307247 件のレコードが見つかりました。90701〜90750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-03-24 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 14890 | 2026-03-24 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4704 | 2026-03-24 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-03-24 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-03-24 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 546 | 2026-03-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1840 | 2026-03-24 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2750 | 2026-03-24 |
|
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g
|
893110155724 | Lọ | 105000 | 2026-03-24 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 165000 | 2026-03-24 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin 50mg
|
VD-35794-22 | Lọ | 690000 | 2026-03-24 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
|
893115271123 | viên | 1050 | 2026-03-24 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13582 | 2026-03-24 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
|
893110272924 | Viên | 385 | 2026-03-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
540110132524 | Tuýp | 56700 | 2026-03-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
VN-20587-17 | Lọ | 51450 | 2026-03-24 |
|
Tobramedlac 100
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2ml
|
VD-35914-22 | Ống | 31000 | 2026-03-24 |
|
Torpace-5
Ramipril
|
890110083123 | Viên | 2320 | 2026-03-24 |
|
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
|
893100752824 | Viên | 3000 | 2026-03-24 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g
|
893110334000 | Lọ | 42000 | 2026-03-24 |
|
Trafucef-S 2g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1)
|
893110334100 | Lọ | 48000 | 2026-03-24 |
|
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
|
893111144125 | Viên | 1100 | 2026-03-24 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-03-24 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-03-24 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 18900 | 2026-03-24 |
|
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
|
VN3-8-17 | Viên | 11130 | 2026-03-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。