307247 件のレコードが見つかりました。91451〜91500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-03-20 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-03-20 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-03-20 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-03-20 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-03-20 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-03-20 |
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-03-20 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00374-23 | Gam | 109998 | 2026-03-20 |
|
Bambec
Bambuterol hydroclorid
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-03-20 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
|
VD-35816-22 | Viên | 690 | 2026-03-20 |
|
Betadine antiseptic solution 10% W/W
Povidon iodin
|
529100790424 | Chai | 42400 | 2026-03-20 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 3000 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-03-20 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
|
893114092923 | Lọ | 429975 | 2026-03-20 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-03-20 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1590 | 2026-03-20 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-19139-13 | Viên | 3150 | 2026-03-20 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
|
800115179723 | Chai | 254838 | 2026-03-20 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
|
800115179523 | Viên | 13224 | 2026-03-20 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-03-20 |
|
Codalgin forte
Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg
|
VN-22611-20 | Viên | 3190 | 2026-03-20 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-03-20 |
|
Crestor
Rosuvastatin
|
VN-19786-16 | Viên | 7362 | 2026-03-20 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-03-20 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | Gam | 274995 | 2026-03-20 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống | 4500 | 2026-03-20 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
|
VD-30940-18 | Viên | 6000 | 2026-03-20 |
|
DW-TRA-TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VD-35481-21 | Viên | 1000 | 2026-03-20 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-03-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
893110172124 | Ống | 680 | 2026-03-20 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-03-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-03-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-03-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-03-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-03-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-03-20 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
VD-31550-19 | Viên | 630 | 2026-03-20 |
|
Diovan 80
Valsartan
|
VN-18399-14 | Viên | 9366 | 2026-03-20 |
|
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
|
893200189025 | Viên | 280 | 2026-03-20 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3500 | 2026-03-20 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3586 | 2026-03-20 |
|
Dưỡng tâm an thần Abipha
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
|
TCT-00069-22 | Gói | 7300 | 2026-03-20 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3450 | 2026-03-20 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleate+ hydrochlorothiazide
|
VD-34004-20 | Viên | 2600 | 2026-03-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。