Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91551〜91600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110202600 Gói 4900 2026-03-20
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110202600 Gói 4900 2026-03-20
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110202600 Gói 4900 2026-03-20
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110202600 Gói 4900 2026-03-20
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
数量
30000 Gói
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-03-20
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110688924 Ống 525 2026-03-20
Linezolid-SB
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110240625 Túi 195000 2026-03-20
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8300 Viên
合計
132310300
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-17768-14 Viên 15941 2026-03-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-23354-15 Viên 850 2026-03-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
850000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100462624 Viên 850 2026-03-20
Magnesi-B6 STELLA Tablet
Vitamin B6+ Magnesi lactat
含量/投与経路
5mg+470mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110105824 Viên 800 2026-03-20
Magnesi-B6 STELLA Tablet
Vitamin B6+ Magnesi lactat
含量/投与経路
5mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-23355-15 Viên 800 2026-03-20
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21 microkatal) · Uống
数量
900 Viên
合計
585000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
893110417224 Viên 650 2026-03-20
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
3000mg/100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10801
VD-24353-16 Chai 44730 2026-03-20
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26016
VN-20575-17 Viên 3800 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
27000 Chai
合計
121635000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110039623 Chai 4505 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893100218900 Lọ 1300 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
6350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110039623 Chai 6350 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893100218900 Lọ 1300 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
6350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110039623 Chai 6350 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893100218900 Lọ 1300 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
6350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110039623 Chai 6350 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
6350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110039623 Chai 6350 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893100218900 Lọ 1300 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893100218900 Lọ 1300 2026-03-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
6350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110039623 Chai 6350 2026-03-20
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
893110349523 Ống 2310 2026-03-20
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
VD-20890-14 Ống 2310 2026-03-20
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
8636400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
893110118723 Chai 7197 2026-03-20
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01056
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-20
Nostravin
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05%;8ml · Nhỏ mũi
数量
40 Lọ
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100244900 Lọ 8000 2026-03-20
Nostravin
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05%;8ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-24976-16 Lọ 8000 2026-03-20
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
20697000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01259
VD-23172-15 Chai 6899 2026-03-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0.3%-6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-17714-12 Lọ 9500 2026-03-20
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0.3%-6ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893115046423 Lọ 9500 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893100419824 Gói 1600 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-30671-18 Gói 1700 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
2000 Gói
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100419824 Gói 1700 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893100419824 Gói 1600 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893100419824 Gói 1600 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893100419824 Gói 1600 2026-03-20
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893100419824 Gói 1600 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
580061 Giờ
合計
566719597
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 977 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
724705 Giờ
合計
566719310
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 782 2026-03-20
Oxy dược dụng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
161137 Giờ
合計
566718829
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
Không có Giờ 3517 2026-03-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。