Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91001〜91050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
63000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38110
890110445523 Viên 3500 2026-03-23
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
48964500
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36025
890110445523 Viên 3627 2026-03-23
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
25800000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T77 · 77003
894110784824 Ống 12900 2026-03-23
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
749808000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110793024 Viên 20828 2026-03-23
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
2499360000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110793024 Viên 20828 2026-03-23
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
870100067323 Chai 130000 2026-03-23
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
870100067323 Chai 130000 2026-03-23
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
79992000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
870110067423 Viên 8888 2026-03-23
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
266640000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
870110067423 Viên 8888 2026-03-23
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
158490000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110982124 Viên 5870 2026-03-23
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
493080000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110982124 Viên 5870 2026-03-23
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-17817-12 Viên 2200 2026-03-23
Dưỡng tâm kiện tỳ
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 460mg tương đương với: 250mg; 100mg; 200mg; 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 250mg; 300mg; 100mg; 250mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
68500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00082-22 Viên 6850 2026-03-23
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2420000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92003
300100523924 Viên 2420 2026-03-23
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50 Viên
合計
1207500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46204
539110436423 Viên 24150 2026-03-23
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
24150000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
539110436323 Viên 24150 2026-03-23
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
24150000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
539110436423 Viên 24150 2026-03-23
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
148688900
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-03-23
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
247178500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-03-23
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1784266800
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-03-23
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
2966142000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-03-23
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
86328000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-23
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
172656000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-23
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
913 Lọ
合計
49968490
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
省/施設
T01 · 01014
VN-16581-13 Lọ 54730 2026-03-23
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-20049-13 Viên 800 2026-03-23
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
148000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893400048925 Gói 3700 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
599220000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T49 · 49004
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T49 · 49901
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
719064000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1303704000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
VN-16342-13 Viên 18107 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
3595320000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
4345680000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-16342-13 Viên 18107 2026-03-23
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99870000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T40 · 40025
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-23
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml - 5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
3773490000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Đức, CSĐG cấp 2: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-03-23
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
含量/投与経路
180 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
VD-20324-13 Viên 1750 2026-03-23
Femara
Letrozole
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
81967200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T46 · 46204
760114186923 Viên 68306 2026-03-23
Femara
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
4098360000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Thụy Sỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T46 · 46001
760114186923 Viên 68306 2026-03-23
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
147000 Ống
合計
4182885000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany (Đức))
省/施設
T01 · 01904
VN-22494-20 Ống 28455 2026-03-23
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
82500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110145025 Viên 2750 2026-03-23
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
400 Bình xịt
合計
42584800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92003
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-03-23
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51300000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-25306-16 Viên 1710 2026-03-23
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T75
890110029425 Viên 12000 2026-03-23
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110412723 Viên 8225 2026-03-23
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
493500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110412723 Viên 8225 2026-03-23
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-25820-16 Gói 3450 2026-03-23
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
73550000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46204
520114446123 Lọ 735500 2026-03-23
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
136320000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46204
520114195923 Lọ 2726400 2026-03-23
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
735500000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
520114446123 Lọ 735500 2026-03-23
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
1363200000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
520114195923 Lọ 2726400 2026-03-23
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150 Viên
合計
115904250
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN2-603-17 Viên 772695 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。