Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91201〜91250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
9800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-18797-13 Ống 700 2026-03-23
Octanate 1000IU
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1000IU · Tiêm truyền
数量
130 Lọ
合計
493350000
グループ
N1
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
省/施設
T34 · 34321
730410108524 Lọ 3795000 2026-03-23
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
111744000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-23
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
33523200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
6500 Chai
合計
1692808000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T49 · 49004
539110067223 Chai 260432 2026-03-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T49 · 49901
539110067223 Chai 260432 2026-03-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
2367540000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539110067223 Chai 473508 2026-03-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
4735080000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110067223 Chai 473508 2026-03-23
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
16800 Viên
合計
226800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T77 · 77003
VN-23172-22 Viên 13500 2026-03-23
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
201600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T77 · 77003
VN-23173-22 Viên 24000 2026-03-23
Oxacilin 2g
Oxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
710 Lọ
合計
42600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T75
893110297400 Lọ 60000 2026-03-23
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T42 · 42009
VN-20167-16 Ống 12500 2026-03-23
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
3000 Lọ
合計
135000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200724424 Lọ 45000 2026-03-23
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
(1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g; 1g; 1g; 1g)/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00194-24 Ống 3500 2026-03-23
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g; 1,5g; 1g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1g; 1,5g)/5ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
122500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00193-24 Ống 4900 2026-03-23
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
584000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-23
Pdsolone – 40mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T22 · 22045
890110350625 Lọ 27300 2026-03-23
Pdsolone – 40mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
46410000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T22 · 22045
VN-21317-18 Lọ 27300 2026-03-23
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2,5 mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
省/施設
T42 · 42009
893710286525 Viên 2100 2026-03-23
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T42 · 42009
890110035323 Viên 2600 2026-03-23
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T42 · 42009
890110035223 Viên 3000 2026-03-23
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
数量
40000 Ống
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893200723624 Ống 3500 2026-03-23
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-23
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-23
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-23
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-23
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-26637-17 Viên 2982 2026-03-23
Phong thấp Trung Ương I
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) · Uống
数量
20000 Viên
合計
41600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-32545-19 Viên 2080 2026-03-23
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
数量
25000 Gói
合計
127500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-03-23
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-27694-17 Viên 1438 2026-03-23
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
119280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-23
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
119280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-23
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
119280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-23
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
119280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-23
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
119280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
V45 - H12 -13 Viên 1680 2026-03-23
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
100mg + 200mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300210726524 Viên 12000 2026-03-23
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50457000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-23
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25228500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-23
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
76695000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539114780524 Viên 51130 2026-03-23
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
102260000000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539114780524 Viên 51130 2026-03-23
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110045423 Viên 600 2026-03-23
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
83004000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46204
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-23
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
373590000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
730110131924 Ống 24906 2026-03-23
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
12000 Ống
合計
166008000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46001
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-23
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
96000 Ống
合計
2390976000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
730110131924 Ống 24906 2026-03-23
Pulmicort Respules
Budesonid 1mg/2ml
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
1500 Ống
合計
37359000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T40 · 40025
730110131924 Ống 24906 2026-03-23
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
82500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110717824 Viên 2750 2026-03-23
Remeron 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
105756000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46204
500110036225 Viên 17626 2026-03-23
Remeron 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
846048000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500110036225 Viên 17626 2026-03-23
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
数量
100000 Gói
合計
489000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00348-25 Gói 4890 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。