307247 件のレコードが見つかりました。90801〜90850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7300 | 2026-03-24 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-03-24 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 574 | 2026-03-24 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 710 | 2026-03-24 |
|
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
|
893110044524 | Lọ | 104800 | 2026-03-24 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
|
893100337924 | Viên | 1050 | 2026-03-24 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 750 | 2026-03-24 |
|
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
|
893110469624 | Ống | 2650 | 2026-03-24 |
|
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
|
893110288723 | Viên | 259 | 2026-03-24 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 810 | 2026-03-24 |
|
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
|
893110463224 | Viên | 1900 | 2026-03-24 |
|
Vitamin D-TP
Vitamin D3
|
893110665724 | Viên | 1100 | 2026-03-24 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-03-24 |
|
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg
|
520110070923 | Lọ | 270000 | 2026-03-24 |
|
Viên nang mềm Actisô
Actisô
|
VD-35977-22 | Viên | 690 | 2026-03-24 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4190 | 2026-03-24 |
|
Viên nghệ mật ong
Nghệ vàng
|
893200131800 | Lọ | 55800 | 2026-03-24 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-03-24 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Vũ hoàng tâm an
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00168-23 | Viên | 3200 | 2026-03-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-03-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | bút tiêm | 118000 | 2026-03-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-03-24 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-03-24 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-03-24 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-03-24 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
|
893100584224 | Lọ | 25000 | 2026-03-24 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-03-24 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-03-24 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12000 | 2026-03-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。