Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91801〜91850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T48 · 48001
540110991924 Lọ 34669 2026-03-19
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20 · 20009
VN-20422-17 Lọ 68000 2026-03-19
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
166400 Viên
合計
446284800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-19
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
194700 Viên
合計
998032200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-19
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110288900 Lọ 16000 2026-03-19
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110688824 Ống 893 2026-03-19
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
13700 Viên
合計
203691600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-18398-14 Viên 14868 2026-03-19
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
123631200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-19
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
259969600
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T79 · 79055
800114400123 Ống 118168 2026-03-19
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
324187500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79036
499110530324 Lọ 129675 2026-03-19
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01032
VD-26125-17 Ống 55000 2026-03-19
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01032
893110845924 Ống 55000 2026-03-19
Doxamen 2
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6000 viên
合計
4260000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
893110209123 viên 710 2026-03-19
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
66649600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110793024 Viên 20828 2026-03-19
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
33050000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T79 · 79499
400110020123 Túi 661000 2026-03-19
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
41000 Gói
合計
229600000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
870100067323 Gói 5600 2026-03-19
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1160 Chai
合計
150800000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
870100067323 Chai 130000 2026-03-19
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
533280000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79036
870110067423 Viên 8888 2026-03-19
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
34800 Viên
合計
309302400
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79055
870110067423 Viên 8888 2026-03-19
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
610480000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110982124 Viên 5870 2026-03-19
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
959200000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
70000 viên
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01OP5
383110139323 viên 5500 2026-03-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
70000 viên
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H57
383110139323 viên 5500 2026-03-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
70000 viên
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H60
383110139323 viên 5500 2026-03-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
70000 viên
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01242
383110139323 viên 5500 2026-03-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
70000 viên
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01H52
383110139323 viên 5500 2026-03-19
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
21510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110810424 Viên 239 2026-03-19
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
39150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110354123 Viên 435 2026-03-19
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
38600 Viên
合計
60795000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80012
893110437024 Viên 1575 2026-03-19
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80225
893110437024 Viên 1575 2026-03-19
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
1228401000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-19
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
1720165000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-16342-13 Viên 18107 2026-03-19
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
6700 Viên
合計
121316900
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79036
840110079223 Viên 18107 2026-03-19
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
40700 Viên
合計
736954900
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
840110079223 Viên 18107 2026-03-19
FORMONIDE 200 INHALER
Mỗi nhát xịt chứa Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
含量/投与経路
200mcg/liều + 6mcg/liều · Dạng hít
数量
2500 Bình
合計
375000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24 · 24006
890100008800 Bình 150000 2026-03-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110168724 Viên 3300 2026-03-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110168724 Viên 3300 2026-03-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110168724 Viên 3300 2026-03-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110168724 Viên 3300 2026-03-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110168724 Viên 3300 2026-03-19
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-17888-14 Ống 28455 2026-03-19
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
4000 viên
合計
23200000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79625
540110076523 viên 5800 2026-03-19
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
540 Chai
合計
79880040
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110178023 Chai 147926 2026-03-19
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
53231000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-03-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893115648824 Viên 1491 2026-03-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893115648824 Viên 1491 2026-03-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893115648824 Viên 1491 2026-03-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893115648824 Viên 1491 2026-03-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893115648824 Viên 1491 2026-03-19
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Lọ
合計
112602000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。