Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8901〜8950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg + 250UI · Uống
数量
16667 Viên
合計
61667900
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-26
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-29284-18 Chai 29900 2026-05-26
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
2.940mg + 300mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
46665500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100095424 Viên 3500 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-20457-14 Viên 550 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110890124 Viên 550 2026-05-26
CT-Suragas gel
Sucralfat
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
11666 Gói
合計
57746700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100234123 Gói 4950 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01065
VN-20455-17 Viên 5450 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
130800000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01065
840110007724 Viên 5450 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-27519-17 Viên 620 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
28520000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110337223 Viên 620 2026-05-26
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-26
Carbocistein 750
Carbocisteine
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
32001600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100065225 Viên 2400 2026-05-26
Cardilol 25
Carvedilol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21667 Viên
合計
62834300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35485-21 Viên 2900 2026-05-26
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3620000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110198023 Viên 362 2026-05-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
22049685
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110245423 Viên 945 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01065
VN-21592-18 Tuýp 72900 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
14580000
グループ
N2
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01065
880100792924 Tuýp 72900 2026-05-26
Cavinton
Vinpocetine
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1050 Ống
合計
23625000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T40 · 40001
599110417523 Ống 22500 2026-05-26
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
104950000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79658
VN-14051-11 Viên 4198 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,30ml · Uống
数量
50 Lọ
合計
2730000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110067023 Lọ 54600 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
100 Lọ
合計
10479000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110067023 Lọ 104790 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
94300000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110020824 Viên 18860 2026-05-26
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
32001600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110298323 Viên 4800 2026-05-26
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
34298040
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35120-21 Viên 2940 2026-05-26
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
66672000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110884324 Viên 8000 2026-05-26
Cilnidipine 5
Cilnidipine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110300724 Viên 4200 2026-05-26
Clazic MR
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
27999600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-30177-18 Viên 1200 2026-05-26
Clytie 800 mg
Cimetidine
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
39197760
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110025524 Viên 3360 2026-05-26
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
40377231
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-19285-15 Viên 17307 2026-05-26
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49935000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-26
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
44000880
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T79 · 79658
529110026925 Viên 2640 2026-05-26
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
91000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-16821-13 Viên 9100 2026-05-26
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
12131600
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840115989624 Viên 5200 2026-05-26
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
167 Lọ
合計
30646838
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79658
539110074923 Lọ 183514 2026-05-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
166 Lọ
合計
2668284
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-05-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg; 2,5mg · Khí dung
数量
21000 Lọ
合計
337554000
グループ
N1
製造業者
Laborato rie Uniher (Pháp)
省/施設
T52 · 52007
VN-19797- 16 Lọ 16074 2026-05-26
Comenazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22095
893110123325 Lọ 45000 2026-05-26
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
64350000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79658
VN-17521-13 Viên 4290 2026-05-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
47205000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79658
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-26
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23264-22 Viên 4000 2026-05-26
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23265-22 Viên 6000 2026-05-26
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
20460000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-18274-14 Viên 1364 2026-05-26
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
3220 Viên
合計
1932000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-23965-15 Viên 600 2026-05-26
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
16666 Gói
合計
83330000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79658
VN-22473-19 Gói 5000 2026-05-26
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
233 Lọ
合計
20623995
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79658
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
234 Lọ
合計
27143766
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79658
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-26
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100095024 Tuýp 24000 2026-05-26
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-24574-16 Tuýp 24000 2026-05-26
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-35480-21 Viên 420 2026-05-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
97150000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22531-20 Viên 3886 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。