Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91501〜91550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3984000
グループ
N1
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Gemany)
省/施設
T27 · 27023
VN-18081-14 Viên 7968 2026-03-20
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
780 Lọ
合計
90008100
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893114123625 Lọ 115395 2026-03-20
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
37950600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-20
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
45267500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840110079223 Viên 18107 2026-03-20
Fenostad 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110107123 Viên 1450 2026-03-20
Fenostad 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-26563-17 Viên 1450 2026-03-20
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
250 Chai
合計
36981500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01056
840110178023 Chai 147926 2026-03-20
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin calcium hydrate (potency)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
985500000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Tên khác: Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant) (Nhật Bản)
省/施設
T49 · 49004
VN-15983-12 Viên 21900 2026-03-20
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893100153023 Viên 678 2026-03-20
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893100153023 Viên 678 2026-03-20
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893100153023 Viên 678 2026-03-20
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893100153023 Viên 678 2026-03-20
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893100153023 Viên 678 2026-03-20
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
367700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110016424 Viên 3677 2026-03-20
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
189000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110402324 Chai 9450 2026-03-20
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
7764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110238000 Chai 7764 2026-03-20
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
7764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110238000 Chai 7764 2026-03-20
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
7764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110238000 Chai 7764 2026-03-20
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
7764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110238000 Chai 7764 2026-03-20
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
7764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110238000 Chai 7764 2026-03-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
VD-24598-16 Viên 2100 2026-03-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
VD-24598-16 Viên 2100 2026-03-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
VD-24598-16 Viên 2100 2026-03-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
VD-24598-16 Viên 2100 2026-03-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
VD-24598-16 Viên 2100 2026-03-20
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110268923 Viên 520 2026-03-20
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110268923 Viên 520 2026-03-20
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110268923 Viên 520 2026-03-20
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110268923 Viên 520 2026-03-20
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110268923 Viên 520 2026-03-20
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37600000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26016
VN-19676-16 Viên 1880 2026-03-20
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01056
870110780724 Viên 14700 2026-03-20
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
1300 Gói
合計
6362200
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110000524 Gói 4894 2026-03-20
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg, 32,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
207500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-33578-19 Viên 8300 2026-03-20
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
100mg; 275mg;75mg; 100mg; 500mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
1395000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-27170-17 Viên 3100 2026-03-20
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-24511-16 Viên 850 2026-03-20
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
850000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21708-14 Viên 850 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
VD-24472-16 Viên 198 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
VD-24472-16 Viên 198 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
VD-24472-16 Viên 198 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
VD-24472-16 Viên 198 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
VD-24472-16 Viên 198 2026-03-20
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
550000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-33193-19 Viên 5500 2026-03-20
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
5000 Gói
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-03-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
462000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110394723 Viên 462 2026-03-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-22180-15 Viên 462 2026-03-20
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
22mg, 500mg, 170mg · Uống
数量
13000 Túi
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24401-16 Túi 2500 2026-03-20
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
79822500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01056
1110999324 Viên 10643 2026-03-20
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
22504300
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01056
VN-20316-17 Viên 17311 2026-03-20
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110202600 Gói 4900 2026-03-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。