307247 件のレコードが見つかりました。91651〜91700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-03-20 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-03-20 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-03-20 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-03-20 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Lọ | 52500 | 2026-03-20 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Lọ | 20790 | 2026-03-20 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-03-20 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-03-20 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4925 | 2026-03-20 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-03-20 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VN-20750-17 | Gói | 3950 | 2026-03-20 |
|
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
TCT-00292-25 | Viên | 2530 | 2026-03-20 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-03-20 |
|
Valygyno
Nystatin+Neomycinsulfate+Polymyxin B sulfate
|
VD-25203-16 | Viên | 3570 | 2026-03-20 |
|
Valygyno
Nystatin+Neomycinsulfate+Polymyxin B sulfate
|
893110181924 | Viên | 3570 | 2026-03-20 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-03-20 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
|
VN-16193-13 | Viên | 25725 | 2026-03-20 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-18766-13 | Gói | 3177 | 2026-03-20 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-21898-14 | Viên | 4540 | 2026-03-20 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-21919-14 | Ống | 1000 | 2026-03-20 |
|
Vinfend 200
Voriconazol*
|
893110085825 | Viên | 161900 | 2026-03-20 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 620 | 2026-03-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-03-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-03-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-03-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-03-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-03-20 |
|
Vitamin C Stella1g
Vitamin C
|
VD-25486-16 | Viên | 1900 | 2026-03-20 |
|
Vitamin C Stella1g
Vitamin C
|
893110463224 | Viên | 1900 | 2026-03-20 |
|
Viêm Xoang Abipha cap
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
TCT-00074-22 | Viên | 784 | 2026-03-20 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1485 | 2026-03-20 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1320 | 2026-03-20 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1450 | 2026-03-20 |
|
Viên sáng mắt đông dược việt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-32660-19 | Viên | 880 | 2026-03-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-03-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
VD-32594-19 | Viên | 1400 | 2026-03-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT- 00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT- 00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT- 00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT- 00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT- 00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-20 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-03-20 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3650 | 2026-03-20 |
|
A.T Fluconazole 2mg/ml
Fluconazol
|
893110265824 | Lọ | 89000 | 2026-03-19 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100204500 | Gói | 1995 | 2026-03-19 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 220 | 2026-03-19 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-03-19 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-03-19 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-03-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。