Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91751〜91800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-23439-15 Viên 928 2026-03-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-23439-15 Viên 928 2026-03-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-23439-15 Viên 928 2026-03-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-23439-15 Viên 928 2026-03-19
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
168700000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-21935-19 Viên 8435 2026-03-19
Cebest
Cefpodoxime
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
2800 Gói
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33033
893110151925 Gói 6000 2026-03-19
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
14900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110667124 Lọ 7450 2026-03-19
Celofin 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79625
VN-19973-16 viên 1400 2026-03-19
Cepemid 0,25/0,25
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,25g + 0,25g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
310000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110889224 Lọ 62000 2026-03-19
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
1019352000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79055
800115179723 Chai 254838 2026-03-19
Clamoxyl 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
12725000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-18308-14 Gói 5090 2026-03-19
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100204325 Viên 40 2026-03-19
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79033
893100204325 viên 26 2026-03-19
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
268258500
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79055
VN-19285-15 Viên 17307 2026-03-19
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
159792000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79055
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-19
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
30900 Viên
合計
443167800
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17392-13 Viên 14342 2026-03-19
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
4000 viên
合計
57368000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
VN-17392-13 viên 14342 2026-03-19
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
44400 Viên
合計
424508400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16721-13 Viên 9561 2026-03-19
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 viên
合計
47250000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79625
VN-16821-13 viên 9450 2026-03-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
55054200
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
539110074923 Lọ 183514 2026-03-19
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
7600 Lọ
合計
122162400
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-19
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
236360 Viên
合計
1013984400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79055
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-19
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
411500 Viên
合計
1294990500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79055
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-19
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
109000 Viên
合計
772156000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17086-13 Viên 7084 2026-03-19
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
47100 Viên
合計
236818800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-19
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
722430000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-19
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
728190000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-19
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
580 Lọ
合計
51338700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-03-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
417596400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-19
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130700 Viên
合計
962213400
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-19786-16 Viên 7362 2026-03-19
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
184000 Viên
合計
1820864000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-19
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
52200 Viên
合計
777936600
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-19
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T24 · 24022
800410111224 lọ 13990000 2026-03-19
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
538580000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79036
300100088823 Viên 7694 2026-03-19
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
202072000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100032125 Viên 3886 2026-03-19
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
60060000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79055
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-03-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893114872324 Viên 1260 2026-03-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893114872324 Viên 1260 2026-03-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893114872324 Viên 1260 2026-03-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893114872324 Viên 1260 2026-03-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893114872324 Viên 1260 2026-03-19
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893114094423 Viên 2300 2026-03-19
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893114094423 Viên 2300 2026-03-19
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893114094423 Viên 2300 2026-03-19
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893114094423 Viên 2300 2026-03-19
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893114094423 Viên 2300 2026-03-19
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 viên
合計
4958000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79625
840114019124 viên 2479 2026-03-19
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
2000 viên
合計
13944000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
VN-16477-13 viên 6972 2026-03-19
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
Methylprednisolon acetate 40mg · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
45069700
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T48 · 48003
540110991924 Lọ 34669 2026-03-19
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
Methylprednisolon acetate 40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T48 · 48003
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。