Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90751〜90800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
139300 Viên
合計
1191990100
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T20
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-24
Tumegas
Nghệ vàng
含量/投与経路
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g · Uống
数量
12000 Gói
合計
89460000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893200723724 Gói 7455 2026-03-24
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc đinh lăng 2,25g (tương đương rễ đinh lăng); Cao lá bạch quả 0,75g (tương đương lá bạch quả)/100ml. · Uống
数量
2000 Chai
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-35975-22 Chai 42000 2026-03-24
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng ( · Uống
数量
100000 Viên
合計
291600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893200131600 Viên 2916 2026-03-24
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Bôi
数量
1050 Tuýp
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T20
400100016725 Tuýp 63000 2026-03-24
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100mCi/viên · Uống
数量
2000 mCi
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01016
880116302125 mCi 110000 2026-03-24
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50mCi/viên · Uống
数量
3000 mCi
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01016
880116302125 mCi 110000 2026-03-24
Ufur capsule
Tegafur - Uracil
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
592500000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T20
471110003600 Viên 39500 2026-03-24
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
465mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
3720 mCi
合計
465000000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
KD.2026.148.1;KD.2026.547.1 mCi 125000 2026-03-24
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 20mg · Uống
数量
202500 Viên
合計
909225000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110318424 Viên 4490 2026-03-24
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
560 Ống
合計
7056000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114203225 Ống 12600 2026-03-24
Uprofen 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100298124 Viên 2200 2026-03-24
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
108100 Viên
合計
187013000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100256524 Viên 1730 2026-03-24
Urizatilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20050 Lọ
合計
1563900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110383225 Lọ 78000 2026-03-24
Usamagsium Fort
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
含量/投与経路
10mg + 470mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T20
893100066700 Viên 975 2026-03-24
VENOCITY
Mỗi ống chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
236400000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T20
890110342625 Ống 78800 2026-03-24
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp · Uống
数量
40000 Viên
合計
29600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-26683-17 Viên 740 2026-03-24
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Serin 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
1250 Chai
合計
169312500
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T20
VN-19468-15 Chai 135450 2026-03-24
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg
含量/投与経路
10mg + 20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T20
383110008723 Viên 14500 2026-03-24
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride 35 mg
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
14877500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
749000 Viên
合計
2026045000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
25850 Viên
合計
139848500
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T20
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-24
Vecmid 1 gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
112486500
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T20
VN-22662-20 Lọ 74991 2026-03-24
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
102050 Viên
合計
318906250
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T20
VN-16485-13 Viên 3125 2026-03-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
655600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T20
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
117000 Viên
合計
770913000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T20
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-24
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg
含量/投与経路
0,75g + 0,75g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
395000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T20
893110210624 Lọ 197500 2026-03-24
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
31100 Viên
合計
255020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110631324 Viên 8200 2026-03-24
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
77500 Viên
合計
44640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-24
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
1170 Ống
合計
351000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110200723 Ống 300000 2026-03-24
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
26810 Gói
合計
46783450
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893100232524 Gói 1745 2026-03-24
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110448024 Ống 84000 2026-03-24
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
14750 Ống
合計
15045000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21919-14 Ống 1020 2026-03-24
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
3650 Ống
合計
219000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110926624 Ống 60000 2026-03-24
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
1830 Ống
合計
20862000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110079024 Ống 11400 2026-03-24
Vinmotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21405-14 Viên 6300 2026-03-24
Vinpara 1g
Paracetamol
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
25500 Ống
合計
382500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-36170-22 Ống 15000 2026-03-24
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
13750 Ống
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893114305223 Ống 6000 2026-03-24
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893114039523 Ống 10000 2026-03-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2525 Ống
合計
4242000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110078124 Ống 1680 2026-03-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
11925 Ống
合計
12402000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110712324 Ống 1040 2026-03-24
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
14500 Lọ
合計
188500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110395523 Lọ 13000 2026-03-24
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
57900 Lọ
合計
729540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893115604024 Lọ 12600 2026-03-24
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · tiêm
数量
6 lọ
合計
96000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110219923 lọ 16000 2026-03-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
54000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110219923 Lọ 14000 2026-03-24
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
4425 Ống
合計
14248500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893114078724 Ống 3220 2026-03-24
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
25250 Lọ
合計
656500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-03-24
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6500 Lọ
合計
89271000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-03-24
Vinterlin
Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
111460 Ống
合計
538351800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20895-14 Ống 4830 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。