Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91651〜91700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110001723 Viên 2995 2026-03-20
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110001723 Viên 2995 2026-03-20
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110001723 Viên 2995 2026-03-20
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2331000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01056
VN-18397-14 Viên 1554 2026-03-20
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
数量
4000 Lọ
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34376-20 Lọ 52500 2026-03-20
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Bạch thược 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
6000 Lọ
合計
124740000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00181-24 Lọ 20790 2026-03-20
Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-24477-16 Viên 1350 2026-03-20
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53 mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
759000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01043
VN-9380-09 Viên 6900 2026-03-20
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1g,1g,1,5g,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g · Uống
数量
140000 Viên
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34490-20 Viên 2100 2026-03-20
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
4500 Gói
合計
22162500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-25448-16 Gói 4925 2026-03-20
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11850000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01H10
880100084223 Gói 3950 2026-03-20
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01H10
VN-20750-17 Gói 3950 2026-03-20
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
379500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00292-25 Viên 2530 2026-03-20
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
39599400
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01056
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-20
Valygyno
Nystatin+Neomycinsulfate+Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000UI+35.000UI+35.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-25203-16 Viên 3570 2026-03-20
Valygyno
Nystatin+Neomycinsulfate+Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000UI+35.000UI+35.000UI · Đặt âm đạo
数量
300 Viên
合計
1071000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110181924 Viên 3570 2026-03-20
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
238040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-20
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
12862500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01056
VN-16193-13 Viên 25725 2026-03-20
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 31,25mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
47655000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46052
VD-18766-13 Gói 3177 2026-03-20
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13620000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-21898-14 Viên 4540 2026-03-20
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
VD-21919-14 Ống 1000 2026-03-20
Vinfend 200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
48570000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01014
893110085825 Viên 161900 2026-03-20
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
124000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110305923 Ống 620 2026-03-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893100337924 Viên 980 2026-03-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893100337924 Viên 980 2026-03-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893100337924 Viên 980 2026-03-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893100337924 Viên 980 2026-03-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893100337924 Viên 980 2026-03-20
Vitamin C Stella1g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-25486-16 Viên 1900 2026-03-20
Vitamin C Stella1g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
3000 Viên
合計
5700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110463224 Viên 1900 2026-03-20
Viêm Xoang Abipha cap
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
225mg + 225mg + 300mg +225mg + 375mg + 225mg + 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10801
TCT-00074-22 Viên 784 2026-03-20
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
564300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-32551-19 Viên 1485 2026-03-20
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg+1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36035
VD-21859-14 Viên 1320 2026-03-20
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21859-14 Viên 1450 2026-03-20
Viên sáng mắt đông dược việt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
211200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-32660-19 Viên 880 2026-03-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100421724 Viên 1400 2026-03-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-32594-19 Viên 1400 2026-03-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
TCT- 00034-21 Viên 1150 2026-03-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
TCT- 00034-21 Viên 1150 2026-03-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
TCT- 00034-21 Viên 1150 2026-03-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
TCT- 00034-21 Viên 1150 2026-03-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
TCT- 00034-21 Viên 1150 2026-03-20
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
21267000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01056
VN-19963-16 Viên 12510 2026-03-20
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g · Uống
数量
5000 Gói
合計
18250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-03-20
A.T Fluconazole 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
53400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110265824 Lọ 89000 2026-03-19
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893100204500 Gói 1995 2026-03-19
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
11220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100810024 Viên 220 2026-03-19
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
18 Lọ
合計
194940000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-19
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
72 Lọ
合計
779760000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T64 · 64001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-19
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300410198725 Lọ 75000 2026-03-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。