g+ 0,625g · Uống
数量
10000 Túi
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-32567-19 Túi 3000 2026-03-18
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
1,25g+ 0,625g · Uống
数量
10000 Túi
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100856124 Túi 3000 2026-03-18
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100441124 Viên 990 2026-03-18
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25740-16 Viên 990 2026-03-18
Ambroxol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
0,3 % (kl/tt) · Uống
数量
2000 Chai
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893100138324 Chai 24000 2026-03-18
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110171823 Gói 1995 2026-03-18
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
484000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110201423 Chai 22000 2026-03-18
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%, 200ml · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5250000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
省/施設
T40 · 40567
VN-22857-21 Túi 105000 2026-03-18
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32990000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Portugal)
省/施設
T40 · 40567
VN-23269-22 Viên 6598 2026-03-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
62520000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-22488-15 Gói 1042 2026-03-18
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
92000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-18302-13 Gói 2300 2026-03-18
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
92000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110063324 Gói 2300 2026-03-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。