Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。9001〜9050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Euvaltan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110142124 Viên 1700 2026-05-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49935000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
42243631
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-16342-13 Viên 18107 2026-05-26
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-19657-13 Viên 6250 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79658
540110076523 Viên 5800 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
139200000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01065
540110076523 Viên 5800 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01065
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-26
Flaben 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
97998600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35921-22 Viên 4200 2026-05-26
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
33334 Viên
合計
40000800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35302-21 Viên 1200 2026-05-26
Flodicar 5mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
26320329
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110693224 Viên 987 2026-05-26
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
8346458
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110806624 Viên 313 2026-05-26
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100 Viên
合計
980000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110462324 Viên 9800 2026-05-26
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-32401-19 Viên 9800 2026-05-26
Flupaz 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-32757-19 Viên 11900 2026-05-26
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
66886911
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-05-26
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110937724 Viên 4900 2026-05-26
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T01 · 01830
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-26
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1440 Ống
合計
36417600
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01830
VN-17438-13 Ống 25290 2026-05-26
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9834000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01065
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-26
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
73337000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
VN-19967-16 Viên 11000 2026-05-26
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
42002100
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-05-26
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
67 Ống
合計
844200
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-26
Gasrelux
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
64165500
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-05-26
Gastevin 30mg
Lansoprazole
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
110836500
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-05-26
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+300mg+30mg · Uống
数量
13333 Gói
合計
33332500
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-05-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-26
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
67 Bơm tiêm
合計
4690000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-26
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
14525415
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-05-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
64398390
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-05-26
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
69331600
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-05-26
Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
68599020
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
21306134
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01825
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40154372
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016224 Viên 3442 2026-05-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48430000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016324 Viên 4843 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
42895882
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
330930000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
60803040
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20022-16 Viên 4560 2026-05-26
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
54986571
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20023-16 Viên 4713 2026-05-26
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110230725 viên 6900 2026-05-26
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120000 viên
合計
61200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110268923 viên 510 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01065
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01065
930100003324 Viên 3000 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110703524 Viên 4900 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-28912-18 Viên 4900 2026-05-26
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-05-26
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-05-26
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
1150 Ống
合計
13234200
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01065
VN-21942-19 Ống 11508 2026-05-26
Halofar
Haloperidol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23334 Viên
合計
2170062
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110289300 Viên 93 2026-05-26
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2666 Gói
合計
13596600
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110225625 Gói 5100 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。