288443 件のレコードが見つかりました。9051〜9100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3800 | 2026-07-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 1990 | 2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
|
893100288523 | Viên | 75 | 2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
|
893100288523 | Viên | 75 | 2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
|
893110236923 | Viên | 3990 | 2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
|
893110236923 | Viên | 3990 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
|
893200318225 | Ống | 4600 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893110311600 | Chai | 27720 | 2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 12489 | 2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 12489 | 2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 12489 | 2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 12489 | 2026-07-29 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | viên | 1400 | 2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-07-29 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gam | 164 | 2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
|
893100215623 | Viên | 1348 | 2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
|
893100215623 | Viên | 1348 | 2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
893115484024 | Viên | 500 | 2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
893115484024 | Viên | 500 | 2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
|
893110272924 | Viên | 495 | 2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
|
893110272924 | Viên | 495 | 2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
|
893110272924 | Viên | 495 | 2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-07-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。