Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91851〜91900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110330200 Viên 220 2026-03-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110130423 Viên 1386 2026-03-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110130423 Viên 1386 2026-03-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110130423 Viên 1386 2026-03-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110130423 Viên 1386 2026-03-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110130423 Viên 1386 2026-03-19
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
49400000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN3-38-18 Viên 19000 2026-03-19
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
75075000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-03-19
GLARITUS
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Bút tiêm
合計
1075000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890410091623 Bút tiêm 215000 2026-03-19
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
26700 Viên
合計
219607500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
840110412723 Viên 8225 2026-03-19
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
76797000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
539110019923 Lọ 255990 2026-03-19
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893112426324 Viên 315 2026-03-19
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893112426324 Viên 315 2026-03-19
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893112426324 Viên 315 2026-03-19
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893112426324 Viên 315 2026-03-19
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893112426324 Viên 315 2026-03-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01OP5
383110130824 Viên 4800 2026-03-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H57
383110130824 Viên 4800 2026-03-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H60
383110130824 Viên 4800 2026-03-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01242
383110130824 Viên 4800 2026-03-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H52
383110130824 Viên 4800 2026-03-19
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
64900 Viên
合計
240324700
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16517-13 Viên 3703 2026-03-19
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
207740000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110016124 Viên 1598 2026-03-19
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50300 Viên
合計
173132600
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110016224 Viên 3442 2026-03-19
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
102100 Viên
合計
494470300
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110016324 Viên 4843 2026-03-19
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T82
300110789924 Viên 2338 2026-03-19
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
280560000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79036
VN-22170-19 Viên 2338 2026-03-19
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79036
300110789924 Viên 2338 2026-03-19
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
99000 Viên
合計
364023000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79036
300110016424 Viên 3677 2026-03-19
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
231000 Viên
合計
849387000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110016424 Viên 3677 2026-03-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
23700000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T20 · 20009
880100006823 Gói 7900 2026-03-19
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79036
599110407523 Viên 8000 2026-03-19
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-24085-16 Viên 105 2026-03-19
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-24085-16 Viên 105 2026-03-19
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-24085-16 Viên 105 2026-03-19
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-24085-16 Viên 105 2026-03-19
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-24085-16 Viên 105 2026-03-19
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
870110780724 Viên 14700 2026-03-19
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
10500 Gói
合計
51387000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110000524 Gói 4894 2026-03-19
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
14300 Gói
合計
76562200
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110000624 Gói 5354 2026-03-19
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
21300000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46004
VN-23236-22 Viên 3550 2026-03-19
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1300 Bút tiêm
合計
257400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-03-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 IU · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
69704000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893410250823 Ống 34852 2026-03-19
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
501600000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79036
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-03-19
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
25000 viên
合計
62225000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80012
893110617324 viên 2489 2026-03-19
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80225
893110617324 viên 2489 2026-03-19
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
9000 Lọ
合計
801000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Ý; CSTG: Ý)
省/施設
T92 · 92003
VN-21382-18 Lọ 89000 2026-03-19
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
96660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35515-21 Viên 358 2026-03-19
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg /5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
350 Lọ
合計
135761850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
893114093523 Lọ 387891 2026-03-19
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg /5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
QLĐB-637-17 Lọ 387891 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。