Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90701〜90750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100264900 Chai 29400 2026-03-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
5150 Ống
合計
76683500
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T20
690111338025 Ống 14890 2026-03-24
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
235200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-25841-16 Viên 4704 2026-03-24
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-24477-16 Viên 1350 2026-03-24
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
62500 Viên
合計
32187500
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T20
890110012423 Viên 515 2026-03-24
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100500 Viên
合計
54873000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20
893110174124 Viên 546 2026-03-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg, Bột thô Tân di 20mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
V87-H12-13 Viên 1840 2026-03-24
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g · Uống
数量
300000 Viên
合計
615000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-34490-20 Viên 2050 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g · Uống
数量
15000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
TCT-00070-22 Viên 2750 2026-03-24
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
472500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110155724 Lọ 105000 2026-03-24
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5750 Lọ
合計
948750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110155824 Lọ 165000 2026-03-24
Tigemy 50
Tigecyclin 50mg
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-03-24
Tinidazol 500
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · uống
数量
8250 viên
合計
8662500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893115271123 viên 1050 2026-03-24
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
9500 Chai
合計
129029000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893115051523 Chai 13582 2026-03-24
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
34500 Viên
合計
13282500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110272924 Viên 385 2026-03-24
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
550 Tuýp
合計
31185000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T20
540110132524 Tuýp 56700 2026-03-24
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3300 Lọ
合計
169785000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T20
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-03-24
Tobramedlac 100
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2ml
含量/投与経路
100mg; 2ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
43400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35914-22 Ống 31000 2026-03-24
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
146160000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110083123 Viên 2320 2026-03-24
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893100752824 Viên 3000 2026-03-24
Trafucef-S
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
28250 Lọ
合計
1186500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110334000 Lọ 42000 2026-03-24
Trafucef-S 2g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1)
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
57500 Lọ
合計
2760000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110334100 Lọ 48000 2026-03-24
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82218
893111144125 Viên 1100 2026-03-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
81000 Gói
合計
319950000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T20
880100084223 Gói 3950 2026-03-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3950000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01086
880100084223 Gói 3950 2026-03-24
Trimexazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
含量/投与経路
200mg + 40mg/5ml · Uống
数量
1050 Chai
合計
19845000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110594924 Chai 18900 2026-03-24
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
含量/投与経路
10mg; 2,5mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
222600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T20
VN3-8-17 Viên 11130 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。