307247 件のレコードが見つかりました。91601〜91650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 3126 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 2736 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 2540 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 2149 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 1759 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 587 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 391 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 3908 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 3712 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 3322 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 2931 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 2345 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 1954 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 1563 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 1173 | 2026-03-20 |
|
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
|
Không có | Giờ | 1368 | 2026-03-20 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-03-20 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1050 | 2026-03-20 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1050 | 2026-03-20 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1050 | 2026-03-20 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1050 | 2026-03-20 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1050 | 2026-03-20 |
|
Pantoloc i.v
Pantoprazol
|
VN-18467-14 | Lọ | 146000 | 2026-03-20 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
893100076524 | Viên | 1000 | 2026-03-20 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-03-20 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-03-20 |
|
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2500 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Mỗ 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Caici cIorid.2H20 0.135g
|
893110829424 | Chai | 8000 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-03-20 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-03-20 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison
|
VD-21351-14 | Viên | 399 | 2026-03-20 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
|
840110784024 | Bình xịt | 210176 | 2026-03-20 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
|
840110784024 | Bình xịt | 210176 | 2026-03-20 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
|
VD-24896-16 | Ống | 4400 | 2026-03-20 |
|
Solso
Alpha chymotrypsin
|
VD-32371-19 | Viên | 974 | 2026-03-20 |
|
Solso
Alpha chymotrypsin
|
893110638024 | Viên | 974 | 2026-03-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 750 | 2026-03-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
|
VD-22667-15 | Viên | 750 | 2026-03-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-03-20 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-03-20 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-03-20 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-03-20 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-03-20 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-03-20 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-03-20 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-03-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。