|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 1470000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
4000
|
367500
|
1470000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 18000 Chai
- 合計
- 6615000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý, CSXX: Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
18000
|
367500
|
6615000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý, CSXX: Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Avodart
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 207084000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
17257
|
207084000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Avodart
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 1035420000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
17257
|
1035420000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Aziphar
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 1200 Theo đúng GPLH
- 合計
- 69000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110299700 |
600mg
Uống
|
Theo đúng GPLH |
1200
|
57500
|
69000000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- 含量/投与経路
- 6mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 40000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
800000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 2940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 307230000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4389
|
307230000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
0
|
4389
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 30723000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Sweden)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-17243-13 |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
7000
|
4389
|
30723000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 38430000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
7000
|
5490
|
38430000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 1172880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6516
|
1172880000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 480000 Viên
- 合計
- 3127680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
480000
|
6516
|
3127680000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 65160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6516
|
65160000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S.
Pháp
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 172500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
57500
|
172500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 83700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
9000
|
9300
|
83700000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy)
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 465000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9300
|
465000000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Bocartin 50
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 380 Lọ
- 合計
- 48981240
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01905
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
380
|
128898
|
48981240
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-03-23 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 14600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1460
|
14600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
610
|
18300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 93000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
620
|
93000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 5 Lọ
- 合計
- 9071700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
- 省/施設
- T01 · 01056
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
5
|
1814340
|
9071700
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
|
T01
01056
|
2026-03-23 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- 数量
- 13000 Gói
- 合計
- 46800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
13000
|
3600
|
46800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g,1g,2g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 109200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-32521-19 |
2g,1g,2g
Uống
|
Viên |
80000
|
1365
|
109200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg + 250mg + 250mg · Uống
- 数量
- 750000 Viên
- 合計
- 1237500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-21649-14 |
1500mg + 250mg + 250mg
Uống
|
Viên |
750000
|
1650
|
1237500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 29800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
20000
|
1490
|
29800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Casodex
Bicalutamid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 684768000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
114128
|
684768000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Casodex
Bicalutamid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 2282560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Đức, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
114128
|
2282560000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Đức, CSĐG: Anh
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Cavinton
Vinpocetine
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 67500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
22500
|
67500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 315000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893200725724 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Celebrex
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 35739000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11913
|
35739000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Celebrex
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 178695000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
11913
|
178695000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Celebrex
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 238260000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Pharmaceuticals LLC (USA)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11913
|
238260000
|
N1 |
Pfizer Pharmaceuticals LLC
USA
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 567816000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
23659
|
567816000
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 2000000 Viên
- 合計
- 47318000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Ý, CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
23659
|
47318000000
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
Ý, CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 5 ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 128520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
- 省/施設
- T40 · 40025
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 5 ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
64260
|
128520000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH
(Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria)
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 109725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
- 省/施設
- T40 · 40025
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
109725
|
109725000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH
(Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria)
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 5 ml · Tiêm Truyền
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 128520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
- 省/施設
- T40 · 40025
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 5 ml
Tiêm Truyền
|
Ống |
2000
|
64260
|
128520000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH
(Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria)
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany)
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm Truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 109725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH ((Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria))
- 省/施設
- T40 · 40025
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm Truyền
|
Ống |
1000
|
109725
|
109725000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH
(Đ/c: Oberburgau 3, 4866 Unterach, am Attersee - Austria)
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 79800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-24348-16 |
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
1995
|
79800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 99960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 99960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 99960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-03-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 99960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-03-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 99960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-23 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin 200mg/100ml
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 900 Chai
- 合計
- 174758400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Italia S.R.L (Italy)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
800115179623 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
900
|
194176
|
174758400
|
N1 |
Fresenius Kabi Italia S.R.L
Italy
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 185136000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
14000
|
13224
|
185136000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T49
49004
|
2026-03-23 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
13224
|
0
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T49
49901
|
2026-03-23 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 4200 Viên
- 合計
- 55540800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
4200
|
13224
|
55540800
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Italy
|
T40
40025
|
2026-03-23 |