307247 件のレコードが見つかりました。91401〜91450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-03-23 |
|
Zometa
Zoledronic acid
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-03-23 |
|
Zometa
Zoledronic acid
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-03-23 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-03-23 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-03-23 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-03-23 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-03-23 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-25946-16 | Gói | 4200 | 2026-03-23 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00261-22 | Gam | 757 | 2026-03-22 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gam | 148 | 2026-03-22 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | Gam | 167 | 2026-03-22 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00379-23 | Gam | 382 | 2026-03-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1554 | 2026-03-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1554 | 2026-03-22 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
|
VCT-00376-23 | Gam | 501 | 2026-03-22 |
|
Cẩu Tích
Cẩu tích
|
VCT-00692-26 | Gam | 122 | 2026-03-22 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110601724 | Viên | 1390 | 2026-03-22 |
|
Liên nhục
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gam | 114 | 2026-03-22 |
|
Sài Hồ
Sài hồ
|
VCT-00388-23 | Gam | 689 | 2026-03-22 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gam | 542 | 2026-03-22 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gam | 181 | 2026-03-22 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 225 | 2026-03-22 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 100 | 2026-03-22 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 150 | 2026-03-22 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 14710 | 2026-03-21 |
|
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
|
VD-34665-20 | Lọ | 5500 | 2026-03-21 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-03-21 |
|
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
|
893110273924 | Viên | 945 | 2026-03-21 |
|
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110369224 | Viên | 3940 | 2026-03-21 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
VD-19362-13 | Gói | 1512 | 2026-03-21 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-03-21 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-22915-15 | Viên | 1100 | 2026-03-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1100 | 2026-03-20 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2990 | 2026-03-20 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
VD-24726-16 | Ống | 2990 | 2026-03-20 |
|
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-03-20 |
|
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
|
GC-297-18 | Viên | 560 | 2026-03-20 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
|
893110429524 | Viên | 973 | 2026-03-20 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-03-20 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | UI | 75 | 2026-03-20 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-03-20 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
|
893110015100 | Viên | 1995 | 2026-03-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 660 | 2026-03-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 660 | 2026-03-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 660 | 2026-03-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 660 | 2026-03-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 660 | 2026-03-20 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-03-20 |
|
Arimenus 5mg
Terbutalin sulfat
|
893115163825 | Lọ | 105000 | 2026-03-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
VD-23151-15 | Gói | 1499 | 2026-03-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。