Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91701〜91750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
945400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110400623 Viên 9454 2026-03-19
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
0,625g; 1,25g; 0,875g; 0,75g; 0,563g; 0,625g; 0,687g; 0,375g; 1,5g; 0,625g; 0,5g; 0,625g; 0,25g; 0,15g; 0,213g; 0,387g. · Uống
数量
45000 Viên
合計
269325000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-32389-19 Viên 5985 2026-03-19
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79625
890110437723 viên 6000 2026-03-19
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893100236625 Viên 1950 2026-03-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893115322424 Viên 110 2026-03-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893115322424 Viên 110 2026-03-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893115322424 Viên 110 2026-03-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893115322424 Viên 110 2026-03-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893115322424 Viên 110 2026-03-19
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
(0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (tương đương L-Lysine 2,1)g; 0,4g)/200ml · Tiêm truyền
数量
1800 Túi
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110453623 Túi 63000 2026-03-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110307424 Viên 950 2026-03-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110307424 Viên 950 2026-03-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110307424 Viên 950 2026-03-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110307424 Viên 950 2026-03-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110307424 Viên 950 2026-03-19
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
61236000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79036
VN-19004-15 Ống 153090 2026-03-19
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
36400 Viên
合計
522048800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16720-13 Viên 14342 2026-03-19
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
40150 Viên
合計
383874150
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16719-13 Viên 9561 2026-03-19
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4000 viên
合計
57368000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
VN-16720-13 viên 14342 2026-03-19
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4000 viên
合計
38244000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
VN-16719-13 viên 9561 2026-03-19
Atisalbu
Salbutamol
含量/投与経路
2mg; 5ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T20 · 20009
893115277823 Ống 4000 2026-03-19
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
7020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114603624 Ống 780 2026-03-19
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
840 Ống
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T79 · 79036
858114126424 Ống 46000 2026-03-19
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
640512000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-19
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
21500 Gói
合計
229405000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-19
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
11000 Gói
合計
176154000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-19
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
477440000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-19
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
220500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79055
800115961124 Chai 367500 2026-03-19
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
914621000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
VN-17445-13 Viên 17257 2026-03-19
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110414824 Ống 14000 2026-03-19
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8550 Viên
合計
7298819
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110380824 Viên 854 2026-03-19
Babygaz
Simethicon
含量/投与経路
2000mg/30ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100706924 Chai 23500 2026-03-19
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33033
893100314323 Lọ 90000 2026-03-19
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
67600 Viên
合計
296696400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-19
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
43500 Viên
合計
238815000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
730110022123 Viên 5490 2026-03-19
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
139300 Viên
合計
907678800
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110779724 Viên 6516 2026-03-19
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
237000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110938724 Viên 3950 2026-03-19
Bisolvon Tablets
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
2000 viên
合計
3974000
グループ
N2
製造業者
PT. Boehringer Ingelheim Indonesia (Indonesia)
省/施設
T79 · 79625
VN-15737-12 viên 1987 2026-03-19
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31746000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-19
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
202462000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100131824 Viên 1198 2026-03-19
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79625
300100131824 viên 1198 2026-03-19
Bài thạch Abipha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác · Uống
数量
6000 Viên
合計
2910000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
TCT-00087-22 Viên 485 2026-03-19
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g · Uống
数量
200 Chai
合計
10000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
VD-27323-17 Chai 50000 2026-03-19
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110342324 Viên 1100 2026-03-19
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110342324 Viên 1100 2026-03-19
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110342324 Viên 1100 2026-03-19
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110342324 Viên 1100 2026-03-19
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
893110342324 Viên 1100 2026-03-19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
617000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110337024 Ống 1234 2026-03-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-23439-15 Viên 928 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。