|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 150 Viên
- 合計
- 115904250
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-602-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
150
|
772695
|
115904250
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 4200 Viên
- 合計
- 3245319000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-602-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
4200
|
772695
|
3245319000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 3708936000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-603-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
4800
|
772695
|
3708936000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100IU/ml · Tiêm
- 数量
- 600 Bút tiêm
- 合計
- 132000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
890410091623 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
220000
|
132000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T66
66005
|
2026-03-23 |
|
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
- 含量/投与経路
- 500 mg; 5 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 87900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110242300 |
500 mg; 5 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
879
|
87900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 160000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96019
|
VD-35953-22 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
8400
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T96
96019
|
2026-03-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 36000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893110118223 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
12000
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5% - 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 22680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893110118123 |
5% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
7560
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- 含量/投与経路
- 10% 10ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 89400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
VN-16410-13 |
10% 10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
14900
|
89400000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 12800 Ống
- 合計
- 11392000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12800
|
890
|
11392000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 2520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54016
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
840
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54016
|
2026-03-23 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg / 1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22045
|
893110299000 |
10mg / 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
790
|
1580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22045
|
2026-03-23 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 88200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14700
|
88200000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 529200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
36000
|
14700
|
529200000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 50000 viên
- 合計
- 71750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
50000
|
1435
|
71750000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 viên
- 合計
- 143500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42009
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
100000
|
1435
|
143500000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42009
|
2026-03-23 |
|
Hatlop-300
Irbesartan
- 含量/投与経路
- Uống · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1775
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60173
|
893110282423 |
Uống
Uống
|
Viên |
1000
|
2
|
1775
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T60
60173
|
2026-03-23 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 25.000UI /5ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 147000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
VN-18524-14 |
25.000UI /5ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
147000
|
147000000
|
N2 |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 10mg/gói · Uống
- 数量
- 6000 Gói
- 合計
- 29364000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
6000
|
4894
|
29364000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 10mg/gói · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 73410000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
15000
|
4894
|
73410000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg/gói · Uống
- 数量
- 7200 Gói
- 合計
- 38548800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
7200
|
5354
|
38548800
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg/gói · Uống
- 数量
- 8000 Gói
- 合計
- 42832000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
8000
|
5354
|
42832000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 107250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
3000
|
35750
|
107250000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- 5g + 0,25g · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 98000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
V42-H12-16 |
5g + 0,25g
Uống
|
Viên |
40000
|
2450
|
98000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Hoàn sáng mắt K/H
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 52350000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-24471-16 |
0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g
Uống
|
Gói |
30000
|
1745
|
52350000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 124950000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
TCT-00131-23 |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
150000
|
833
|
124950000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid ole · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 87000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893200120500 |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid ole
Uống
|
Viên |
200000
|
435
|
87000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
Hoả Long
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- 0.56g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.4g · Uống
- 数量
- 7000 Gói
- 合計
- 28000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-31375-18 |
0.56g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.4g
Uống
|
Gói |
7000
|
4000
|
28000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-03-23 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 178080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
178080
|
178080000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Bút tiêm
- 合計
- 356160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
178080
|
356160000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 178080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
178080
|
178080000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 3600 Bút tiêm
- 合計
- 641088000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3600
|
178080
|
641088000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000LD50 · Tiêm bắp
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 30420840
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
893410323925 |
1000LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
60
|
507014
|
30420840
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 52250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
1045000
|
52250000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/ 2ml · Tiêm trong khớp
- 数量
- 150 Ống tiêm
- 合計
- 156750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-11857-11 |
20mg/ 2ml
Tiêm trong khớp
|
Ống tiêm |
150
|
1045000
|
156750000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 350 Bơm tiêm
- 合計
- 185403750
- グループ
- N2
- 製造業者
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
350
|
529725
|
185403750
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T66
66005
|
2026-03-23 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 58590000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (UK)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
8370
|
58590000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
UK
|
T40
40025
|
2026-03-23 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 62775000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
8370
|
62775000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01056
|
2026-03-23 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- 数量
- 800000 Viên
- 合計
- 104000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
800000
|
130
|
104000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-03-23 |
|
IMMUNOHBs 180IU/ml
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 180IU/ml · Tiêm
- 数量
- 12 lọ
- 合計
- 21000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Kedrion S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
QLSP-0754-13 |
180IU/ml
Tiêm
|
lọ |
12
|
1750000
|
21000000
|
N1 |
Kedrion S.p.A
Italy
|
T92
92003
|
2026-03-23 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 IU/ml; 3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bút tiêm
- 合計
- 115000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (India)
- 省/施設
- T96 · 96019
|
QLSP-907-15 |
100 IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
230000
|
115000000
|
N5 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T96
96019
|
2026-03-23 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 127716000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
12000
|
10643
|
127716000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 1596450000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
150000
|
10643
|
1596450000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 127716000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
10643
|
127716000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 10386600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
600
|
17311
|
10386600
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 103866000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh, CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
17311
|
103866000
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Anh, CSXX: Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-03-23 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 159198000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
26533
|
159198000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 1107456000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
23072
|
1107456000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46204
|
2026-03-23 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 636792000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
26533
|
636792000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-23 |