Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。8951〜9000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
700 Ống
合計
38500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46091
VN-17438-13 Ống 55000 2026-09-09
G5 Duratrix
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-21848-14 Viên 360 2026-09-09
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
278220000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG-XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T68 · 68001
400110348400 Viên 9274 2026-09-09
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-32408-19 Gói 2750 2026-09-09
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893100473424 Gói 2750 2026-09-09
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
237500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T68 · 68001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-09
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2200 Bơm tiêm
合計
154000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27006
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-09
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27006
VN-16312-13 Bơm tiêm 70000 2026-09-09
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110243724 Viên 4998 2026-09-09
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
128000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33101
890110045125 Viên 3200 2026-09-09
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
156800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110455524 Viên 448 2026-09-09
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-32280-19 Viên 448 2026-09-09
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
12300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110238000 Chai 8200 2026-09-09
Glumeca Plus XR 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
712000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110230825 Viên 8900 2026-09-09
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-09-09
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
1000 Lọ
合計
51975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100265500 Lọ 51975 2026-09-09
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g +3,92g)/ 66 ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
300 Lọ
合計
11907000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100265600 Lọ 39690 2026-09-09
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893110091625 Ống 2190 2026-09-09
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44050
893100041023 Gói 1600 2026-09-09
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893100041023 Gói 1600 2026-09-09
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44044
893100041023 Gói 1600 2026-09-09
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893100041023 Gói 1600 2026-09-09
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893100041023 Gói 1600 2026-09-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44050
VD-20564-14 Viên 200 2026-09-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
VD-20564-14 Viên 200 2026-09-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44044
VD-20564-14 Viên 200 2026-09-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
VD-20564-14 Viên 200 2026-09-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
VD-20564-14 Viên 200 2026-09-09
Hayex
Bambuterol HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110021100 Viên 985 2026-09-09
Hemastop
Carboprost tromethamin
含量/投与経路
332mcg/ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110879924 Lọ 290000 2026-09-09
Hemastop
Carboprost tromethamin
含量/投与経路
332mcg/ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-09-09
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
208000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110281623 Lọ 208000 2026-09-09
Hepagold
Acid amin
含量/投与経路
8% 250 ml · Tiêm truyền
数量
150 Túi
合計
14550000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37301
880110015725 Túi 97000 2026-09-09
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110465724 Viên 3100 2026-09-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/ 0,88ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46091
VN-21104-18 Ống 13000 2026-09-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/ 0,88ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Ống
合計
45500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46091
880100789424 Ống 13000 2026-09-09
IMMUNOHBs 180IU/ml
Human hepatitis B immunoglobulin
含量/投与経路
180IU/ml · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
122500000
グループ
N1
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
省/施設
T68 · 68044
QLSP-0754-13 Lọ 1750000 2026-09-09
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
184576000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T68 · 68001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-09-09
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
265330000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T68 · 68001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-09-09
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110627524 Viên 800 2026-09-09
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110627524 Viên 945 2026-09-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110375223 Ống 1980 2026-09-09
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110365323 Viên 500 2026-09-09
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-18969-13 Viên 500 2026-09-09
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
80304000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79405
400112017124 Lọ 100380 2026-09-09
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110880124 Ống 5500 2026-09-09
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-31073-18 Ống 5500 2026-09-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
9360000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44050
893110202600 Gói 3120 2026-09-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
9360000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110202600 Gói 3120 2026-09-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
9360000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44044
893110202600 Gói 3120 2026-09-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。