307247 件のレコードが見つかりました。91501〜91550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
|
VN-18081-14 | Viên | 7968 | 2026-03-20 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
|
893114123625 | Lọ | 115395 | 2026-03-20 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-20 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
840110079223 | Viên | 18107 | 2026-03-20 |
|
Fenostad 160
Fenofibrat
|
893110107123 | Viên | 1450 | 2026-03-20 |
|
Fenostad 160
Fenofibrat
|
VD-26563-17 | Viên | 1450 | 2026-03-20 |
|
Flixonase
Fluticason propionat
|
840110178023 | Chai | 147926 | 2026-03-20 |
|
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin calcium hydrate (potency)
|
VN-15983-12 | Viên | 21900 | 2026-03-20 |
|
Fretamuc
Acetylcysteine
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-03-20 |
|
Fretamuc
Acetylcysteine
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-03-20 |
|
Fretamuc
Acetylcysteine
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-03-20 |
|
Fretamuc
Acetylcysteine
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-03-20 |
|
Fretamuc
Acetylcysteine
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-03-20 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-03-20 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9450 | 2026-03-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7764 | 2026-03-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7764 | 2026-03-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7764 | 2026-03-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7764 | 2026-03-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7764 | 2026-03-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VD-24598-16 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VD-24598-16 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VD-24598-16 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VD-24598-16 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VD-24598-16 | Viên | 2100 | 2026-03-20 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 520 | 2026-03-20 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 520 | 2026-03-20 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 520 | 2026-03-20 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 520 | 2026-03-20 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 520 | 2026-03-20 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
|
VN-19676-16 | Viên | 1880 | 2026-03-20 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-03-20 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-03-20 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên | 8300 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3100 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-21708-14 | Viên | 850 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5500 | 2026-03-20 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-03-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 462 | 2026-03-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
VD-22180-15 | Viên | 462 | 2026-03-20 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-24401-16 | Túi | 2500 | 2026-03-20 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
|
1110999324 | Viên | 10643 | 2026-03-20 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
|
VN-20316-17 | Viên | 17311 | 2026-03-20 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
|
893110202600 | Gói | 4900 | 2026-03-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。