Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91901〜91950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
212860000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
001110999524 Viên 10643 2026-03-19
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
212860000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
001110999324 Viên 10643 2026-03-19
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
212860000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
001110999424 Viên 10643 2026-03-19
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
35700 Viên
合計
947228100
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-19
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
42400 Viên
合計
978252800
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-19
KIOVIG
Immune globulin
含量/投与経路
100 mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
36 Lọ
合計
169200000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79036
540410038423 Lọ 4700000 2026-03-19
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · Uống
数量
90000 Viên
合計
12150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110136825 Viên 135 2026-03-19
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110136825 Viên 200 2026-03-19
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
38908800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79036
499110080823 Lọ 32424 2026-03-19
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
64848000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
499110080823 Lọ 32424 2026-03-19
Kauskas-100
Lamotrigine
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 viên
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-28468-17 viên 4600 2026-03-19
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
83000 Viên
合計
39217500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
VD-33856-19 Viên 473 2026-03-19
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
1027483600
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800110981924 Viên 35926 2026-03-19
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23400 Viên
合計
851175000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800110982024 Viên 36375 2026-03-19
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 500mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
481725000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-18679-15 Viên 21410 2026-03-19
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
396085000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-18678-15 Viên 21410 2026-03-19
Lacipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6400 Viên
合計
43686400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-19170-15 Viên 6826 2026-03-19
Lamuzid 500/5
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110056523 Viên 2310 2026-03-19
Lamuzid 500/5
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110056523 Viên 2310 2026-03-19
Lamuzid 500/5
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110056523 Viên 2310 2026-03-19
Lamuzid 500/5
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110056523 Viên 2310 2026-03-19
Lamuzid 500/5
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110056523 Viên 2310 2026-03-19
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
10732500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893115155923 Lọ 21465 2026-03-19
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
49300 Viên
合計
54328600
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110141723 Viên 1102 2026-03-19
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
51100 Viên
合計
82271000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-23233-22 Viên 1610 2026-03-19
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
902784000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
90500 Viên
合計
955770500
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79055
539110009825 Viên 10561 2026-03-19
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
98600 Viên
合計
991718800
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-15514-12 Viên 10058 2026-03-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) x 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
131700000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79036
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-03-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
482900000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-03-19
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OP5
VN-22752-21 Viên 3500 2026-03-19
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01H57
VN-22752-21 Viên 3500 2026-03-19
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01H60
VN-22752-21 Viên 3500 2026-03-19
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01242
VN-22752-21 Viên 3500 2026-03-19
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01H52
VN-22752-21 Viên 3500 2026-03-19
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
600 Bơm tiêm
合計
51228600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-19
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
201663200
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
539110075023 Lọ 252079 2026-03-19
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
42705000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17804-14 Viên 6570 2026-03-19
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-23168-15 Chai 21000 2026-03-19
Massoft
Lá thường xuân
含量/投与経路
700mg/100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
VD-26338-17 Chai 48000 2026-03-19
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8380000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110270123 Viên 838 2026-03-19
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80012
893110060123 Viên 650 2026-03-19
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80225
893110060123 Viên 650 2026-03-19
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
1270988000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-19
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
317747000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-19
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
274973500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79055
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-19
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
17955000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110058000 Viên 3990 2026-03-19
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-33620-19 Viên 225 2026-03-19
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
893110230900 Viên 225 2026-03-19
Metsav 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110098023 Viên 450 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。