307247 件のレコードが見つかりました。91001〜91050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3500 | 2026-03-23 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3627 | 2026-03-23 |
|
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
894110784824 | Ống | 12900 | 2026-03-23 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-03-23 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-03-23 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Chai | 130000 | 2026-03-23 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Chai | 130000 | 2026-03-23 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-03-23 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-03-23 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300110982124 | Viên | 5870 | 2026-03-23 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300110982124 | Viên | 5870 | 2026-03-23 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Viên | 2200 | 2026-03-23 |
|
Dưỡng tâm kiện tỳ
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê
|
TCT-00082-22 | Viên | 6850 | 2026-03-23 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-03-23 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-03-23 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-03-23 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-03-23 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19903-16 | Lọ | 2973778 | 2026-03-23 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-03-23 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19903-16 | Lọ | 2973778 | 2026-03-23 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-03-23 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-03-23 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-03-23 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
|
VN-16581-13 | Lọ | 54730 | 2026-03-23 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + folic acid
|
VD-20049-13 | Viên | 800 | 2026-03-23 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
|
893400048925 | Gói | 3700 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16342-13 | Viên | 18107 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16342-13 | Viên | 18107 | 2026-03-23 |
|
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-23 |
|
Faslodex
Fulvestrant
|
VN-19561-16 | Bơm tiêm | 6289150 | 2026-03-23 |
|
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
|
VD-20324-13 | Viên | 1750 | 2026-03-23 |
|
Femara
Letrozole
|
760114186923 | Viên | 68306 | 2026-03-23 |
|
Femara
Letrozol
|
760114186923 | Viên | 68306 | 2026-03-23 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-22494-20 | Ống | 28455 | 2026-03-23 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
|
893110145025 | Viên | 2750 | 2026-03-23 |
|
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
|
VN-16267-13 | Bình xịt | 106462 | 2026-03-23 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-03-23 |
|
Fuxicure-400
Celecoxib
|
890110029425 | Viên | 12000 | 2026-03-23 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-03-23 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-03-23 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3450 | 2026-03-23 |
|
Gemzar
Gemcitabin
|
520114446123 | Lọ | 735500 | 2026-03-23 |
|
Gemzar
Gemcitabin
|
520114195923 | Lọ | 2726400 | 2026-03-23 |
|
Gemzar
Gemcitabin
|
520114446123 | Lọ | 735500 | 2026-03-23 |
|
Gemzar
Gemcitabin
|
520114195923 | Lọ | 2726400 | 2026-03-23 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
|
VN2-603-17 | Viên | 772695 | 2026-03-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。