Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91601〜91650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
181292 Giờ
合計
566718792
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 3126 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
207134 Giờ
合計
566718624
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 2736 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
223118 Giờ
合計
566719720
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 2540 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
263713 Giờ
合計
566719237
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 2149 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
322183 Giờ
合計
566719897
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 1759 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
965451 Giờ
合計
566719737
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 587 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
1449411 Giờ
合計
566719701
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 391 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
145015 Giờ
合計
566718620
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 3908 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
152672 Giờ
合計
566718464
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 3712 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
170596 Giờ
合計
566719912
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 3322 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
193353 Giờ
合計
566717643
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 2931 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
241671 Giờ
合計
566718495
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 2345 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
290030 Giờ
合計
566718620
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 1954 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
362584 Giờ
合計
566718792
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 1563 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
483137 Giờ
合計
566719701
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 1173 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
414269 Giờ
合計
566719992
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 1368 2026-03-20
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-31249-18 Viên 4000 2026-03-20
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01L55
890110312825 Viên 1050 2026-03-20
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01L56
890110312825 Viên 1050 2026-03-20
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01L52
890110312825 Viên 1050 2026-03-20
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01L58
890110312825 Viên 1050 2026-03-20
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01L53
890110312825 Viên 1050 2026-03-20
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-20
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
900 Viên
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
893100076524 Viên 1000 2026-03-20
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82
893110201400 Viên 350 2026-03-20
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-31792-19 Viên 1500 2026-03-20
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
137098000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110526224 Viên 10546 2026-03-20
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg, 95mg, 15mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110717824 Viên 2500 2026-03-20
Ringer lactate
Mỗ 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Caici cIorid.2H20 0.135g
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110829424 Chai 8000 2026-03-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110829424 Chai 7875 2026-03-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110829424 Chai 7875 2026-03-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110829424 Chai 7875 2026-03-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110829424 Chai 7875 2026-03-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110829424 Chai 7875 2026-03-20
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1950 Viên
合計
778050
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
VD-21351-14 Viên 399 2026-03-20
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
90 Bình xịt
合計
18915840
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01056
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-20
Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
(25+125) mcg; 120 liều · Đường Hô hấp
数量
360 Bình xịt
合計
75663360
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27023
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-20
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg · Uống
数量
60000 Ống
合計
264000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24896-16 Ống 4400 2026-03-20
Solso
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
VD-32371-19 Viên 974 2026-03-20
Solso
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
3000 Viên
合計
2922000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
893110638024 Viên 974 2026-03-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100097224 Viên 750 2026-03-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-22667-15 Viên 750 2026-03-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10801
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-20
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110470625 Viên 4700 2026-03-20
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110470625 Viên 4700 2026-03-20
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110470625 Viên 4700 2026-03-20
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110470625 Viên 4700 2026-03-20
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110470625 Viên 4700 2026-03-20
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110001723 Viên 2995 2026-03-20
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110001723 Viên 2995 2026-03-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。