Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92051〜92100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
134500 Viên
合計
475457500
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79055
VN-18977-15 Viên 3535 2026-03-19
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110381424 Viên 120 2026-03-19
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
15000 Viên
合計
14220000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100446624 Viên 948 2026-03-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg/liều · Dạng hít
数量
500 Ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca (Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-19
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-19
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-19
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
130 Lọ
合計
31823870
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-03-19
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110270823 Viên 490 2026-03-19
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4662000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79055
VN-18397-14 Viên 1554 2026-03-19
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
200 viên
合計
490000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79625
893110283323 viên 2450 2026-03-19
Tegrucil-4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200 viên
合計
630000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79625
893110664224 viên 3150 2026-03-19
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
120420000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100314023 Viên 8028 2026-03-19
Tetracain 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
0,5%, 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 chai
合計
3003000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893110014900 chai 15015 2026-03-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
15840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110596124 Viên 660 2026-03-19
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
346800000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79036
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-03-19
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20 g; 1,80g; 2,79 g; 1,80 g; 1,80 g; 2,70 g; 1,80 g; 0,90 g; 1,80 g; 0,02 % (g/ml); 0,02 % (g/ml))/90ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
166320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893100311500 Chai 27720 2026-03-19
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110155724 Lọ 105000 2026-03-19
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OP5
599110027023 Viên 1720 2026-03-19
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H57
599110027023 Viên 1720 2026-03-19
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H60
599110027023 Viên 1720 2026-03-19
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01242
599110027023 Viên 1720 2026-03-19
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H52
599110027023 Viên 1720 2026-03-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
56760000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79036
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-03-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
113190000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79055
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-03-19
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
87150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79055
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP5
890110083123 Viên 2200 2026-03-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01H57
890110083123 Viên 2200 2026-03-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01H60
890110083123 Viên 2200 2026-03-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01242
890110083123 Viên 2200 2026-03-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01H52
890110083123 Viên 2200 2026-03-19
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 U/ml · Tiêm
数量
4800 Bút tiêm
合計
1992000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79036
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-03-19
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
9500000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T20 · 20009
590115791424 Túi 19000 2026-03-19
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1610000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19047
893110539224 Viên 230 2026-03-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
27650000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01OP5
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
27650000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01H57
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
27650000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01H60
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
27650000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01242
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
27650000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01H52
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-19
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
50 tuýp
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79625
893110203825 tuýp 100000 2026-03-19
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
580 Lọ
合計
423980000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79036
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-03-19
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
648000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110393924 Viên 2700 2026-03-19
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
76800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110146024 Viên 512 2026-03-19
Vaminolact
Acid amin
含量/投与経路
6,53%; 100ml · Tiêm truyền
数量
180 Chai
合計
24381000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79036
VN-19468-15 Chai 135450 2026-03-19
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
274557500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-19
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20 · 20009
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-19
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
75500 Viên
合計
408455000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-19
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
1400 Bình xịt
合計
106930600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP5
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H57
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H60
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。