Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91151〜91200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
35400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100322824 Viên 118 2026-03-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
69825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893200128200 Viên 1995 2026-03-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
69825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893200128200 Viên 1995 2026-03-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
69825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893200128200 Viên 1995 2026-03-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
69825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893200128200 Viên 1995 2026-03-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
69825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893200128200 Viên 1995 2026-03-23
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
6881000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800110406323 Viên 983 2026-03-23
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
377000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66005
VN-20575-17 Viên 3770 2026-03-23
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
565500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T42 · 42009
VN-20575-17 Viên 3770 2026-03-23
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
989904600
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T49 · 49004
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-23
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
3812964000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-23
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
8249205000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-23
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
12709880000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-23
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
65993640000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-23
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
4328800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-26377-17 Chai 6184 2026-03-23
Micardis
Telmisartan 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98320000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T40 · 40025
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-23
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
196640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01056
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-23
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
135453600
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46204
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-23
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
903024000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-23
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
228050000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Greece)
省/施設
T40 · 40025
VN-16141-13 Viên 9122 2026-03-23
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893111093823 Ống 8925 2026-03-23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai, lọ, ống, túi
合計
12440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110118423 Chai, lọ, ống, túi 6220 2026-03-23
Nadypharlax
Macrogol
含量/投与経路
10g · Uống
数量
30000 Gói
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100252023 Gói 2900 2026-03-23
Napro-tax
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
数量
165 Lọ
合計
212850000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01043
890114006125 Lọ 1290000 2026-03-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
20000 Lọ
合計
26900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893100218900 Lọ 1345 2026-03-23
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
420 Viên
合計
567664020
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110185525 Viên 1351581 2026-03-23
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
4865691600
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110185525 Viên 1351581 2026-03-23
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
300 Viên
合計
608129100
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110185625 Viên 2027097 2026-03-23
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3040645500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110185625 Viên 2027097 2026-03-23
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T49 · 49004
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-23
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T49 · 49901
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-23
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
547200000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T46 · 46204
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-23
Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
2736000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-23
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
651372450
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-03-23
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
3908234700
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-03-23
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-03-23
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm
数量
1800 Bơm tiêm
合計
1004484600
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-03-23
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
814752000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-23
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1357920000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-23
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
339480000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC, nhà đóng gói và xuất xưởng là Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T40 · 40025
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-23
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
1105632000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-23
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
5528160000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-23
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
134736000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-17834-14 Gói 22456 2026-03-23
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
153560000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T40 · 40025
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-23
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
179648000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-23
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
898240000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-23
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
336840000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T40 · 40025
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-23
Nhôm hydroxyd gel 611,76mg Magnesi hydroxyd 800,4mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
611,76mg + 800,4mg · Uống
数量
250000 Gói
合計
675000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01014
893110335024 Gói 2700 2026-03-23
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96019
893110458024 Viên 525 2026-03-23
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
100254000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。