Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91251〜91300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10500 Lọ
合計
1474368000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T49 · 49004
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-23
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T49 · 49901
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-23
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T92 · 92003
VN-19955-16 Chai 135000 2026-03-23
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110072200 Viên 1800 2026-03-23
Sandostatin Lar 20 mg
Octreotid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1342655300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-20047-16 Lọ 26853106 2026-03-23
Sandostatin Lar 30 mg
Octreotid
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
3320752500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-20048-16 Lọ 33207525 2026-03-23
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
453600000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-03-23
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
1512000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-03-23
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11655000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
499100415323 Lọ 3885 2026-03-23
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
23310000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
499100415323 Lọ 3885 2026-03-23
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
6000 Bình
合計
1199328000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T49 · 49004
001110013824 Bình 199888 2026-03-23
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T49 · 49901
001110013824 Bình 199888 2026-03-23
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg + 500mcg · Dạng hít
数量
3000 Bình
合計
655836000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-23
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 500mcg) - 60 liều · Dạng hít
数量
360 Bình
合計
78700320
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
5000 Bình xịt
合計
1050880000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T49 · 49004
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T49 · 49901
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-23
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
251328000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-22285-19 Viên 10472 2026-03-23
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
180 Chai
合計
644130000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T49 · 49004
800114034723 Chai 3578500 2026-03-23
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T49 · 49901
800114034723 Chai 3578500 2026-03-23
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
900 Chai
合計
3220650000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800114034723 Chai 3578500 2026-03-23
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
7200 Chai
合計
25765200000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800114034723 Chai 3578500 2026-03-23
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
32404800
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46204
500110412923 Viên 13502 2026-03-23
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
162024000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh, CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
500110412923 Viên 13502 2026-03-23
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
29704400
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01056
500110412923 Viên 13502 2026-03-23
Singulair 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
20253000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46204
VN-20318-17 Viên 13502 2026-03-23
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands))
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
54008000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh, CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-20318-17 Viên 13502 2026-03-23
Singulair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
22953400
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01056
VN-20319-17 Viên 13502 2026-03-23
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
20000 Gói
合計
81640000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T42 · 42009
VN-19485-15 Gói 4082 2026-03-23
Solu - Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
5024520000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-23
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
数量
7000 Lọ
合計
293097000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T40 · 40025
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
1507356000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%, tube 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893100130725 Tuýp 22400 2026-03-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%, tube 20g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
VD-28280-17 Tuýp 22400 2026-03-23
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
含量/投与経路
25mg/ml - 4ml · Đường nội khí quản
数量
10 Lọ
合計
88022000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-03-23
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
25mg/ml - 4ml · Đường nội khí quản
数量
90 Lọ
合計
792198000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-03-23
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
4000 Bình
合計
1736000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T49 · 49004
300110006424 Bình 434000 2026-03-23
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T49 · 49901
300110006424 Bình 434000 2026-03-23
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
868000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110006424 Bình 434000 2026-03-23
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
数量
3000 Bình
合計
1302000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110006424 Bình 434000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
900 Ống
合計
197100000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96 · 96019
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T49 · 49004
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T49 · 49901
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 60 liều · Dạng hít
数量
1200 Ống
合計
262800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
数量
1200 Ống
合計
520800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 60 liều · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg) - 120 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
868000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-23
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5513000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T46 · 46204
VN2-522-16 Viên 5513 2026-03-23
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
21210000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-22698-21 Ống 21210 2026-03-23
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
33078000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN2-522-16 Viên 5513 2026-03-23
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
97500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。