|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 10500 Lọ
- 合計
- 1474368000
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10500
|
140416
|
1474368000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
140416
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 67500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
135000
|
67500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
- 含量/投与経路
- 4mg + 1,25mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 270000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110072200 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1800
|
270000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Sandostatin Lar 20 mg
Octreotid
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 1342655300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20047-16 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
26853106
|
1342655300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sandostatin Lar 30 mg
Octreotid
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 3320752500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20048-16 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
33207525
|
3320752500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 3600 Lọ
- 合計
- 453600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
126000
|
453600000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 1512000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
12000
|
126000
|
1512000000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 11655000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
499100415323 |
0,4mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
3885
|
11655000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 23310000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
499100415323 |
0,4mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
3885
|
23310000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 6000 Bình
- 合計
- 1199328000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
6000
|
199888
|
1199328000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 0 Bình
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
0
|
199888
|
0
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50mcg + 500mcg · Dạng hít
- 数量
- 3000 Bình
- 合計
- 655836000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20767-17 |
50mcg + 500mcg
Dạng hít
|
Bình |
3000
|
218612
|
655836000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- (50mcg + 500mcg) - 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 360 Bình
- 合計
- 78700320
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20767-17 |
(50mcg + 500mcg) - 60 liều
Dạng hít
|
Bình |
360
|
218612
|
78700320
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 5000 Bình xịt
- 合計
- 1050880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
5000
|
210176
|
1050880000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 0 Bình xịt
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
0
|
210176
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 251328000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22285-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
10472
|
251328000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Mỹ, CSĐG: Anh
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 180 Chai
- 合計
- 644130000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
180
|
3578500
|
644130000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
3578500
|
0
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 900 Chai
- 合計
- 3220650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
800114034723 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
900
|
3578500
|
3220650000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 7200 Chai
- 合計
- 25765200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800114034723 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
7200
|
3578500
|
25765200000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Singulair
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2400 Viên
- 合計
- 32404800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- 省/施設
- T46 · 46204
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
2400
|
13502
|
32404800
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Singulair
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 162024000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh, CSĐG: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
13502
|
162024000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh, CSĐG: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Singulair
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2200 Viên
- 合計
- 29704400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- 省/施設
- T01 · 01056
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
13502
|
29704400
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T01
01056
|
2026-03-23 |
|
Singulair 4mg
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 20253000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20318-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
1500
|
13502
|
20253000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands))
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 54008000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh, CSĐG: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20318-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
4000
|
13502
|
54008000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh, CSĐG: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Singulair 5mg
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1700 Viên
- 合計
- 22953400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-20319-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
1700
|
13502
|
22953400
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T01
01056
|
2026-03-23 |
|
Smecta
Diosmectite
- 含量/投与経路
- 3 gam · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 81640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mayoly Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
20000
|
4082
|
81640000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Solu - Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 120000 Lọ
- 合計
- 5024520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
41871
|
5024520000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 293097000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
|
Lọ |
7000
|
41871
|
293097000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 36000 Lọ
- 合計
- 1507356000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
41871
|
1507356000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%, tube 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893100130725 |
1%, tube 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
22400
|
0
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%, tube 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 2500 Tuýp
- 合計
- 56000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
VD-28280-17 |
1%, tube 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
22400
|
56000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
- 含量/投与経路
- 25mg/ml - 4ml · Đường nội khí quản
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 88022000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AbbVie Inc. (Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLSP-940-16 |
25mg/ml - 4ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
10
|
8802200
|
88022000
|
N1 |
AbbVie Inc.
Mỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
- 含量/投与経路
- 25mg/ml - 4ml · Đường nội khí quản
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 792198000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AbbVie Inc. (Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLSP-940-16 |
25mg/ml - 4ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
90
|
8802200
|
792198000
|
N1 |
AbbVie Inc.
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 4000 Bình
- 合計
- 1736000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
4000
|
434000
|
1736000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 0 Bình
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
0
|
434000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 2000 Bình
- 合計
- 868000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110006424 |
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
2000
|
434000
|
868000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 3000 Bình
- 合計
- 1302000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110006424 |
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
3000
|
434000
|
1302000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
- 数量
- 900 Ống
- 合計
- 197100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96 · 96019
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hít
|
Ống |
900
|
219000
|
197100000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
96019
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 657000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
3000
|
219000
|
657000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
0
|
219000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 262800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg) - 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
1200
|
219000
|
262800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 520800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
1200
|
434000
|
520800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 219000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg) - 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
1000
|
219000
|
219000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 868000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
434000
|
868000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 5513000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-522-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5513
|
5513000
|
N1 |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)
CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý)
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
- 含量/投与経路
- 50mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 21210000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22698-21 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
21210
|
21210000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 33078000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-522-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5513
|
33078000
|
N1 |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 97500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-24070-16 |
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg
Uống
|
Viên |
150000
|
650
|
97500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |