Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91301〜91350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 56,7mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-20535-14 Viên 735 2026-03-23
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride + Glimepirid
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
442500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110001723 Viên 2950 2026-03-23
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
5000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893210123100 Viên 3400 2026-03-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
93600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110436523 Ống 15600 2026-03-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110436523 Ống 15600 2026-03-23
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
900 Viên
合計
511562700
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17940-14 Viên 568403 2026-03-23
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
900 Viên
合計
511562700
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN2-582-17 Viên 568403 2026-03-23
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5684030000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-03-23
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2842015000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN2-582-17 Viên 568403 2026-03-23
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-03-23
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
55685100
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-03-23
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
3779318400
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-03-23
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1113702000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-03-23
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
447400000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800110074023 Lọ 223700 2026-03-23
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
2684400000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110074023 Lọ 223700 2026-03-23
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
340200000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-17335-13 Viên 11340 2026-03-23
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
18228000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
省/施設
T40 · 40025
VN-18777-15 Viên 2604 2026-03-23
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
数量
15000 Ống
合計
50700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-33790-19 Ống 3380 2026-03-23
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110247024 Viên 400 2026-03-23
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
10000 Ống
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-03-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
33705000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100264900 Gói 2247 2026-03-23
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
92000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893200318225 Ống 4600 2026-03-23
Thuốc ho bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
V180-H02-19 Gói 3200 2026-03-23
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
20g; 10g; 10g; 10g; 10g; 4g; 4g; 4g; 3g; 3g; 2g; 0,044g · Uống
数量
11000 Chai
合計
346500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-23290-15 Chai 31500 2026-03-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
数量
5000 Chai
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110311600 Chai 25000 2026-03-23
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
V87-H12-13 Viên 1900 2026-03-23
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1250000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-18759-13 Viên 250 2026-03-23
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-22494-15 Viên 2300 2026-03-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/g · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
52300000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540110132524 Tuýp 52300 2026-03-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
70950000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-03-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/g - 3,5g · Nhỏ mắt
数量
1500 Tube
合計
78450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540110132524 Tube 52300 2026-03-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/ml - 5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
283800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-03-23
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
39999000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-03-23
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml - 5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
119997000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-03-23
Tumegas
Nghệ vàng
含量/投与経路
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g · Uống
数量
50000 Gói
合計
372750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200723724 Gói 7455 2026-03-23
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
1,32g; 0,33g; 0,083g · Uống
数量
250000 Viên
合計
729000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200131600 Viên 2916 2026-03-23
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
10187120
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92003
400110021024 Lọ 254678 2026-03-23
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
382017000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T49 · 49004
400110021024 Lọ 254678 2026-03-23
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T49 · 49901
400110021024 Lọ 254678 2026-03-23
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
38934000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92003
400110021124 Lọ 648900 2026-03-23
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0.5g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
263996000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-23
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1187982000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-23
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
568050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-23
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1082000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-23
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-23
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
183607290
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-03-23
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
6120243000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-03-23
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
6000 Bình xịt
合計
458274000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-23
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều - 200 liều · Đường hô hấp
数量
7200 Bình xịt
合計
549928800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-23
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Viên
合計
3858750
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
VN-16193-13 Viên 25725 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。