Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。91051〜91100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150 Viên
合計
115904250
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN2-602-17 Viên 772695 2026-03-23
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
3245319000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN2-602-17 Viên 772695 2026-03-23
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
3708936000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN2-603-17 Viên 772695 2026-03-23
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
132000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T66 · 66005
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-03-23
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
含量/投与経路
500 mg; 5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
87900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110242300 Viên 879 2026-03-23
Glizym-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T42 · 42009
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-23
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96019
VD-35953-22 Chai 8400 2026-03-23
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110118223 Chai 12000 2026-03-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110118123 Chai 7560 2026-03-23
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
10% 10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
89400000
グループ
N2
製造業者
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
省/施設
T92 · 92003
VN-16410-13 Ống 14900 2026-03-23
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
12800 Ống
合計
11392000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110299000 Ống 890 2026-03-23
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54016
893110299000 Ống 840 2026-03-23
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg / 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22045
893110299000 Ống 790 2026-03-23
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
870110780724 Viên 14700 2026-03-23
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
529200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
870110780724 Viên 14700 2026-03-23
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
50000 viên
合計
71750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110457724 viên 1435 2026-03-23
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
143500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42009
893110457724 viên 1435 2026-03-23
Hatlop-300
Irbesartan
含量/投与経路
Uống · Uống
数量
1000 Viên
合計
1775
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60173
893110282423 Viên 2 2026-03-23
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000UI /5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T92 · 92003
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-03-23
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
6000 Gói
合計
29364000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110000524 Gói 4894 2026-03-23
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
15000 Gói
合計
73410000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110000524 Gói 4894 2026-03-23
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
7200 Gói
合計
38548800
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110000624 Gói 5354 2026-03-23
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
8000 Gói
合計
42832000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110000624 Gói 5354 2026-03-23
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
数量
3000 Chai
合計
107250000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100311300 Chai 35750 2026-03-23
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g + 0,25g · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
V42-H12-16 Viên 2450 2026-03-23
Hoàn sáng mắt K/H
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g · Uống
数量
30000 Gói
合計
52350000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-24471-16 Gói 1745 2026-03-23
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
TCT-00131-23 Viên 833 2026-03-23
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid ole · Uống
数量
200000 Viên
合計
87000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893200120500 Viên 435 2026-03-23
Hoả Long
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện
含量/投与経路
0.56g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.4g · Uống
数量
7000 Gói
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-31375-18 Gói 4000 2026-03-23
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
178080000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T46 · 46204
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-03-23
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
356160000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-03-23
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
178080000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-03-23
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3600 Bút tiêm
合計
641088000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-03-23
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm bắp
数量
60 Lọ
合計
30420840
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893410323925 Lọ 507014 2026-03-23
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
52250000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-03-23
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm trong khớp
数量
150 Ống tiêm
合計
156750000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T40 · 40025
VN-11857-11 Ống tiêm 1045000 2026-03-23
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
350 Bơm tiêm
合計
185403750
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66005
880110006723 Bơm tiêm 529725 2026-03-23
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
58590000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (UK)
省/施設
T40 · 40025
500110078123 Viên 8370 2026-03-23
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
62775000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01056
500110078123 Viên 8370 2026-03-23
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
300mg, 100mg, 13mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
104000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-23165-15 Viên 130 2026-03-23
IMMUNOHBs 180IU/ml
Immune globulin
含量/投与経路
180IU/ml · Tiêm
数量
12 lọ
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Kedrion S.p.A (Italy)
省/施設
T92 · 92003
QLSP-0754-13 lọ 1750000 2026-03-23
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 IU/ml; 3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
115000000
グループ
N5
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T96 · 96019
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-03-23
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
127716000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
001110999524 Viên 10643 2026-03-23
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1596450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
001110999524 Viên 10643 2026-03-23
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
127716000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
001110999424 Viên 10643 2026-03-23
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
600 Viên
合計
10386600
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T46 · 46204
VN-20317-17 Viên 17311 2026-03-23
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
103866000
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh, CSXX: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN-20317-17 Viên 17311 2026-03-23
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
159198000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-23
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
1107456000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-23
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
636792000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。