307247 件のレコードが見つかりました。91201〜91250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 700 | 2026-03-23 |
|
Octanate 1000IU
Yếu tố VIII
|
730410108524 | Lọ | 3795000 | 2026-03-23 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-03-23 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-03-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-03-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-03-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-03-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-03-23 |
|
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
|
VN-23172-22 | Viên | 13500 | 2026-03-23 |
|
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
|
VN-23173-22 | Viên | 24000 | 2026-03-23 |
|
Oxacilin 2g
Oxacilin
|
893110297400 | Lọ | 60000 | 2026-03-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-03-23 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
893200724424 | Lọ | 45000 | 2026-03-23 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-03-23 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-03-23 |
|
Pantoloc I.V
Pantoprazol
|
VN-18467-14 | Lọ | 146000 | 2026-03-23 |
|
Pdsolone – 40mg
Methylprednisolone
|
890110350625 | Lọ | 27300 | 2026-03-23 |
|
Pdsolone – 40mg
Methylprednisolone
|
VN-21317-18 | Lọ | 27300 | 2026-03-23 |
|
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-03-23 |
|
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-03-23 |
|
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-03-23 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-03-23 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-23 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-23 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-23 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-23 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-03-23 |
|
Phong thấp Trung Ương I
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2080 | 2026-03-23 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-03-23 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
VD-27694-17 | Viên | 1438 | 2026-03-23 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-23 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-23 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-23 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-23 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45 - H12 -13 | Viên | 1680 | 2026-03-23 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-03-23 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-03-23 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-03-23 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
539114780524 | Viên | 51130 | 2026-03-23 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
539114780524 | Viên | 51130 | 2026-03-23 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
|
893110045423 | Viên | 600 | 2026-03-23 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-03-23 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-03-23 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-03-23 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-03-23 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid 1mg/2ml
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-03-23 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2750 | 2026-03-23 |
|
Remeron 30
Mirtazapin
|
500110036225 | Viên | 17626 | 2026-03-23 |
|
Remeron 30
Mirtazapin
|
500110036225 | Viên | 17626 | 2026-03-23 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
TCT-00348-25 | Gói | 4890 | 2026-03-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。