Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91401〜91450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
70 Bơm tiêm
合計
179780790
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01016
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-03-23
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
300 Chai
合計
1938000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T46 · 46204
800110978424 Chai 6460000 2026-03-23
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
1292000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110978424 Chai 6460000 2026-03-23
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
200 Túi
合計
191400400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46204
VN-19301-15 Túi 957002 2026-03-23
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
1800 Túi
合計
1722603600
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46001
VN-19301-15 Túi 957002 2026-03-23
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-03-23
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
35mg, 100mg, 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-23
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-25946-16 Gói 4200 2026-03-23
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
60598560
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00261-22 Gam 757 2026-03-22
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
19219200
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00150-21 Gam 148 2026-03-22
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
179000 Gam
合計
29928800
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00386-23 Gam 167 2026-03-22
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
140000 Gam
合計
53522000
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00379-23 Gam 382 2026-03-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg; 40mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
3356640
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40084
VD-27258-17 Viên 1554 2026-03-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg; 40mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
3356640
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40078
VD-27258-17 Viên 1554 2026-03-22
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
154000 Gam
合計
77200200
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00376-23 Gam 501 2026-03-22
Cẩu Tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
154000 Gam
合計
18827270
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00692-26 Gam 122 2026-03-22
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
834000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40084
893110601724 Viên 1390 2026-03-22
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
213000 Gam
合計
24218100
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00379-23 Gam 114 2026-03-22
Sài Hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
34470900
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00388-23 Gam 689 2026-03-22
Táo nhân
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
48817170
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00266-22 Gam 542 2026-03-22
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
285000 Gam
合計
51624045
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00267-22 Gam 181 2026-03-22
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
285000 Gam
合計
64182000
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00553-25 Gam 225 2026-03-22
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
213000 Gam
合計
21214800
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00262-22 Gam 100 2026-03-22
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
28538000
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VCT-00377-23 Gam 150 2026-03-22
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7355000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893114039423 Ống 14710 2026-03-21
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10049
VD-34665-20 Lọ 5500 2026-03-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
35720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110688824 Ống 893 2026-03-21
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10049
893110273924 Viên 945 2026-03-21
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+ 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10049
893110369224 Viên 3940 2026-03-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,3g+0,2g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10049
VD-19362-13 Gói 1512 2026-03-21
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46004
VD-24998-16 Viên 610 2026-03-21
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-22915-15 Viên 1100 2026-03-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 200mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893110113023 Viên 1100 2026-03-20
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
8970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100414524 Ống 2990 2026-03-20
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
VD-24726-16 Ống 2990 2026-03-20
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
2000 Viên
合計
1120000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
893100260400 Viên 560 2026-03-20
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H10
GC-297-18 Viên 560 2026-03-20
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
70056000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31011
893110429524 Viên 973 2026-03-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
6500 Lọ
合計
487500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300410198725 Lọ 75000 2026-03-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300410198725 UI 75 2026-03-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110200724 Viên 630 2026-03-20
Agilosart - H 100/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
2194500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110015100 Viên 1995 2026-03-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L55
893110844424 Viên 660 2026-03-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L56
893110844424 Viên 660 2026-03-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L52
893110844424 Viên 660 2026-03-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L58
893110844424 Viên 660 2026-03-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L53
893110844424 Viên 660 2026-03-20
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
98709000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110025623 Viên 7593 2026-03-20
Arimenus 5mg
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
5mg/10ml · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893115163825 Lọ 105000 2026-03-20
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
44970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-23151-15 Gói 1499 2026-03-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。