|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 56,7mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 110250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-20535-14 |
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 56,7mg
Uống
|
Viên |
150000
|
735
|
110250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride + Glimepirid
- 含量/投与経路
- 500mg + 2mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 442500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110001723 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2950
|
442500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 17000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
5000
|
3400
|
17000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucine
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 93600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
15600
|
93600000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 312000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
15600
|
312000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tarceva
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 900 Viên
- 合計
- 511562700
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
900
|
568403
|
511562700
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tarceva
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 900 Viên
- 合計
- 511562700
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-582-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
900
|
568403
|
511562700
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tarceva
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 5684030000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
568403
|
5684030000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
Ý, CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tarceva
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 2842015000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-582-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
568403
|
2842015000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
Ý, CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 188965920
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20266-17 |
80mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
6298864
|
188965920
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 55685100
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20265-17 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
1856170
|
55685100
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 3779318400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20266-17 |
80mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
6298864
|
3779318400
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 1113702000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20265-17 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
1856170
|
1113702000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- 含量/投与経路
- 4g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 447400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
800110074023 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
223700
|
447400000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- 含量/投与経路
- 4g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 2684400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800110074023 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
223700
|
2684400000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 340200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-17335-13 |
120mg
Uống
|
Viên |
30000
|
11340
|
340200000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 18228000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Italy)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2604
|
18228000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Italy
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 50700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-33790-19 |
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g
Uống
|
Ống |
15000
|
3380
|
50700000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 56000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
Viên |
140000
|
400
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-03-23 |
|
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
10000
|
4200
|
42000000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 33705000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893100264900 |
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg
Uống
|
Gói |
15000
|
2247
|
33705000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 92000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893200318225 |
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg
Uống
|
Ống |
20000
|
4600
|
92000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thuốc ho bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 32000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
V180-H02-19 |
2,5g/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3200
|
32000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 20g; 10g; 10g; 10g; 10g; 4g; 4g; 4g; 3g; 3g; 2g; 0,044g · Uống
- 数量
- 11000 Chai
- 合計
- 346500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-23290-15 |
20g; 10g; 10g; 10g; 10g; 4g; 4g; 4g; 3g; 3g; 2g; 0,044g
Uống
|
Chai |
11000
|
31500
|
346500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 125000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893110311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
5000
|
25000
|
125000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 19000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1900
|
19000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
250
|
1250000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-22494-15 |
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2300
|
9200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/g · Tra mắt
- 数量
- 1000 Tuýp
- 合計
- 52300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/g
Tra mắt
|
Tuýp |
1000
|
52300
|
52300000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 70950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
47300
|
70950000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/g - 3,5g · Nhỏ mắt
- 数量
- 1500 Tube
- 合計
- 78450000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/g - 3,5g
Nhỏ mắt
|
Tube |
1500
|
52300
|
78450000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/ml - 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 283800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/ml - 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
47300
|
283800000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tobrex
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 39999000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
39999
|
39999000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Tobrex
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml - 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 119997000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-19385-15 |
3mg/ml - 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
39999
|
119997000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Tumegas
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 372750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893200723724 |
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g
Uống
|
Gói |
50000
|
7455
|
372750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 1,32g; 0,33g; 0,083g · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 729000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893200131600 |
1,32g; 0,33g; 0,083g
Uống
|
Viên |
250000
|
2916
|
729000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 10187120
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
254678
|
10187120
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 382017000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
254678
|
382017000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
254678
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 38934000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
60
|
648900
|
38934000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0.5g · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 263996000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20843-17 |
1g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
65999
|
263996000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 18000 Lọ
- 合計
- 1187982000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20843-17 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
65999
|
1187982000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 210000 Viên
- 合計
- 568050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
210000
|
2705
|
568050000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 1082000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2705
|
1082000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 108200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2705
|
108200000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Velcade
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 183607290
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
6120243
|
183607290
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Velcade
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 6120243000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
6120243
|
6120243000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V
Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- 数量
- 6000 Bình xịt
- 合計
- 458274000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
6000
|
76379
|
458274000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều - 200 liều · Đường hô hấp
- 数量
- 7200 Bình xịt
- 合計
- 549928800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
7200
|
76379
|
549928800
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 150 Viên
- 合計
- 3858750
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
150
|
25725
|
3858750
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-03-23 |