Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91351〜91400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
77175000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-03-23
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg; 50mg; 50mg · Uống
数量
800000 viên
合計
705600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-28111-17 viên 882 2026-03-23
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
161998200
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-23
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml - 5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
449995000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-23
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893110375723 Ống 45000 2026-03-23
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
8400 Ống
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110030324 Ống 50000 2026-03-23
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
VD-21919-14 Ống 1020 2026-03-23
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
5950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893110079024 Ống 11900 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893114305223 Ống 6000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15506
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15015
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm bắp
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15505
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893114039523 Ống 10000 2026-03-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
778680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893114305223 Ống 6489 2026-03-23
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
359500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110305923 Ống 719 2026-03-23
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
1212750000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
VN-18122-14 Chai 606375 2026-03-23
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110454524 Lọ 39000 2026-03-23
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
V172-H06-19 Viên 3600 2026-03-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
52920000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-19913-13 Viên 882 2026-03-23
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
3000 Viên
合計
46806000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110023825 Viên 15602 2026-03-23
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
6000 Viên
合計
93612000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110023825 Viên 15602 2026-03-23
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
270990000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-23
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
541980000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-23
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
36132000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceutical s d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-23
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
450 Túi
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschlund GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38110
VN-19956-16 Túi 110000 2026-03-23
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
16380000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd, - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38110
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
54444000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN3-75-18 Viên 27222 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110400923 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
3248000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
1524432000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN3-75-18 Viên 27222 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
3248000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110400923 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1160000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
800 Viên
合計
46400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T40 · 40025
400110400923 Viên 58000 2026-03-23
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g · Dùng ngoài
数量
1600 Chai
合計
60800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-20945-14 Chai 38000 2026-03-23
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-18798-15 Viên 8500 2026-03-23
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
408000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-18798-15 Viên 8500 2026-03-23
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
132300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893115019000 Ống 4410 2026-03-23
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
50000 Lọ
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110281923 Lọ 12600 2026-03-23
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
50000 Ống
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110281923 Ống 12600 2026-03-23
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
24600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T46 · 46204
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-03-23
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
61500000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-03-23
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
360 Bơm tiêm
合計
924586920
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46204
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-03-23
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
128100000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46204
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-03-23
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
2400 Bơm tiêm
合計
6163912800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-03-23
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
1537200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。