Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。92001〜92050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
77000 Gói
合計
309078000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100006024 Gói 4014 2026-03-19
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
6000 gói
合計
24084000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
300100006024 gói 4014 2026-03-19
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OP5
599110407823 Viên 1710 2026-03-19
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H57
599110407823 Viên 1710 2026-03-19
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H60
599110407823 Viên 1710 2026-03-19
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01242
599110407823 Viên 1710 2026-03-19
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01H52
599110407823 Viên 1710 2026-03-19
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
60776000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-17270-13 Viên 30388 2026-03-19
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
63814800
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-16443-13 Viên 30388 2026-03-19
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
41072000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110526124 Viên 10268 2026-03-19
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10200 Viên
合計
107569200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110526224 Viên 10546 2026-03-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
468000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80012
893110493024 Viên 780 2026-03-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80225
893110493024 Viên 780 2026-03-19
Rabepagi 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
33300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34106-20 Viên 370 2026-03-19
Rabepagi 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110431224 Viên 370 2026-03-19
Rabicad 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79036
890110003224 Viên 8000 2026-03-19
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
4600 Ống
合計
82367600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-21663-19 Ống 17906 2026-03-19
Ringer Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
160560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110829424 Chai 6690 2026-03-19
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110597124 Viên 1800 2026-03-19
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110597124 Viên 1800 2026-03-19
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110597124 Viên 1800 2026-03-19
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110597124 Viên 1800 2026-03-19
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110597124 Viên 1800 2026-03-19
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
182540800
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-19
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
1mg/ml x 120ml · Uống
数量
360 Chai
合計
43200000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79036
840110447523 Chai 120000 2026-03-19
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
253000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80012
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-03-19
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80225
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-03-19
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
VD-35348-21 Viên 2400 2026-03-19
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893115232324 Ống 4410 2026-03-19
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,1205mg/1 liều xịt (tương đương Salbutamol 100mcg) · Đường hô hấp
数量
600 Bình
合計
29295000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Turkey)
省/施設
T79 · 79037
868115349224 Bình 48825 2026-03-19
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-03-19
Savi Deferipron 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
62100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110293223 Viên 10350 2026-03-19
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110318224 Viên 1400 2026-03-19
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110318224 Viên 1400 2026-03-19
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110318224 Viên 1400 2026-03-19
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110318224 Viên 1400 2026-03-19
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110318224 Viên 1400 2026-03-19
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml x 10ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
402500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Poland)
省/施設
T20 · 20009
590410647424 Lọ 115000 2026-03-19
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1100 Bình xịt
合計
231193600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-19
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1500 Bình xịt
合計
417135000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-19
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
125664000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP, CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79036
VN-22285-19 Viên 10472 2026-03-19
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
100 Chai
合計
357850000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800114034723 Chai 3578500 2026-03-19
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
121518000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20318-17 Viên 13502 2026-03-19
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
151222400
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20319-17 Viên 13502 2026-03-19
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3g · Uống
数量
3000 Gói
合計
12246000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T20 · 20009
VN-19677-16 Gói 4082 2026-03-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893100111300 Viên 798 2026-03-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893100111300 Viên 798 2026-03-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893100111300 Viên 798 2026-03-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893100111300 Viên 798 2026-03-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893100111300 Viên 798 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。