Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91951〜92000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meyerdabiga 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
247000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110034524 Viên 19000 2026-03-19
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
115840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110034624 Viên 14480 2026-03-19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-30848-18 viên 3990 2026-03-19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-30848-18 viên 3990 2026-03-19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-30848-18 viên 3990 2026-03-19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-30848-18 viên 3990 2026-03-19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-30848-18 viên 3990 2026-03-19
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg/1g (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
数量
60000 Gói
合計
275940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893400108924 Gói 4599 2026-03-19
Midamox 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
66510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110668624 Viên 1478 2026-03-19
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
19600 Viên
合計
368734800
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79055
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
181500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-920-16 Lọ 121000 2026-03-19
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/1ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
1138500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-919-16 Lọ 253000 2026-03-19
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4500mg/500ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
354000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35956-22 Chai 5900 2026-03-19
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
64500 Viên
合計
490200000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79055
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-19
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
122304000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110387824 Lọ 43680 2026-03-19
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
4900 Lọ
合計
752444000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-19
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13600 Viên
合計
305401600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-19
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 viên
合計
224560000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79625
VN-19782-16 viên 22456 2026-03-19
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80012
893110458024 Viên 650 2026-03-19
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80225
893110458024 Viên 650 2026-03-19
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
19498500
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79036
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-19
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm bắp
数量
2300 Ống
合計
12813300
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-19
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
44590000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
599110033523 Viên 1274 2026-03-19
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110078424 Ống 5000 2026-03-19
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1160 Lọ
合計
52026000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T60 · 60001
VN-21645-18 Lọ 44850 2026-03-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
28000 Bút tiêm
合計
5614224000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-19
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-03-19
Ocemucof
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/8ml x 80ml · Uống
数量
3600 Chai
合計
154796400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893100634924 Chai 42999 2026-03-19
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
72633600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110094623 Viên 2415 2026-03-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110094623 Viên 2415 2026-03-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110094623 Viên 2415 2026-03-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110094623 Viên 2415 2026-03-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110094623 Viên 2415 2026-03-19
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
170 Chai
合計
109766790
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
539110067123 Chai 645687 2026-03-19
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
7960000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01923
560110519224 Ống 19900 2026-03-19
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23500 Viên
合計
406785000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79055
001110400423 Viên 17310 2026-03-19
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01032
VN-20167-16 Ống 12500 2026-03-19
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
VD-31272-18 Viên 1800 2026-03-19
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
(4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-25570-16 Viên 3000 2026-03-19
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893100245623 Viên 756 2026-03-19
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
1200 Chai
合計
157318800
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-19
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01032
890110350625 Lọ 28000 2026-03-19
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01032
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-03-19
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110037024 Viên 2457 2026-03-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-23443-15 Viên 294 2026-03-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-23443-15 Viên 294 2026-03-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-23443-15 Viên 294 2026-03-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-23443-15 Viên 294 2026-03-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-23443-15 Viên 294 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。