Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90951〜91000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
207684000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-19285-15 Viên 17307 2026-03-23
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
519210000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-19285-15 Viên 17307 2026-03-23
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
119844000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-23
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
299610000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-23
CoAprovel 300/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
143420000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-17392-13 Viên 14342 2026-03-23
Cold wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg · Uống
数量
10000 ống
合計
59000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
TCT-00158-23 ống 5900 2026-03-23
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110563324 Viên 2300 2026-03-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
449820000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110617124 Viên 2499 2026-03-23
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-16722-13 Viên 6750 2026-03-23
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Ống
合計
6009600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-20734-17 Ống 30048 2026-03-23
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16605000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110342324 Viên 1107 2026-03-23
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-23
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
188460000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-23
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
376920000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-23
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
200880000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-23
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
301320000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-23
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
100440000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01056
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-23
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
278397600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-23
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
927992000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-23
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
247400000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC. (USA)
省/施設
T40 · 40025
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-23
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
536508000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-23
Crila Forte
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
24500000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-24654-16 Viên 4900 2026-03-23
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-32921-19 Viên 1500 2026-03-23
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
(0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-03-23
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
46632000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100032125 Viên 3886 2026-03-23
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
93264000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100032125 Viên 3886 2026-03-23
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23316000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
300100032125 Viên 3886 2026-03-23
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
VD-24082-16 Viên 1890 2026-03-23
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
16200 Lọ
合計
561637800
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T40 · 40025
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-03-23
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml, (30/70); 10ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Lọ
合計
164400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T96 · 96019
896410048825 Lọ 54800 2026-03-23
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70) 100UI/ml; 3ml · Tiêm dưới da
数量
10000 Lọ
合計
548000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38110
896410048825 Lọ 54800 2026-03-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893110290500 Tuýp 22000 2026-03-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
7200 Tuýp
合計
158400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110290500 Tuýp 22000 2026-03-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893110290500 Tuýp 22000 2026-03-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893110290500 Tuýp 22000 2026-03-23
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1249500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200320525 Viên 2499 2026-03-23
Diflucan
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100 Viên
合計
16059900
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110024225 Viên 160599 2026-03-23
Diflucan
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
160599000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110024225 Viên 160599 2026-03-23
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
39375000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-03-23
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
393750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-03-23
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
3084000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy lạp)
省/施設
T77 · 77003
VN-21737-19 Ống 25700 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15506
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15015
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15505
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893110688824 Ống 893 2026-03-23
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
177252000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T46 · 46204
800114400123 Ống 118168 2026-03-23
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
709008000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800114400123 Ống 118168 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。