Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8951〜9000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
163212000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01825
300100032125 Viên 3886 2026-05-26
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
含量/投与経路
1%; 80g · Dùng ngoài
数量
6 Tuýp
合計
1012800
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840110349324 Tuýp 168800 2026-05-26
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
16000 ống
合計
174960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-34628-20 ống 10935 2026-05-26
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
6779698
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T79 · 79658
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-26
Decebal 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
61660500
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110167600 Viên 9250 2026-05-26
Demencur 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
61336400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35550-22 Viên 9200 2026-05-26
Demencur 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
66660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110631024 Viên 10000 2026-05-26
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100403324 Viên 1680 2026-05-26
Destacure
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
333 Chai
合計
21978000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-16773-13 Chai 66000 2026-05-26
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg; 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
188230000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110292924 Viên 2689 2026-05-26
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
833 Chai
合計
16660000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22248-19 Chai 20000 2026-05-26
Dextrose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%;500ml · Tiêm truyền
数量
333 Chai
合計
9157500
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22249-19 Chai 27500 2026-05-26
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
55001100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100501524 Viên 3300 2026-05-26
Diobysta
Diosmectite
含量/投与経路
3g/10g · Uống
数量
8333 Gói
合計
37498500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100162823 Gói 4500 2026-05-26
Diosfort
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
144268470
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110294123 Viên 5410 2026-05-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110221924 Viên 1050 2026-05-26
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
5292000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-26
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2666 Viên
合計
22394400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110387023 Viên 8400 2026-05-26
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
13800 Viên
合計
49914600
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T08 · 08303
890110445523 Viên 3617 2026-05-26
Domreme
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110073023 Viên 1200 2026-05-26
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893400090523 Ống 5250 2026-05-26
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
35760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD3-172-22 Viên 2980 2026-05-26
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-26
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
5000 Viên
合計
14400000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
400100014224 Viên 2880 2026-05-26
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
12249300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110024600 Viên 1050 2026-05-26
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
159800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110703324 Viên 7990 2026-05-26
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
129073120
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
599110007623 Viên 9680 2026-05-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
65326800
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110021025 Viên 9800 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
333 Viên
合計
642690
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20952-18 Viên 1930 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2641000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300100011424 Viên 2641 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
1150000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21850-19 Viên 2300 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
90320
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300100523924 Viên 2258 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
2553000
グループ
N1
製造業者
Upsa Sas (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300100994124 Gói 2553 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
100 Viên
合計
264100
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300100011424 Viên 2641 2026-05-26
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
17848215
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T79 · 79658
535100780124 Viên 5355 2026-05-26
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
134288000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T40 · 40001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-05-26
Enpovid E 400
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
11666 Viên
合計
5249700
グループ
N4
製造業者
Việt Nam (Công ty cổ phần S.P.M)
省/施設
T79 · 79658
VD-21448-14 Viên 450 2026-05-26
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
40248390
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110541924 Viên 2415 2026-05-26
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-26
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
79500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893114106923 Viên 15900 2026-05-26
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
数量
11666 Gói
合計
26248500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893400048925 Gói 2250 2026-05-26
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1.10^9 - 2.10^9 CFU · Uống
数量
13333 Viên
合計
31332550
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893400038623 Viên 2350 2026-05-26
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
5775000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-26
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41685000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110755824 Viên 8337 2026-05-26
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110755924 Viên 3300 2026-05-26
Erylik
Tretinoin + erythromycin
含量/投与経路
4% + 0,025% · Dùng ngoài
数量
167 Ống
合計
18871000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Chemineau (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-10603-10 Ống 113000 2026-05-26
Etodolac 300mg
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110069125 Viên 1680 2026-05-26
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35358-21 Viên 4998 2026-05-26
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
39196080
グループ
N2
製造業者
GENUPharma Inc. (Korea)
省/施設
T79 · 79658
VN-20086-16 Viên 5880 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。