Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90901〜90950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
4000 Chai
合計
1470000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46204
800115961124 Chai 367500 2026-03-23
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
18000 Chai
合計
6615000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý, CSXX: Đức)
省/施設
T46 · 46001
800115961124 Chai 367500 2026-03-23
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
207084000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46204
VN-17445-13 Viên 17257 2026-03-23
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1035420000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-03-23
Aziphar
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1200 Theo đúng GPLH
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt nam)
省/施設
T42 · 42009
893110299700 Theo đúng GPLH 57500 2026-03-23
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110433024 Lọ 800000 2026-03-23
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110017800 Ống 29400 2026-03-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
307230000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T49 · 49004
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T49 · 49901
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
7000 Viên
合計
30723000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T40 · 40025
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-23
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
7000 Viên
合計
38430000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T40 · 40025
730110022123 Viên 5490 2026-03-23
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1172880000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110779724 Viên 6516 2026-03-23
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
3127680000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110779724 Viên 6516 2026-03-23
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65160000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300110779724 Viên 6516 2026-03-23
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110051223 Lọ 57500 2026-03-23
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
83700000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN2-496-16 Viên 9300 2026-03-23
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy)
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
465000000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN2-496-16 Viên 9300 2026-03-23
Bocartin 50
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
380 Lọ
合計
48981240
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
VD-21241-14 Lọ 128898 2026-03-23
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893200726424 Viên 1460 2026-03-23
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-19790-13 Viên 610 2026-03-23
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19790-13 Viên 620 2026-03-23
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
5 Lọ
合計
9071700
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01056
001110526924 Lọ 1814340 2026-03-23
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-23
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
13000 Gói
合計
46800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-03-23
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
80000 Viên
合計
109200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-32521-19 Viên 1365 2026-03-23
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg + 250mg + 250mg · Uống
数量
750000 Viên
合計
1237500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21649-14 Viên 1650 2026-03-23
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3 g, 0,04 g · Uống
数量
20000 Viên
合計
29800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-29530-18 Viên 1490 2026-03-23
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
684768000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN-18149-14 Viên 114128 2026-03-23
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2282560000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Đức, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-18149-14 Viên 114128 2026-03-23
Cavinton
Vinpocetine
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T42 · 42009
599110417523 Ống 22500 2026-03-23
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200725724 Viên 3150 2026-03-23
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35739000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-23247-22 Viên 11913 2026-03-23
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
178695000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-23247-22 Viên 11913 2026-03-23
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
238260000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC (USA)
省/施設
T40 · 40025
VN-23247-22 Viên 11913 2026-03-23
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
567816000
グループ
N1
製造業者
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
800114432423 Viên 23659 2026-03-23
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
47318000000
グループ
N1
製造業者
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
800114432423 Viên 23659 2026-03-23
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
含量/投与経路
215,2mg/ml; 5 ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
128520000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
省/施設
T40 · 40025
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-03-23
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
109725000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
省/施設
T40 · 40025
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-03-23
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
含量/投与経路
215,2mg/ml; 5 ml · Tiêm Truyền
数量
2000 Ống
合計
128520000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
省/施設
T40 · 40025
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-03-23
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm Truyền
数量
1000 Ống
合計
109725000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
省/施設
T40 · 40025
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-03-23
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
79800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-24348-16 Viên 1995 2026-03-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-23
Ciprobay 200
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
900 Chai
合計
174758400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Italia S.R.L (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800115179623 Chai 194176 2026-03-23
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
185136000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T49 · 49004
800115179523 Viên 13224 2026-03-23
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T49 · 49901
800115179523 Viên 13224 2026-03-23
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
55540800
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800115179523 Viên 13224 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。