Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90851〜90900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Dạng hít
数量
72500 Lọ
合計
913500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110281923 Lọ 12600 2026-03-24
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
含量/投与経路
200mcg/liều · Đường hô hấp
数量
950 Bình
合計
152000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35811-22 Bình 160000 2026-03-24
Zentanil
Acetyl leucine
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
34000 Lọ
合計
822800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110204824 Lọ 24200 2026-03-24
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110204824 Ống 24000 2026-03-24
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml thể tich 5ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-33432-19 Lọ 12600 2026-03-24
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml thể tich 5ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110880924 Lọ 12600 2026-03-24
Zetavian
Betamethason 0,125mg; Dexclorpheniramin 1mg
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
28800 Gói
合計
133920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110853924 Gói 4650 2026-03-24
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · uống
数量
141300 viên
合計
248688000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21559-14 viên 1760 2026-03-24
Ziusa
Azithromycin
含量/投与経路
600mg; 15ml · Uống
数量
1750 Lọ
合計
117600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110033500 Lọ 67200 2026-03-24
Zlatko-25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110134525 Viên 4900 2026-03-24
Zlatko-25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-23924-15 Viên 4900 2026-03-24
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
427600 Viên
合計
1389700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-36187-22 Viên 3250 2026-03-24
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
2g + 0,25g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
119000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110155924 Lọ 59500 2026-03-24
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,375g
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
632500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110437124 Lọ 115000 2026-03-24
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
15225 Ống
合計
266437500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
893112265523 Ống 17500 2026-03-24
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg; 1ml · Tiêm
数量
7700 Ống
合計
211665300
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T20
VN-23229-22 Ống 27489 2026-03-24
Zolifast 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
275250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T20
893110143225 Lọ 36700 2026-03-24
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
14750 Lọ
合計
1445485250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35870-22 Lọ 97999 2026-03-24
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
2,5g · Uống
数量
200000 Ống
合計
528800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893200723924 Ống 2644 2026-03-23
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
13960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110361624 Ống 3490 2026-03-23
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
180 Chai
合計
1217068020
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T49 · 49004
900110171700 Chai 6761489 2026-03-23
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-31287-18 Viên 1470 2026-03-23
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
113448000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110400623 Viên 9454 2026-03-23
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
567240000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110400623 Viên 9454 2026-03-23
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9454000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T40 · 40025
400110400623 Viên 9454 2026-03-23
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
85680000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540100032123 Viên 9520 2026-03-23
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
600 Chai
合計
47340000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540100000600 Chai 78900 2026-03-23
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
190400000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540100032123 Viên 9520 2026-03-23
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml - 60ml · Uống
数量
150 Chai
合計
11835000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540100000600 Chai 78900 2026-03-23
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
4760000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01056
540100032123 Viên 9520 2026-03-23
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
4359204000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Hy Lạp, CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-03-23
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
1362360000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-03-23
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
333300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
300110997524 Lọ 1666500 2026-03-23
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
4999500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
300110997524 Lọ 1666500 2026-03-23
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110156324 Viên 165 2026-03-23
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-16618-12 Viên 2100 2026-03-23
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
VD-36204-22 Ống 29000 2026-03-23
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
42666000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T46 · 46204
840110413123 Viên 14222 2026-03-23
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
341328000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T46 · 46001
840110413123 Viên 14222 2026-03-23
Arcoxia 90mg
Etoricoxib 90mg
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
156450000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland NE23 3JU, United Kingdom)) (Spain)
省/施設
T40 · 40025
840110413223 Viên 15645 2026-03-23
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
886275000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN-19784-16 Viên 59085 2026-03-23
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
7090200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-19784-16 Viên 59085 2026-03-23
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
330876000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01016
VN-19784-16 Viên 59085 2026-03-23
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
600 Viên
合計
49464000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-20052-16 Viên 82440 2026-03-23
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
659520000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-20052-16 Viên 82440 2026-03-23
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
40000 Ống
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893115025324 Ống 4410 2026-03-23
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893115025424 Ống 8400 2026-03-23
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
320100000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-23
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
36000 Gói
合計
384120000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-23
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
71616000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T40 · 40025
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。